Bỏ qua đến nội dung

Từ vựng tiếng Phần Lan

Tổng cộng 2,070 từ vựng
🏠
Từ vựng Nhà cửa & Chỗ ở Phòng tắm

Phòng tắm

Mục con Phòng tắm thuộc chủ đề Nhà cửa & Chỗ ở — 6 từ vựng cơ bản kèm phiên âm và ví dụ.

6 từ vựng A1 Danh từ chủ yếu
Mức hoàn thành
0%
0 / 6 từ
Từ vựng
Nghĩa
Loại
Cấp độ
Đã học
Thao tác
K
🏠
kylpyamme
bồn tắm
Danh từ
A1
0/5
🏠
📖 Từ gốc
kylpyamme — bồn tắm
💬 Ví dụ câu
Kylpyammeessa on lämmin vesi.
Trong bồn tắm có nước ấm.
💡 Ghi nhớ nhanh
Nhóm: Phòng tắm Ví dụ khác: • Tämä on kylpyamme. — Đây là bồn tắm. • Tiedän kylpyammeen hinnan. — Tôi biết giá bồn tắm.
Xem trang chi tiết kylpyamme →
P
🏠
peili
gương
Danh từ
A1
0/5
🏠
📖 Từ gốc
peili — gương
💬 Ví dụ câu
Katson peiliin.
Tôi nhìn vào gương.
💡 Ghi nhớ nhanh
Nhóm: Phòng tắm Ví dụ khác: • peili on uusi. — gương mới. • peilin väri on valkoinen. — Màu của gương là trắng. • Tarvitsen uutta peiliä. — Tôi cần gương mới.
Xem trang chi tiết peili →
🏠
pesuallas
bồn rửa
Danh từ
A1
0/5
🏠
📖 Từ gốc
pesuallas — bồn rửa
💬 Ví dụ câu
Pesen kädet pesualtaalla.
Tôi rửa tay ở bồn rửa.
💡 Ghi nhớ nhanh
Nhóm: Phòng tắm Ví dụ khác: • Tämä on pesuallas. — Đây là bồn rửa. • Tiedän pesualtaan hinnan. — Tôi biết giá bồn rửa.
Xem trang chi tiết pesuallas →
🏠
pesukone
máy giặt
Danh từ
A1
0/5
🏠
📖 Từ gốc
pesukone — máy giặt
💬 Ví dụ câu
Vaatteet ovat pesukoneessa.
Quần áo trong máy giặt.
💡 Ghi nhớ nhanh
Nhóm: Phòng tắm Ví dụ khác: • pesukone on uusi. — máy giặt mới. • pesukoneen väri on valkoinen. — Màu của máy giặt là trắng. • Tarvitsen uutta pesukonetta. — Tôi cần máy giặt mới.
Xem trang chi tiết pesukone →
S
🏠
suihku
vòi sen
Danh từ
A1
0/5
🏠
📖 Từ gốc
suihku — vòi sen
💬 Ví dụ câu
Käyn suihkussa.
Tôi tắm vòi sen.
💡 Ghi nhớ nhanh
Nhóm: Phòng tắm Ví dụ khác: • Suihku on kylpyhuoneessa. — Vòi sen ở phòng tắm. • Tiedän suihkun hinnan. — Tôi biết giá vòi sen. • Tarvitsen suihkua. — Tôi cần vòi sen.
Xem trang chi tiết suihku →
W
🏠
wc-pönttö
bồn cầu
Danh từ
A1
0/5
🏠
📖 Từ gốc
wc-pönttö — bồn cầu
💬 Ví dụ câu
Wc-pönttö on kylpyhuoneessa.
Bồn cầu ở phòng tắm.
💡 Ghi nhớ nhanh
Nhóm: Phòng tắm Ví dụ khác: • Tämä on wc-pönttö. — Đây là bồn cầu. • wc-pöntön hinta on sopiva. — Giá bồn cầu phù hợp.
Xem trang chi tiết wc-pönttö →