Từ vựng tiếng Phần Lan
Tổng cộng 2,070 từ vựng
🏠
Thuê nhà
Mục con Thuê nhà thuộc chủ đề Nhà cửa & Chỗ ở — 12 từ vựng cơ bản kèm phiên âm và ví dụ.
12 từ vựng
A1
Danh từ chủ yếu
Mức hoàn thành
0%
0 / 12 từ
Từ vựng
Nghĩa
Loại
Cấp độ
Đã học
Thao tác
A
🏠
📖 Từ gốc
asuntoilmoitus — tin rao nhà
💬 Ví dụ câu
Luen asuntoilmoituksia.
Tôi đọc tin rao nhà.
💡 Ghi nhớ nhanh
Nhóm: Thuê nhà
Ví dụ khác:
• asuntoilmoitus on lähellä. — tin rao nhà ở gần.
• asuntoilmoituksen osoite on Mannerheimintie 1. — Địa chỉ tin rao nhà là Mannerheimintie 1.
• Etsin asuntoilmoitusta. — Tôi tìm tin rao nhà.
N
🏠
📖 Từ gốc
näyttö — buổi xem nhà
💬 Ví dụ câu
Asun näytössä.
Tôi sống ở buổi xem nhà.
💡 Ghi nhớ nhanh
Loại từtalo
Biến âmtt → t
Thân từnäyttö-
🏠
📖 Từ gốc
neliö — mét vuông (m²)
💬 Ví dụ câu
Asunto on 45 neliötä.
Căn hộ 45 mét vuông.
💡 Ghi nhớ nhanh
Nhóm: Thuê nhà
Ví dụ khác:
• neliö on mukava. — mét vuông (m²) dễ thương.
• neliön nimi on Matti. — Tên của mét vuông (m²) là Matti.
O
🏠
📖 Từ gốc
omistusasunto — nhà sở hữu
💬 Ví dụ câu
Asun omistusasunnossa.
Tôi sống ở nhà sở hữu.
💡 Ghi nhớ nhanh
Loại từtalo
Biến âmnt → nn
Thân từomistusasunto-
S
🏠
📖 Từ gốc
sijainti — vị trí
💬 Ví dụ câu
Asunnon sijainti on hyvä.
Vị trí căn hộ tốt.
💡 Ghi nhớ nhanh
Nhóm: Thuê nhà
Ví dụ khác:
• Tiedän sijainnin hinnan. — Tôi biết giá vị trí.
• Tarvitsen sijaintia. — Tôi cần vị trí.
T
🏠
📖 Từ gốc
takuuvuokra — tiền đặt cọc
💬 Ví dụ câu
Asun takuuvuokrassa.
Tôi sống ở tiền đặt cọc.
💡 Ghi nhớ nhanh
Loại từtalo
Biến âmkhông biến đổi
Thân từtakuuvuokra-
V
🏠
📖 Từ gốc
vesimaksu — tiền nước
💬 Ví dụ câu
Asun vesimaksussa.
Tôi sống ở tiền nước.
💡 Ghi nhớ nhanh
Loại từtalo
Biến âmkhông biến đổi
Thân từvesimaksu-
🏠
📖 Từ gốc
vuokra — tiền thuê
💬 Ví dụ câu
Asun vuokrassa.
Tôi sống ở tiền thuê.
💡 Ghi nhớ nhanh
Loại từtalo
Biến âmkhông biến đổi
Thân từvuokra-
🏠
📖 Từ gốc
vuokra-asunto — nhà thuê
💬 Ví dụ câu
Asun vuokra-asunnossa.
Tôi sống ở nhà thuê.
💡 Ghi nhớ nhanh
Loại từtalo
Biến âmnt → nn
Thân từvuokra-asunto-
🏠
📖 Từ gốc
vuokralainen — người thuê
💬 Ví dụ câu
Asun vuokralaisessa.
Tôi sống ở người thuê.
💡 Ghi nhớ nhanh
Loại từnainen
Biến âmkhông biến đổi
Thân từvuokralais-
🏠
📖 Từ gốc
vuokranantaja — chủ nhà
💬 Ví dụ câu
Asun vuokranantajassa.
Tôi sống ở chủ nhà.
💡 Ghi nhớ nhanh
Loại từtalo
Biến âmkhông biến đổi
Thân từvuokranantaja-
🏠
📖 Từ gốc
vuokrasopimus — hợp đồng thuê
💬 Ví dụ câu
Asun vuokrasopimuksessa.
Tôi sống ở hợp đồng thuê.
💡 Ghi nhớ nhanh
Loại từkysymys
Biến âmkhông biến đổi
Thân từvuokrasopimukse-