Bỏ qua đến nội dung

Từ vựng tiếng Phần Lan

Tổng cộng 2,070 từ vựng
🏠
Từ vựng Nhà cửa & Chỗ ở Thuê nhà

Thuê nhà

Mục con Thuê nhà thuộc chủ đề Nhà cửa & Chỗ ở — 12 từ vựng cơ bản kèm phiên âm và ví dụ.

12 từ vựng A1 Danh từ chủ yếu
Mức hoàn thành
0%
0 / 12 từ
Từ vựng
Nghĩa
Loại
Cấp độ
Đã học
Thao tác
A
🏠
asuntoilmoitus
tin rao nhà
Danh từ
A1
0/5
🏠
📖 Từ gốc
asuntoilmoitus — tin rao nhà
💬 Ví dụ câu
Luen asuntoilmoituksia.
Tôi đọc tin rao nhà.
💡 Ghi nhớ nhanh
Nhóm: Thuê nhà Ví dụ khác: • asuntoilmoitus on lähellä. — tin rao nhà ở gần. • asuntoilmoituksen osoite on Mannerheimintie 1. — Địa chỉ tin rao nhà là Mannerheimintie 1. • Etsin asuntoilmoitusta. — Tôi tìm tin rao nhà.
Xem trang chi tiết asuntoilmoitus →
N
🏠
näyttö
buổi xem nhà
Danh từ
A1
0/5
🏠
📖 Từ gốc
näyttö — buổi xem nhà
💬 Ví dụ câu
Asun näytössä.
Tôi sống ở buổi xem nhà.
💡 Ghi nhớ nhanh
Loại từtalo
Biến âmtt → t
Thân từnäyttö-
Xem trang chi tiết näyttö →
🏠
neliö
mét vuông (m²)
Danh từ
A1
0/5
🏠
📖 Từ gốc
neliö — mét vuông (m²)
💬 Ví dụ câu
Asunto on 45 neliötä.
Căn hộ 45 mét vuông.
💡 Ghi nhớ nhanh
Nhóm: Thuê nhà Ví dụ khác: • neliö on mukava. — mét vuông (m²) dễ thương. • neliön nimi on Matti. — Tên của mét vuông (m²) là Matti.
Xem trang chi tiết neliö →
O
🏠
omistusasunto
nhà sở hữu
Danh từ
A1
0/5
🏠
📖 Từ gốc
omistusasunto — nhà sở hữu
💬 Ví dụ câu
Asun omistusasunnossa.
Tôi sống ở nhà sở hữu.
💡 Ghi nhớ nhanh
Loại từtalo
Biến âmnt → nn
Thân từomistusasunto-
Xem trang chi tiết omistusasunto →
S
🏠
sijainti
vị trí
Danh từ
A1
0/5
🏠
📖 Từ gốc
sijainti — vị trí
💬 Ví dụ câu
Asunnon sijainti on hyvä.
Vị trí căn hộ tốt.
💡 Ghi nhớ nhanh
Nhóm: Thuê nhà Ví dụ khác: • Tiedän sijainnin hinnan. — Tôi biết giá vị trí. • Tarvitsen sijaintia. — Tôi cần vị trí.
Xem trang chi tiết sijainti →
T
🏠
takuuvuokra
tiền đặt cọc
Danh từ
A1
0/5
🏠
📖 Từ gốc
takuuvuokra — tiền đặt cọc
💬 Ví dụ câu
Asun takuuvuokrassa.
Tôi sống ở tiền đặt cọc.
💡 Ghi nhớ nhanh
Loại từtalo
Biến âmkhông biến đổi
Thân từtakuuvuokra-
Xem trang chi tiết takuuvuokra →
V
🏠
vesimaksu
tiền nước
Danh từ
A1
0/5
🏠
📖 Từ gốc
vesimaksu — tiền nước
💬 Ví dụ câu
Asun vesimaksussa.
Tôi sống ở tiền nước.
💡 Ghi nhớ nhanh
Loại từtalo
Biến âmkhông biến đổi
Thân từvesimaksu-
Xem trang chi tiết vesimaksu →
🏠
vuokra
tiền thuê
Danh từ
A1
0/5
🏠
📖 Từ gốc
vuokra — tiền thuê
💬 Ví dụ câu
Asun vuokrassa.
Tôi sống ở tiền thuê.
💡 Ghi nhớ nhanh
Loại từtalo
Biến âmkhông biến đổi
Thân từvuokra-
Xem trang chi tiết vuokra →
🏠
vuokra-asunto
nhà thuê
Danh từ
A1
0/5
🏠
📖 Từ gốc
vuokra-asunto — nhà thuê
💬 Ví dụ câu
Asun vuokra-asunnossa.
Tôi sống ở nhà thuê.
💡 Ghi nhớ nhanh
Loại từtalo
Biến âmnt → nn
Thân từvuokra-asunto-
Xem trang chi tiết vuokra-asunto →
🏠
vuokralainen
người thuê
Danh từ
A1
0/5
🏠
📖 Từ gốc
vuokralainen — người thuê
💬 Ví dụ câu
Asun vuokralaisessa.
Tôi sống ở người thuê.
💡 Ghi nhớ nhanh
Loại từnainen
Biến âmkhông biến đổi
Thân từvuokralais-
Xem trang chi tiết vuokralainen →
🏠
vuokranantaja
chủ nhà
Danh từ
A1
0/5
🏠
📖 Từ gốc
vuokranantaja — chủ nhà
💬 Ví dụ câu
Asun vuokranantajassa.
Tôi sống ở chủ nhà.
💡 Ghi nhớ nhanh
Loại từtalo
Biến âmkhông biến đổi
Thân từvuokranantaja-
Xem trang chi tiết vuokranantaja →
🏠
vuokrasopimus
hợp đồng thuê
Danh từ
A1
0/5
🏠
📖 Từ gốc
vuokrasopimus — hợp đồng thuê
💬 Ví dụ câu
Asun vuokrasopimuksessa.
Tôi sống ở hợp đồng thuê.
💡 Ghi nhớ nhanh
Loại từkysymys
Biến âmkhông biến đổi
Thân từvuokrasopimukse-
Xem trang chi tiết vuokrasopimus →