Từ vựng tiếng Phần Lan
Tổng cộng 2,070 từ vựng
🏠
Phòng tắm
Mục con Phòng tắm thuộc chủ đề Nhà cửa & Chỗ ở — 6 từ vựng cơ bản kèm phiên âm và ví dụ.
6 từ vựng
A1
Danh từ chủ yếu
Mức hoàn thành
0%
0 / 6 từ
Từ vựng
Nghĩa
Loại
Cấp độ
Đã học
Thao tác
K
🏠
📖 Từ gốc
kylpyamme — bồn tắm
💬 Ví dụ câu
Kylpyammeessa on lämmin vesi.
Trong bồn tắm có nước ấm.
💡 Ghi nhớ nhanh
Nhóm: Phòng tắm
Ví dụ khác:
• Tämä on kylpyamme. — Đây là bồn tắm.
• Tiedän kylpyammeen hinnan. — Tôi biết giá bồn tắm.
P
🏠
📖 Từ gốc
peili — gương
💬 Ví dụ câu
Katson peiliin.
Tôi nhìn vào gương.
💡 Ghi nhớ nhanh
Nhóm: Phòng tắm
Ví dụ khác:
• peili on uusi. — gương mới.
• peilin väri on valkoinen. — Màu của gương là trắng.
• Tarvitsen uutta peiliä. — Tôi cần gương mới.
🏠
📖 Từ gốc
pesuallas — bồn rửa
💬 Ví dụ câu
Pesen kädet pesualtaalla.
Tôi rửa tay ở bồn rửa.
💡 Ghi nhớ nhanh
Nhóm: Phòng tắm
Ví dụ khác:
• Tämä on pesuallas. — Đây là bồn rửa.
• Tiedän pesualtaan hinnan. — Tôi biết giá bồn rửa.
🏠
📖 Từ gốc
pesukone — máy giặt
💬 Ví dụ câu
Vaatteet ovat pesukoneessa.
Quần áo trong máy giặt.
💡 Ghi nhớ nhanh
Nhóm: Phòng tắm
Ví dụ khác:
• pesukone on uusi. — máy giặt mới.
• pesukoneen väri on valkoinen. — Màu của máy giặt là trắng.
• Tarvitsen uutta pesukonetta. — Tôi cần máy giặt mới.
S
🏠
📖 Từ gốc
suihku — vòi sen
💬 Ví dụ câu
Käyn suihkussa.
Tôi tắm vòi sen.
💡 Ghi nhớ nhanh
Nhóm: Phòng tắm
Ví dụ khác:
• Suihku on kylpyhuoneessa. — Vòi sen ở phòng tắm.
• Tiedän suihkun hinnan. — Tôi biết giá vòi sen.
• Tarvitsen suihkua. — Tôi cần vòi sen.
W
🏠
📖 Từ gốc
wc-pönttö — bồn cầu
💬 Ví dụ câu
Wc-pönttö on kylpyhuoneessa.
Bồn cầu ở phòng tắm.
💡 Ghi nhớ nhanh
Nhóm: Phòng tắm
Ví dụ khác:
• Tämä on wc-pönttö. — Đây là bồn cầu.
• wc-pöntön hinta on sopiva. — Giá bồn cầu phù hợp.