Từ vựng tiếng Phần Lan
Tổng cộng 2,070 từ vựng
🏠
Phòng ngủ
Mục con Phòng ngủ thuộc chủ đề Nhà cửa & Chỗ ở — 6 từ vựng cơ bản kèm phiên âm và ví dụ.
6 từ vựng
A1
Danh từ chủ yếu
Mức hoàn thành
0%
0 / 6 từ
Từ vựng
Nghĩa
Loại
Cấp độ
Đã học
Thao tác
K
🏠
📖 Từ gốc
kaappi — tủ
💬 Ví dụ câu
Vaatteet ovat kaapissa.
Quần áo ở trong tủ.
💡 Ghi nhớ nhanh
Nhóm: Phòng ngủ
Ví dụ khác:
• Avaan kaapin. — Tôi mở tủ.
• kaappi on uusi. — tủ mới.
• Tarvitsen uutta kaappia. — Tôi cần tủ mới.
L
🏠
📖 Từ gốc
lamppu — đèn
💬 Ví dụ câu
Lamppu on pöydällä.
Đèn ở trên bàn.
💡 Ghi nhớ nhanh
Nhóm: Phòng ngủ
Ví dụ khác:
• Laitan lampun päälle. — Tôi bật đèn.
• Tarvitsen uutta lamppua. — Tôi cần đèn mới.
• Kirja on lampulla. — Sách ở trên đèn.
S
🏠
📖 Từ gốc
sänky — giường
💬 Ví dụ câu
Sänky on makuuhuoneessa.
Giường ở trong phòng ngủ.
💡 Ghi nhớ nhanh
Nhóm: Phòng ngủ
Ví dụ khác:
• Nukun sängyssä. — Tôi ngủ trên giường.
• sängyn väri on valkoinen. — Màu của giường là trắng.
• Tarvitsen uutta sänkyä. — Tôi cần giường mới.
V
🏠
📖 Từ gốc
vaatekaappi — tủ quần áo
💬 Ví dụ câu
Vaatteet ovat vaatekaapissa.
Quần áo trong tủ quần áo.
💡 Ghi nhớ nhanh
Nhóm: Phòng ngủ
Ví dụ khác:
• vaatekaappi on kaunis. — tủ quần áo đẹp.
• vaatekaapin väri on sininen. — Màu tủ quần áo là xanh.
🏠
📖 Từ gốc
verhot — rèm
💬 Ví dụ câu
Verhot ovat ikkunassa.
Rèm ở cửa sổ.
💡 Ghi nhớ nhanh
Nhóm: Phòng ngủ
Ví dụ khác:
• verhojen väri on valkoinen. — Màu của rèm là trắng.
• Tarvitsen uutta verhoja. — Tôi cần rèm mới.
Y
🏠
📖 Từ gốc
yöpöytä — tủ đầu giường
💬 Ví dụ câu
Lamppu on yöpöydällä.
Đèn ở trên tủ đầu giường.
💡 Ghi nhớ nhanh
Nhóm: Phòng ngủ
Ví dụ khác:
• yöpöytä on uusi. — tủ đầu giường mới.
• yöpöydän väri on valkoinen. — Màu của tủ đầu giường là trắng.
• Tarvitsen uutta yöpöytää. — Tôi cần tủ đầu giường mới.