Bỏ qua đến nội dung

Từ vựng tiếng Phần Lan

Tổng cộng 2,070 từ vựng
🏠
Từ vựng Nhà cửa & Chỗ ở Loại nhà

Loại nhà

Mục con Loại nhà thuộc chủ đề Nhà cửa & Chỗ ở — 6 từ vựng cơ bản kèm phiên âm và ví dụ.

6 từ vựng A1 Danh từ chủ yếu
Mức hoàn thành
0%
0 / 6 từ
Từ vựng
Nghĩa
Loại
Cấp độ
Đã học
Thao tác
K
🏠
kaksio
căn hộ 2 phòng
Danh từ
A1
0/5
🏠
📖 Từ gốc
kaksio — căn hộ 2 phòng
💬 Ví dụ câu
Asun kaksiossa.
Tôi sống ở căn hộ 2 phòng.
💡 Ghi nhớ nhanh
Loại từtalo
Biến âmkhông biến đổi
Thân từkaksio-
Xem trang chi tiết kaksio →
🏠
kerrostalo
chung cư
Danh từ
A1
0/5
🏠
📖 Từ gốc
kerrostalo — chung cư
💬 Ví dụ câu
Asun kerrostalossa.
Tôi sống ở chung cư.
💡 Ghi nhớ nhanh
Loại từtalo
Biến âmkhông biến đổi
Thân từkerrostalo-
Xem trang chi tiết kerrostalo →
🏠
kolmio
căn hộ 3 phòng
Danh từ
A1
0/5
🏠
📖 Từ gốc
kolmio — căn hộ 3 phòng
💬 Ví dụ câu
Asun kolmiossa.
Tôi sống ở căn hộ 3 phòng.
💡 Ghi nhớ nhanh
Loại từtalo
Biến âmkhông biến đổi
Thân từkolmio-
Xem trang chi tiết kolmio →
O
🏠
omakotitalo
nhà riêng
Danh từ
A1
0/5
🏠
📖 Từ gốc
omakotitalo — nhà riêng
💬 Ví dụ câu
Asun omakotitalossa.
Tôi sống ở nhà riêng.
💡 Ghi nhớ nhanh
Loại từtalo
Biến âmkhông biến đổi
Thân từomakotitalo-
Xem trang chi tiết omakotitalo →
R
🏠
rivitalo
nhà liền kề
Danh từ
A1
0/5
🏠
📖 Từ gốc
rivitalo — nhà liền kề
💬 Ví dụ câu
Asun rivitalossa.
Tôi sống ở nhà liền kề.
💡 Ghi nhớ nhanh
Loại từtalo
Biến âmkhông biến đổi
Thân từrivitalo-
Xem trang chi tiết rivitalo →
Y
🏠
yksiö
căn hộ 1 phòng
Danh từ
A1
0/5
🏠
📖 Từ gốc
yksiö — căn hộ 1 phòng
💬 Ví dụ câu
Asun yksiössä.
Tôi sống ở căn hộ 1 phòng.
💡 Ghi nhớ nhanh
Loại từtalo
Biến âmkhông biến đổi
Thân từyksiö-
Xem trang chi tiết yksiö →