Từ vựng tiếng Phần Lan
Tổng cộng 2,929 từ vựng
📦
Nhóm 3 · Mökillä (Nhà gỗ)
Bộ từ vựng nhóm 3 · mökillä (nhà gỗ) thường dùng trong tiếng Phần Lan, kèm phiên âm và ví dụ thực tế.
125 từ vựng
A1
Danh từ chủ yếu
Mức hoàn thành
0%
0 / 125 từ
Từ vựng
Nghĩa
Loại
Cấp độ
Đã học
Thao tác
G
📦
📖 Từ gốc
grillata — nướng
💬 Ví dụ câu
Grillaan makkaraa.
Tôi nướng xúc xích.
💡 Ghi nhớ nhanh
Nhóm: Động từ nấu ăn
Ví dụ khác:
• Tämä on grillata. — Đây là nướng.
• grillata on tärkeä. — nướng quan trọng.
H
📦
📖 Từ gốc
hämähäkki — nhện
💬 Ví dụ câu
Tämä on hämähäkki.
Đây là nhện.
💡 Ghi nhớ nhanh
Nhóm: Côn trùng & Bò sát
Ví dụ khác:
• Tarvitsen hämähäkkiä. — Tôi cần nhện.
• Se on hämähäkkissä. — Nó ở trong nhện.
📦
📖 Từ gốc
hanhi — ngỗng
💬 Ví dụ câu
Tämä on hanhi.
Đây là ngỗng.
💡 Ghi nhớ nhanh
Nhóm: Chim
Ví dụ khác:
• Tarvitsen hanhia. — Tôi cần ngỗng.
• Se on hanhissa. — Nó ở trong ngỗng.
📦
📖 Từ gốc
haukka — diều hâu
💬 Ví dụ câu
Tämä on haukka.
Đây là diều hâu.
💡 Ghi nhớ nhanh
Nhóm: Chim
Ví dụ khác:
• Tarvitsen haukkaa. — Tôi cần diều hâu.
• Se on haukkassa. — Nó ở trong diều hâu.
📦
📖 Từ gốc
hiiri — chuột máy tính
💬 Ví dụ câu
Tämä on hiiri.
Đây là chuột máy tính.
💡 Ghi nhớ nhanh
Nhóm: Thiết bị
Ví dụ khác:
• Tarvitsen hiiriä. — Tôi cần chuột máy tính.
• hiirin hinta on sopiva. — Giá chuột máy tính phù hợp.
• Se on hiirissä. — Nó ở trong chuột máy tính.
📦
📖 Từ gốc
hirvi — nai sừng tấm
💬 Ví dụ câu
hirvi on söpö.
nai sừng tấm dễ thương.
💡 Ghi nhớ nhanh
Nhóm: Động vật
Ví dụ khác:
• Näen hirviä. — Tôi thấy nai sừng tấm.
• hirvin nimi on Musti. — Tên nai sừng tấm là Musti.
• hirvillä on nälkä. — nai sừng tấm đang đói.
📦
📖 Từ gốc
hyttynen — muỗi
💬 Ví dụ câu
Tämä on hyttynen.
Đây là muỗi.
💡 Ghi nhớ nhanh
Nhóm: Côn trùng & Bò sát
Ví dụ khác:
• Tarvitsen hyttystä. — Tôi cần muỗi.
• Se on hyttysessä. — Nó ở trong muỗi.
I
📦
📖 Từ gốc
ikävä — nỗi nhớ
💬 Ví dụ câu
Tämä on ikävä.
Đây là nỗi nhớ.
💡 Ghi nhớ nhanh
Nhóm: Cảm xúc tiêu cực
Ví dụ khác:
• Tunnen ikävää. — Tôi cảm thấy nỗi nhớ.
• ikävän tunne on voimakas. — Cảm giác nỗi nhớ mạnh mẽ.
• Elän ikävässä. — Tôi sống trong nỗi nhớ.
J
📦
📖 Từ gốc
järvi — hồ
💬 Ví dụ câu
järvi on lähellä.
hồ ở gần.
💡 Ghi nhớ nhanh
Nhóm: Địa hình & Nước
Ví dụ khác:
• järvin osoite on keskustassa. — Địa chỉ hồ ở trung tâm.
• Olen järvissä. — Tôi ở trong hồ.
• Menen järviin. — Tôi đi vào hồ.
📦
📖 Từ gốc
joki — sông
💬 Ví dụ câu
joki on lähellä.
sông ở gần.
💡 Ghi nhớ nhanh
Nhóm: Địa hình & Nước
Ví dụ khác:
• jokin osoite on keskustassa. — Địa chỉ sông ở trung tâm.
• Olen jokissa. — Tôi ở trong sông.
• Menen jokiin. — Tôi đi vào sông.
📦
📖 Từ gốc
joutsen — thiên nga
💬 Ví dụ câu
joutsen on söpö.
thiên nga dễ thương.
💡 Ghi nhớ nhanh
Nhóm: Động vật
Ví dụ khác:
• Näen joutsenta. — Tôi thấy thiên nga.
• joutsenin nimi on Musti. — Tên thiên nga là Musti.
• joutsenilla on nälkä. — thiên nga đang đói.
K
📦
📖 Từ gốc
käärme — rắn
💬 Ví dụ câu
Tämä on käärme.
Đây là rắn.
💡 Ghi nhớ nhanh
Nhóm: Côn trùng & Bò sát
Ví dụ khác:
• Tarvitsen käärmeä. — Tôi cần rắn.
• Se on käärmessä. — Nó ở trong rắn.
📦
📖 Từ gốc
kallio — vách đá
💬 Ví dụ câu
kallio on lähellä.
vách đá ở gần.
💡 Ghi nhớ nhanh
Nhóm: Địa hình & Nước
Ví dụ khác:
• kallion osoite on keskustassa. — Địa chỉ vách đá ở trung tâm.
• Olen kalliossa. — Tôi ở trong vách đá.
• Menen kallioon. — Tôi đi vào vách đá.
📦
📖 Từ gốc
kantaa — mang, vác
💬 Ví dụ câu
Kannan laukkua.
Tôi vác cái túi.
💡 Ghi nhớ nhanh
Nhóm: Chuyển nhà
Ví dụ khác:
• Tämä on kantaa. — Đây là khiêng/mang.
• kantaa on tärkeä. — khiêng/mang quan trọng.
📦
📖 Từ gốc
karhu — gấu
💬 Ví dụ câu
karhu on söpö.
gấu dễ thương.
💡 Ghi nhớ nhanh
Nhóm: Động vật
Ví dụ khác:
• Näen karhua. — Tôi thấy gấu.
• karhun nimi on Musti. — Tên gấu là Musti.
• karhulla on nälkä. — gấu đang đói.
📦
📖 Từ gốc
kärpänen — ruồi
💬 Ví dụ câu
Tämä on kärpänen.
Đây là ruồi.
💡 Ghi nhớ nhanh
Nhóm: Côn trùng & Bò sát
Ví dụ khác:
• Tarvitsen kärpästä. — Tôi cần ruồi.
• Se on kärpäsessä. — Nó ở trong ruồi.
📦
📖 Từ gốc
kettu — cáo
💬 Ví dụ câu
kettu on hyvää.
cáo ngon.
💡 Ghi nhớ nhanh
Nhóm: Động vật
Ví dụ khác:
• Syön kettua. — Tôi ăn cáo.
• Ostan kettua kaupasta. — Tôi mua cáo ở cửa hàng.
• kettun maku on hyvä. — Vị của cáo ngon.
📦
📖 Từ gốc
kiuas — lò xông hơi
💬 Ví dụ câu
kiuas on mukava.
lò xông hơi dễ mến.
💡 Ghi nhớ nhanh
Nhóm: Truyền thống
Ví dụ khác:
• Tapaan kiuasta. — Tôi gặp lò xông hơi.
• kiuasin työ on tärkeä. — Công việc của lò xông hơi quan trọng.
• Luotan kiuasissa. — Tôi tin tưởng lò xông hơi.
📦
📖 Từ gốc
koivu — cây bạch dương
💬 Ví dụ câu
koivu on kaunis.
cây bạch dương đẹp.
💡 Ghi nhớ nhanh
Nhóm: Cây cối & Hoa
Ví dụ khác:
• koivun väri on vihreä. — Màu cây bạch dương là xanh.
• Näen koivua. — Tôi thấy cây bạch dương.
• Lintu on koivussa. — Chim ở trên cây bạch dương.
📦
📖 Từ gốc
korjata — sửa chữa
💬 Ví dụ câu
Haluan korjata.
Tôi muốn sửa chữa.
💡 Ghi nhớ nhanh
Nhóm: Công việc nhà
Ví dụ khác:
• Tarvitsen korjataa. — Tôi cần sửa chữa.
• Se on korjatassa. — Nó ở trong sửa chữa.
• Menen korjataan. — Tôi đi đến sửa chữa.
📦
📖 Từ gốc
kotka — đại bàng
💬 Ví dụ câu
Tämä on kotka.
Đây là đại bàng.
💡 Ghi nhớ nhanh
Nhóm: Chim
Ví dụ khác:
• Tarvitsen kotkaa. — Tôi cần đại bàng.
• Se on kotkassa. — Nó ở trong đại bàng.
📦
📖 Từ gốc
kuiva — khô
💬 Ví dụ câu
Se on kuiva.
Nó khô.
💡 Ghi nhớ nhanh
Nhóm: Chất lượng & Trạng thái
Ví dụ khác:
• Tarvitsen kuivaa. — Tôi cần khô.
• Se on kuivassa. — Nó ở trong khô.
• Menen kuivaan. — Tôi đi đến khô.
📦
📖 Từ gốc
kuusi — 6
💬 Ví dụ câu
Kuusi kuukautta.
Sáu tháng.
💡 Ghi nhớ nhanh
Nhóm: Số 0-10
Ví dụ khác:
• Tiedän kuuden hinnan. — Tôi biết giá 6.
• Tarvitsen kuutta. — Tôi cần 6.
L
📦
📖 Từ gốc
lahti — vịnh
💬 Ví dụ câu
lahti on lähellä.
vịnh ở gần.
💡 Ghi nhớ nhanh
Nhóm: Địa hình & Nước
Ví dụ khác:
• lahtin osoite on keskustassa. — Địa chỉ vịnh ở trung tâm.
• Olen lahtissa. — Tôi ở trong vịnh.
• Menen lahtiin. — Tôi đi vào vịnh.
📦
📖 Từ gốc
lämpömittari — nhiệt kế
💬 Ví dụ câu
Tämä on lämpömittari.
Đây là nhiệt kế.
💡 Ghi nhớ nhanh
Nhóm: Đồ gia dụng
Ví dụ khác:
• Tarvitsen lämpömittaria. — Tôi cần nhiệt kế.
• lämpömittarin hinta on sopiva. — Giá nhiệt kế phù hợp.
• Se on lämpömittarissa. — Nó ở trong nhiệt kế.
📦
📖 Từ gốc
lohi — cá hồi
💬 Ví dụ câu
Syön lohta.
Tôi ăn cá hồi.
💡 Ghi nhớ nhanh
Nhóm: Thịt & Cá (Liha ja kala)
Ví dụ khác:
• lohi on hyvää. — cá hồi ngon.
• lohen maku on hyvä. — Vị của cá hồi ngon.
📦
📖 Từ gốc
löyly — hơi nước xông
💬 Ví dụ câu
löyly on mukava.
hơi nước xông dễ mến.
💡 Ghi nhớ nhanh
Nhóm: Truyền thống
Ví dụ khác:
• Tapaan löylyä. — Tôi gặp hơi nước xông.
• löylyn työ on tärkeä. — Công việc của hơi nước xông quan trọng.
• Luotan löylyssä. — Tôi tin tưởng hơi nước xông.
M
📦
📖 Từ gốc
mänty — cây thông
💬 Ví dụ câu
mänty on kaunis.
cây thông đẹp.
💡 Ghi nhớ nhanh
Nhóm: Cây cối & Hoa
Ví dụ khác:
• mäntyn väri on vihreä. — Màu cây thông là xanh.
• Näen mäntyä. — Tôi thấy cây thông.
• Lintu on mäntyssä. — Chim ở trên cây thông.
📦
📖 Từ gốc
mehiläinen — ong
💬 Ví dụ câu
Tämä on mehiläinen.
Đây là ong.
💡 Ghi nhớ nhanh
Nhóm: Côn trùng & Bò sát
Ví dụ khác:
• Tarvitsen mehiläistä. — Tôi cần ong.
• Se on mehiläisessä. — Nó ở trong ong.
📦
📖 Từ gốc
meri — biển
💬 Ví dụ câu
meri on lähellä.
biển ở gần.
💡 Ghi nhớ nhanh
Nhóm: Địa hình & Nước
Ví dụ khác:
• merin osoite on keskustassa. — Địa chỉ biển ở trung tâm.
• Olen merissä. — Tôi ở trong biển.
• Menen meriin. — Tôi đi vào biển.
📦
📖 Từ gốc
metsä — rừng
💬 Ví dụ câu
metsä on kaunis.
rừng đẹp.
💡 Ghi nhớ nhanh
Nhóm: Cây cối & Hoa
Ví dụ khác:
• metsän väri on vihreä. — Màu rừng là xanh.
• Näen metsää. — Tôi thấy rừng.
• Lintu on metsässä. — Chim ở trên rừng.
📦
📖 Từ gốc
mökki — nhà gỗ nghỉ dưỡng
💬 Ví dụ câu
Asun mökissä.
Tôi sống ở nhà gỗ nghỉ dưỡng.
💡 Ghi nhớ nhanh
Loại từlasi
Biến âmkk → k
Thân từmökki-
📦
📖 Từ gốc
muurahainen — kiến
💬 Ví dụ câu
Tämä on muurahainen.
Đây là kiến.
💡 Ghi nhớ nhanh
Nhóm: Côn trùng & Bò sát
Ví dụ khác:
• Tarvitsen muurahaista. — Tôi cần kiến.
• Se on muurahaisessa. — Nó ở trong kiến.
📦
📖 Từ gốc
muuten — nhân tiện
💬 Ví dụ câu
Missä muuten yövytte?
Nhân tiện, các bạn ngủ ở đâu?
💡 Ghi nhớ nhanh
Nhóm: Mức độ & Liên kết
Ví dụ khác:
• Tämä on muuten. — Đây là nhân tiện.
• muuten on tärkeä. — nhân tiện quan trọng.
N
📦
📖 Từ gốc
niemi — mũi đất
💬 Ví dụ câu
Tämä on niemi.
Đây là mũi đất.
💡 Ghi nhớ nhanh
Nhóm: Địa hình & Nước
Ví dụ khác:
• Tarvitsen niemiä. — Tôi cần mũi đất.
• niemin hinta on sopiva. — Giá mũi đất phù hợp.
• Se on niemissä. — Nó ở trong mũi đất.
P
📦
📖 Từ gốc
paistaa — chiên/rán
💬 Ví dụ câu
Paistan kananmunaa.
Tôi chiên trứng.
💡 Ghi nhớ nhanh
Nhóm: Động từ nấu ăn
Ví dụ khác:
• Aurinko paistaa. — Mặt trời chiếu sáng.
📦
📖 Từ gốc
parkkipaikka — chỗ đỗ xe
💬 Ví dụ câu
Asun parkkipaikassa.
Tôi sống ở chỗ đỗ xe.
💡 Ghi nhớ nhanh
Loại từtalo
Biến âmkk → k
Thân từparkkipaikka-
📦
📖 Từ gốc
pelto — cánh đồng
💬 Ví dụ câu
pelto on hyvää.
cánh đồng ngon.
💡 Ghi nhớ nhanh
Nhóm: Địa hình & Nước
Ví dụ khác:
• Syön peltoa. — Tôi ăn cánh đồng.
• Ostan peltoa kaupasta. — Tôi mua cánh đồng ở cửa hàng.
• pelton maku on hyvä. — Vị của cánh đồng ngon.
📦
📖 Từ gốc
perhonen — bướm
💬 Ví dụ câu
Tämä on perhonen.
Đây là bướm.
💡 Ghi nhớ nhanh
Nhóm: Côn trùng & Bò sát
Ví dụ khác:
• Tarvitsen perhosta. — Tôi cần bướm.
• Se on perhosessa. — Nó ở trong bướm.
📦
📖 Từ gốc
pöllö — cú
💬 Ví dụ câu
Tämä on pöllö.
Đây là cú.
💡 Ghi nhớ nhanh
Nhóm: Chim
Ví dụ khác:
• Tarvitsen pöllöä. — Tôi cần cú.
• Se on pöllössä. — Nó ở trong cú.
📦
📖 Từ gốc
poro — tuần lộc
💬 Ví dụ câu
poro on söpö.
tuần lộc dễ thương.
💡 Ghi nhớ nhanh
Nhóm: Động vật
Ví dụ khác:
• Näen poroa. — Tôi thấy tuần lộc.
• poron nimi on Musti. — Tên tuần lộc là Musti.
• porolla on nälkä. — tuần lộc đang đói.
📦
📖 Từ gốc
pysähtyä — dừng lại
💬 Ví dụ câu
Haluan pysähtyä.
Tôi muốn dừng lại.
💡 Ghi nhớ nhanh
Nhóm: Giao thông
Ví dụ khác:
• Bussi pysähtyy pysäkillä. — Xe buýt dừng ở trạm.
📦
📖 Từ gốc
pyytää — xin/nhờ
💬 Ví dụ câu
Haluan pyytää.
Tôi muốn xin.
💡 Ghi nhớ nhanh
Nhóm: Giao tiếp
Ví dụ khác:
• Tarvitsen pyytäää. — Tôi cần xin/nhờ.
• Se on pyytäässä. — Nó ở trong xin/nhờ.
• Menen pyytäään. — Tôi đi đến xin/nhờ.
R
📦
📖 Từ gốc
ranta — bãi biển
💬 Ví dụ câu
ranta on lähellä.
bãi biển ở gần.
💡 Ghi nhớ nhanh
Nhóm: Địa hình & Nước
Ví dụ khác:
• rantan osoite on keskustassa. — Địa chỉ bãi biển ở trung tâm.
• Olen rantassa. — Tôi ở trong bãi biển.
• Menen rantaan. — Tôi đi vào bãi biển.
📦
📖 Từ gốc
ruoho — cỏ
💬 Ví dụ câu
ruoho on kaunis.
cỏ đẹp.
💡 Ghi nhớ nhanh
Nhóm: Cây cối & Hoa
Ví dụ khác:
• ruohon väri on vihreä. — Màu cỏ là xanh.
• Näen ruohoa. — Tôi thấy cỏ.
• Lintu on ruohossa. — Chim ở trên cỏ.
S
📦
📖 Từ gốc
saari — đảo
💬 Ví dụ câu
saari on lähellä.
đảo ở gần.
💡 Ghi nhớ nhanh
Nhóm: Địa hình & Nước
Ví dụ khác:
• saarin osoite on keskustassa. — Địa chỉ đảo ở trung tâm.
• Olen saarissa. — Tôi ở trong đảo.
• Menen saariin. — Tôi đi vào đảo.
📦
📖 Từ gốc
sammakko — ếch
💬 Ví dụ câu
Tämä on sammakko.
Đây là ếch.
💡 Ghi nhớ nhanh
Nhóm: Côn trùng & Bò sát
Ví dụ khác:
• Tarvitsen sammakkoa. — Tôi cần ếch.
• Se on sammakkossa. — Nó ở trong ếch.
📦
📖 Từ gốc
sieni — nấm
💬 Ví dụ câu
Poimin sieniä metsässä.
Tôi hái nấm trong rừng.
💡 Ghi nhớ nhanh
Nhóm: Rau (Vihannekset)
Ví dụ khác:
• sieni on uusi. — nấm mới.
• sienen väri on valkoinen. — Màu của nấm là trắng.
• Tarvitsen uutta sientä. — Tôi cần nấm mới.
📦
📖 Từ gốc
sorsa — vịt
💬 Ví dụ câu
Tämä on sorsa.
Đây là vịt.
💡 Ghi nhớ nhanh
Nhóm: Chim
Ví dụ khác:
• Tarvitsen sorsaa. — Tôi cần vịt.
• Se on sorsassa. — Nó ở trong vịt.
📦
📖 Từ gốc
suo — đầm lầy
💬 Ví dụ câu
suo on lähellä.
đầm lầy ở gần.
💡 Ghi nhớ nhanh
Nhóm: Địa hình & Nước
Ví dụ khác:
• suon osoite on keskustassa. — Địa chỉ đầm lầy ở trung tâm.
• Olen suossa. — Tôi ở trong đầm lầy.
• Menen suoon. — Tôi đi vào đầm lầy.
📦
📖 Từ gốc
susi — sói
💬 Ví dụ câu
susi on söpö.
sói dễ thương.
💡 Ghi nhớ nhanh
Nhóm: Động vật
Ví dụ khác:
• Näen susia. — Tôi thấy sói.
• susin nimi on Musti. — Tên sói là Musti.
• susilla on nälkä. — sói đang đói.
T
📦
📖 Từ gốc
tammi — cây sồi
💬 Ví dụ câu
tammi on kaunis.
cây sồi đẹp.
💡 Ghi nhớ nhanh
Nhóm: Cây cối & Hoa
Ví dụ khác:
• tammin väri on vihreä. — Màu cây sồi là xanh.
• Näen tammia. — Tôi thấy cây sồi.
• Lintu on tammissa. — Chim ở trên cây sồi.
V
📦
📖 Từ gốc
varis — quạ
💬 Ví dụ câu
Tämä on varis.
Đây là quạ.
💡 Ghi nhớ nhanh
Nhóm: Chim
Ví dụ khác:
• Tarvitsen varista. — Tôi cần quạ.
• Se on varisissa. — Nó ở trong quạ.
📦
📖 Từ gốc
vihta — chổi bạch dương
💬 Ví dụ câu
vihta on söpö.
chổi bạch dương dễ thương.
💡 Ghi nhớ nhanh
Nhóm: Truyền thống
Ví dụ khác:
• Näen vihtaa. — Tôi thấy chổi bạch dương.
• vihtan nimi on Musti. — Tên chổi bạch dương là Musti.
• Se on vihtassa. — Nó ở trong chổi bạch dương.
📦
📖 Từ gốc
vuori — núi
💬 Ví dụ câu
vuori on lähellä.
núi ở gần.
💡 Ghi nhớ nhanh
Nhóm: Địa hình & Nước
Ví dụ khác:
• vuorin osoite on keskustassa. — Địa chỉ núi ở trung tâm.
• Olen vuorissa. — Tôi ở trong núi.
• Menen vuoriin. — Tôi đi vào núi.