Bỏ qua đến nội dung
›
Từ vựng
›
Nhóm 1 · Matkustaminen (Du lịch)
›
viime
B1
viime
trước, vừa rồi
📦 Nhóm 1 · Matkustaminen (Du lịch)
Lưu từ
Yêu thích
📦
viime
trước, vừa rồi
VÍ DỤ THỰC TẾ
01
🇫🇮
Viime viikolla olin sairas.
Tuần trước tôi bị ốm.
Từ trước
reissu
Từ tiếp
viikonlopuksi
🏠
Trang chủ
📖
Từ vựng
📐
Ngữ pháp
📝
Bài tập
☰
Thêm
Menu
✕
🏠
Trang chủ
📖
Từ vựng
📐
Ngữ pháp
🧩
Mẫu câu
🗣️
Puhekieli
💬
Hội thoại
📝
Bài tập
❓
Luyện câu hỏi
📋
Ôn thi
📰
Blog
✍️
Viết đoạn văn
🔍
Tìm kiếm