Bỏ qua đến nội dung

Từ vựng tiếng Phần Lan

Tổng cộng 2,070 từ vựng
🏠
Từ vựng Nhà cửa & Chỗ ở Cấu trúc nhà

Cấu trúc nhà

Mục con Cấu trúc nhà thuộc chủ đề Nhà cửa & Chỗ ở — 6 từ vựng cơ bản kèm phiên âm và ví dụ.

6 từ vựng A1 Danh từ chủ yếu
Mức hoàn thành
0%
0 / 6 từ
Từ vựng
Nghĩa
Loại
Cấp độ
Đã học
Thao tác
I
🏠
ikkuna
cửa sổ
Danh từ
A1
0/5
🏠
📖 Từ gốc
ikkuna — cửa sổ
💬 Ví dụ câu
Ikkunasta näkee meren.
Từ cửa sổ nhìn thấy biển.
💡 Ghi nhớ nhanh
Nhóm: Cấu trúc nhà Ví dụ khác: • Ikkuna on kiinni. — Cửa sổ đóng. • Tiedän ikkunan hinnan. — Tôi biết giá cửa sổ. • Tarvitsen ikkunaa. — Tôi cần cửa sổ.
Xem trang chi tiết ikkuna →
K
🏠
katto
trần
Danh từ
A1
0/5
🏠
📖 Từ gốc
katto — trần
💬 Ví dụ câu
Katto on korkea.
Trần nhà cao.
💡 Ghi nhớ nhanh
Nhóm: Cấu trúc nhà Ví dụ khác: • Tiedän katon hinnan. — Tôi biết giá trần. • Tarvitsen kattoa. — Tôi cần trần. • Se on katolla. — Nó ở tại trần.
Xem trang chi tiết katto →
L
🏠
lattia
sàn
Danh từ
A1
0/5
🏠
📖 Từ gốc
lattia — sàn
💬 Ví dụ câu
Lattialla on matto.
Trên sàn có thảm.
💡 Ghi nhớ nhanh
Nhóm: Cấu trúc nhà Ví dụ khác: • Pesen lattian. — Tôi lau sàn. • Tämä on lattia. — Đây là sàn. • Tarvitsen lattiaa. — Tôi cần sàn.
Xem trang chi tiết lattia →
O
🏠
ovi
cửa
Danh từ
A1
0/5
🏠
📖 Từ gốc
ovi — cửa
💬 Ví dụ câu
Ovi on auki.
Cửa đang mở.
💡 Ghi nhớ nhanh
Nhóm: Cấu trúc nhà Ví dụ khác: • Avaa ovi! — Mở cửa! • Oven takana on koira. — Phía sau cửa có con chó. • Tarvitsen ovea. — Tôi cần cửa.
Xem trang chi tiết ovi →
P
🏠
portaat
cầu thang
Danh từ
A1
0/5
🏠
📖 Từ gốc
portaat — cầu thang
💬 Ví dụ câu
Menen portaita ylös.
Tôi đi cầu thang lên.
💡 Ghi nhớ nhanh
Nhóm: Cấu trúc nhà Ví dụ khác: • portaat on lähellä. — cầu thang ở gần. • portaiden osoite on Mannerheimintie 1. — Địa chỉ cầu thang là Mannerheimintie 1.
Xem trang chi tiết portaat →
S
🏠
seinä
tường
Danh từ
A1
0/5
🏠
📖 Từ gốc
seinä — tường
💬 Ví dụ câu
Seinällä on taulu.
Trên tường có bức tranh.
💡 Ghi nhớ nhanh
Nhóm: Cấu trúc nhà Ví dụ khác: • Seinät ovat valkoiset. — Các bức tường màu trắng. • Tämä on seinä. — Đây là tường. • Tiedän seinän hinnan. — Tôi biết giá tường.
Xem trang chi tiết seinä →