Bỏ qua đến nội dung
›
Từ vựng
›
Du lịch & Đi lại
›
laskeutua
A2
laskeutua
hạ cánh
📦 Du lịch & Đi lại
Lưu từ
Yêu thích
📦
VÍ DỤ THỰC TẾ
01
🇫🇮
Lentokone laskeutui ajoissa.
Máy bay đã hạ cánh đúng giờ.
Từ trước
hakea
Từ tiếp
perua
🏠
Trang chủ
📖
Từ vựng
📐
Ngữ pháp
📝
Bài tập
☰
Thêm
Menu
✕
🏠
Trang chủ
📖
Từ vựng
📐
Ngữ pháp
🗣️
Puhekieli
💬
Hội thoại
📝
Bài tập
❓
Luyện câu hỏi
📋
Ôn thi
✍️
Viết đoạn văn
🔍
Tìm kiếm