Từ vựng tiếng Phần Lan
Tổng cộng 2,070 từ vựng
🏠
Các phòng
Mục con Các phòng thuộc chủ đề Nhà cửa & Chỗ ở — 10 từ vựng cơ bản kèm phiên âm và ví dụ.
10 từ vựng
A1
Danh từ chủ yếu
Mức hoàn thành
0%
0 / 10 từ
Từ vựng
Nghĩa
Loại
Cấp độ
Đã học
Thao tác
E
🏠
📖 Từ gốc
eteinen — hành lang
💬 Ví dụ câu
Kengät ovat eteisessä.
Giày ở hành lang.
💡 Ghi nhớ nhanh
Nhóm: Các phòng
Ví dụ khác:
• eteinen on lähellä. — hành lang ở gần.
• eteisen osoite on Mannerheimintie 1. — Địa chỉ hành lang là Mannerheimintie 1.
• Etsin eteistä. — Tôi tìm hành lang.
K
🏠
📖 Từ gốc
keittiö — bếp
💬 Ví dụ câu
Keittiössä on iso pöytä.
Trong bếp có bàn lớn.
💡 Ghi nhớ nhanh
Nhóm: Các phòng
Ví dụ khác:
• Teen ruokaa keittiössä. — Tôi nấu ăn trong bếp.
• keittiö on lähellä. — bếp ở gần.
• keittiön osoite on Mannerheimintie 1. — Địa chỉ bếp là Mannerheimintie 1.
🏠
📖 Từ gốc
kylpyhuone — phòng tắm
💬 Ví dụ câu
Käyn suihkussa kylpyhuoneessa.
Tôi tắm trong phòng tắm.
💡 Ghi nhớ nhanh
Nhóm: Các phòng
Ví dụ khác:
• kylpyhuone on lähellä. — phòng tắm ở gần.
• kylpyhuoneen osoite on Mannerheimintie 1. — Địa chỉ phòng tắm là Mannerheimintie 1.
• Etsin kylpyhuonetta. — Tôi tìm phòng tắm.
L
🏠
📖 Từ gốc
lastenhuone — phòng trẻ em
💬 Ví dụ câu
Lapset nukkuvat lastenhuoneessa.
Trẻ em ngủ ở phòng trẻ.
💡 Ghi nhớ nhanh
Nhóm: Các phòng
Ví dụ khác:
• lastenhuone on mukava. — phòng trẻ em dễ thương.
• lastenhuoneen nimi on Matti. — Tên của phòng trẻ em là Matti.
M
🏠
📖 Từ gốc
makuuhuone — phòng ngủ
💬 Ví dụ câu
Nukun makuuhuoneessa.
Tôi ngủ trong phòng ngủ.
💡 Ghi nhớ nhanh
Nhóm: Các phòng
Ví dụ khác:
• Makuuhuoneessa on sänky. — Trong phòng ngủ có giường.
• makuuhuone on lähellä. — phòng ngủ ở gần.
• makuuhuoneen osoite on Mannerheimintie 1. — Địa chỉ phòng ngủ là Mannerheimintie 1.
O
🏠
📖 Từ gốc
olohuone — phòng khách
💬 Ví dụ câu
Olohuoneessa on sohva.
Trong phòng khách có ghế sofa.
💡 Ghi nhớ nhanh
Nhóm: Các phòng
Ví dụ khác:
• Katsomme televisiota olohuoneessa. — Chúng tôi xem TV trong phòng khách.
• olohuone on lähellä. — phòng khách ở gần.
• olohuoneen osoite on Mannerheimintie 1. — Địa chỉ phòng khách là Mannerheimintie 1.
P
🏠
📖 Từ gốc
parveke — ban công
💬 Ví dụ câu
Istun parvekkeella.
Tôi ngồi trên ban công.
💡 Ghi nhớ nhanh
Nhóm: Các phòng
Ví dụ khác:
• Asunnossa on pieni parveke. — Căn hộ có ban công nhỏ.
• parvekkeen nimi on Matti. — Tên của ban công là Matti.
• Tapaan parveketta huomenna. — Tôi gặp ban công ngày mai.
S
🏠
📖 Từ gốc
sauna — phòng xông hơi
💬 Ví dụ câu
Menen saunaan.
Tôi đi xông hơi.
💡 Ghi nhớ nhanh
Nhóm: Các phòng
Ví dụ khác:
• Istun saunassa. — Tôi ngồi trong phòng xông.
• Tulen saunasta. — Tôi ra từ phòng xông.
• sauna on mukava. — phòng xông hơi dễ thương.
T
🏠
📖 Từ gốc
työhuone — phòng làm việc
💬 Ví dụ câu
Työskentelen työhuoneessa.
Tôi làm việc ở phòng làm việc.
💡 Ghi nhớ nhanh
Nhóm: Các phòng
Ví dụ khác:
• työhuone on lähellä. — phòng làm việc ở gần.
• työhuoneen osoite on Mannerheimintie 1. — Địa chỉ phòng làm việc là Mannerheimintie 1.
V
🏠
📖 Từ gốc
vessa — toilet
💬 Ví dụ câu
Missä on vessa?
Nhà vệ sinh ở đâu?
💡 Ghi nhớ nhanh
Nhóm: Các phòng
Ví dụ khác:
• vessan osoite on Mannerheimintie 1. — Địa chỉ toilet là Mannerheimintie 1.
• Etsin vessaa. — Tôi tìm toilet.
• Olen vessassa. — Tôi ở trong toilet.