✈️
VÍ DỤ THỰC TẾ
01
🇫🇮 Juna saapuu ajoissa.
Tàu đến đúng giờ.
📚 Ví dụ theo thì & cách dùng
⚠️ Tiếng Phần Lan không có thì tiếp diễn: "làm" và "đang làm" dùng chung thì hiện tại (preesens).
- 🟦 Hiện tại: Minä saavun ajoissa asemalle. — Tôi đến nhà ga đúng giờ.
- 🟧 Quá khứ: Juna saapui myöhässä. — Tàu đến muộn.
- 🟥 Phủ định: En saavu kokoukseen tänään. — Hôm nay tôi không đến cuộc họp.
BẢNG CHIA NGÔI (động từ)
| Ngôi | Hiện tại (preesens) | Quá khứ (imperfekti) |
|---|---|---|
| minätôi | saavun | saavuin |
| sinäbạn | saavut | saavuit |
| hänanh/cô ấy | saapuu | saapui |
| mechúng tôi | saavumme | saavuimme |
| tecác bạn | saavutte | saavuitte |
| hehọ | saapuvat | saapuivat |
⛔ Phủ định (hiện tại): en saavu · et saavu · ei saavu · emme/ette/eivät saavu