Từ vựng tiếng Phần Lan
Tổng cộng 2,929 từ vựng
📦
Nhóm 6 · Juhlat (Lễ tiệc & tình yêu)
Bộ từ vựng nhóm 6 · juhlat (lễ tiệc & tình yêu) thường dùng trong tiếng Phần Lan, kèm phiên âm và ví dụ thực tế.
158 từ vựng
A1
Danh từ chủ yếu
Mức hoàn thành
0%
0 / 158 từ
Từ vựng
Nghĩa
Loại
Cấp độ
Đã học
Thao tác
H
📦
📖 Từ gốc
huomata — nhận ra, để ý
💬 Ví dụ câu
Huomasin virheen.
Tôi nhận ra lỗi sai.
💡 Ghi nhớ nhanh
Bấm vào từ để xem 15 cách biến đổi và mẹo nhớ chi tiết.
N
📦
📖 Từ gốc
näyttää — cho thấy / trông có vẻ
💬 Ví dụ câu
Näytän sinulle kuvan.
Tôi cho bạn xem bức ảnh.
💡 Ghi nhớ nhanh
Bấm vào từ để xem 15 cách biến đổi và mẹo nhớ chi tiết.
T
📦
📖 Từ gốc
tapahtua — xảy ra
💬 Ví dụ câu
Mitä tapahtui?
Chuyện gì đã xảy ra?
💡 Ghi nhớ nhanh
Bấm vào từ để xem 15 cách biến đổi và mẹo nhớ chi tiết.