Bỏ qua đến nội dung

Từ vựng tiếng Phần Lan

Tổng cộng 2,929 từ vựng
📦
Từ vựng Nhóm 6 · Juhlat (Lễ tiệc & tình yêu)

Nhóm 6 · Juhlat (Lễ tiệc & tình yêu)

Bộ từ vựng nhóm 6 · juhlat (lễ tiệc & tình yêu) thường dùng trong tiếng Phần Lan, kèm phiên âm và ví dụ thực tế.

158 từ vựng A1 Danh từ chủ yếu
Mức hoàn thành
0%
0 / 158 từ
Từ vựng
Nghĩa
Loại
Cấp độ
Đã học
Thao tác
H
📦
huomata
nhận ra, để ý
Danh từ
A1
0/5
📦
📖 Từ gốc
huomata — nhận ra, để ý
💬 Ví dụ câu
Huomasin virheen.
Tôi nhận ra lỗi sai.
💡 Ghi nhớ nhanh
Bấm vào từ để xem 15 cách biến đổi và mẹo nhớ chi tiết.
Xem trang chi tiết huomata →
N
📦
näyttää
cho thấy / trông có vẻ
Danh từ
A1
0/5
📦
📖 Từ gốc
näyttää — cho thấy / trông có vẻ
💬 Ví dụ câu
Näytän sinulle kuvan.
Tôi cho bạn xem bức ảnh.
💡 Ghi nhớ nhanh
Bấm vào từ để xem 15 cách biến đổi và mẹo nhớ chi tiết.
Xem trang chi tiết näyttää →
T
📦
tapahtua
xảy ra
Danh từ
A1
0/5
📦
📖 Từ gốc
tapahtua — xảy ra
💬 Ví dụ câu
Mitä tapahtui?
Chuyện gì đã xảy ra?
💡 Ghi nhớ nhanh
Bấm vào từ để xem 15 cách biến đổi và mẹo nhớ chi tiết.
Xem trang chi tiết tapahtua →