Bỏ qua đến nội dung

Từ vựng tiếng Phần Lan

Tổng cộng 2,070 từ vựng
🏠
Từ vựng Nhà cửa & Chỗ ở Trong tòa nhà

Trong tòa nhà

Mục con Trong tòa nhà thuộc chủ đề Nhà cửa & Chỗ ở — 9 từ vựng cơ bản kèm phiên âm và ví dụ.

9 từ vựng A1 Danh từ chủ yếu
Mức hoàn thành
0%
0 / 9 từ
Từ vựng
Nghĩa
Loại
Cấp độ
Đã học
Thao tác
A
🏠
autotalli
gara
Danh từ
A1
0/5
🏠
📖 Từ gốc
autotalli — gara
💬 Ví dụ câu
Asun autotallissa.
Tôi sống ở gara.
💡 Ghi nhớ nhanh
Loại từlasi
Biến âmkhông biến đổi
Thân từautotalli-
Xem trang chi tiết autotalli →
H
🏠
hissi
thang máy
Danh từ
A1
0/5
🏠
📖 Từ gốc
hissi — thang máy
💬 Ví dụ câu
Asun hississä.
Tôi sống ở thang máy.
💡 Ghi nhớ nhanh
Loại từlasi
Biến âmkhông biến đổi
Thân từhissi-
Xem trang chi tiết hissi →
K
🏠
kellari
tầng hầm
Danh từ
A1
0/5
🏠
📖 Từ gốc
kellari — tầng hầm
💬 Ví dụ câu
Asun kellarissa.
Tôi sống ở tầng hầm.
💡 Ghi nhớ nhanh
Loại từlasi
Biến âmkhông biến đổi
Thân từkellari-
Xem trang chi tiết kellari →
🏠
kerros
tầng
Danh từ
A1
0/5
🏠
📖 Từ gốc
kerros — tầng
💬 Ví dụ câu
Asun kerroksessa.
Tôi sống ở tầng.
💡 Ghi nhớ nhanh
Loại từkysymys
Biến âmkhông biến đổi
Thân từkerrokse-
Xem trang chi tiết kerros →
P
🏠
parkkipaikka
chỗ đỗ xe
Danh từ
A1
0/5
🏠
📖 Từ gốc
parkkipaikka — chỗ đỗ xe
💬 Ví dụ câu
Asun parkkipaikassa.
Tôi sống ở chỗ đỗ xe.
💡 Ghi nhớ nhanh
Loại từtalo
Biến âmkk → k
Thân từparkkipaikka-
Xem trang chi tiết parkkipaikka →
🏠
pesutupa
phòng giặt
Danh từ
A1
0/5
🏠
📖 Từ gốc
pesutupa — phòng giặt
💬 Ví dụ câu
Asun pesutuvassa.
Tôi sống ở phòng giặt.
💡 Ghi nhớ nhanh
Loại từtalo
Biến âmp → v
Thân từpesutupa-
Xem trang chi tiết pesutupa →
🏠
piha/etupiha
sân
Danh từ
A1
0/5
🏠
📖 Từ gốc
piha/etupiha — sân
💬 Ví dụ câu
Piha on iso.
Sân thì rộng.
💡 Ghi nhớ nhanh
Nhóm: Trong tòa nhà Ví dụ khác: • piha/etupiha on tärkeä. — sân quan trọng. • Missä piha/etupiha on? — sân ở đâu?
Xem trang chi tiết piha/etupiha →
R
🏠
rappu/rappukäytävä
cầu thang
Danh từ
A1
0/5
🏠
📖 Từ gốc
rappu/rappukäytävä — cầu thang
💬 Ví dụ câu
Rappukäytävä on pimeä.
Cầu thang thì tối.
💡 Ghi nhớ nhanh
Nhóm: Trong tòa nhà Ví dụ khác: • rappu/rappukäytävä on tärkeä. — cầu thang quan trọng. • Missä rappu/rappukäytävä on? — cầu thang ở đâu?
Xem trang chi tiết rappu/rappukäytävä →
V
🏠
vintti
gác xép
Danh từ
A1
0/5
🏠
📖 Từ gốc
vintti — gác xép
💬 Ví dụ câu
Asun vintissä.
Tôi sống ở gác xép.
💡 Ghi nhớ nhanh
Loại từlasi
Biến âmtt → t
Thân từvintti-
Xem trang chi tiết vintti →