Bỏ qua đến nội dung
📖

Từ vựng

Học từ vựng tiếng Phần Lan theo chủ đề, loại từ và tổng thể
📖 2,929 từ
📘
0
Đã học
✅
0
Đang học
🕐
246
Chủ đề
⭐
0%
Tiến độ TB
📂

Toàn bộ từ vựng

Danh sách 2,929 từ vựng tiếng Phần Lan sắp xếp theo bảng chữ cái. Dùng filter cấp độ và sort để tìm nhanh.

Từ vựng
Nghĩa
Loại
Cấp độ
Đã học
Thao tác
📦
Paljon onnea hääparille!
Chúc mừng cô dâu chú rể!
Danh từ
A1
0/5
📦
📖 Từ gốc
Paljon onnea hääparille! — Chúc mừng cô dâu chú rể!
💬 Ví dụ câu
Onnittelut! Paljon onnea hääparille!
Chúc mừng! Chúc mừng cô dâu chú rể!
💡 Ghi nhớ nhanh
Nhóm: Lời chúc (Toivotukset) Ví dụ khác: • Paljon onnea hääparille! on tärkeä. — Chúc mừng cô dâu chú rể! quan trọng. • Missä Paljon onnea hääparille! on? — Chúc mừng cô dâu chú rể! ở đâu?
Xem trang chi tiết Paljon onnea hääparille! →
📦
Paljon onnea!
Chúc mừng!
Danh từ
A1
0/5
📦
📖 Từ gốc
Paljon onnea! — Chúc mừng!
💬 Ví dụ câu
Paljon onnea valmistumisesta!
Chúc mừng tốt nghiệp!
💡 Ghi nhớ nhanh
Nhóm: Lời chúc Ví dụ khác: • Paljon onnea! on tärkeä. — Chúc mừng! quan trọng. • Missä Paljon onnea! on? — Chúc mừng! ở đâu?
Xem trang chi tiết Paljon onnea! →
📦
paljonko
//ˈpal.joŋ.ko//
bao nhiêu (giá/số lượng)
Danh từ
A1
0/5
📦
📖 Từ gốc
paljonko — bao nhiêu (giá/số lượng)
💬 Ví dụ câu
Paljonko tämä maksaa?
Cái này giá bao nhiêu?
💡 Ghi nhớ nhanh
Bấm vào từ để xem 15 cách biến đổi và mẹo nhớ chi tiết.
Xem trang chi tiết paljonko →
📦
palkka
lương
Danh từ
A1
0/5
📦
📖 Từ gốc
palkka — lương
💬 Ví dụ câu
Palkka tulee kuun lopussa.
Lương đến cuối tháng.
💡 Ghi nhớ nhanh
Nhóm: Nơi làm việc Ví dụ khác: • palkan määrä on suuri. — Số lượng lương lớn. • Maksan palkkaa. — Tôi trả lương. • palkat ovat suuria. — Những lương lớn.
Xem trang chi tiết palkka →
📦
pallo
quả bóng
Danh từ
A1
0/5
📦
📖 Từ gốc
pallo — quả bóng
💬 Ví dụ câu
Tämä on pallo.
Đây là quả bóng.
💡 Ghi nhớ nhanh
Nhóm: Dụng cụ & Địa điểm Ví dụ khác: • Tarvitsen palloa. — Tôi cần quả bóng. • pallon hinta on sopiva. — Giá quả bóng phù hợp. • Se on pallossa. — Nó ở trong quả bóng.
Xem trang chi tiết pallo →
📦
palolaitos
cứu hỏa
Danh từ
A1
0/5
📦
📖 Từ gốc
palolaitos — cứu hỏa
💬 Ví dụ câu
Tämä on palolaitos.
Đây là cứu hỏa.
💡 Ghi nhớ nhanh
Nhóm: Hành chính Ví dụ khác: • Tarvitsen palolaitosta. — Tôi cần cứu hỏa. • palolaitosen hinta on sopiva. — Giá cứu hỏa phù hợp. • Se on palolaitosessa. — Nó ở trong cứu hỏa.
Xem trang chi tiết palolaitos →
📦
palomies
lính cứu hỏa
Danh từ
A1
0/5
📦
📖 Từ gốc
palomies — lính cứu hỏa
💬 Ví dụ câu
Hän on palomies.
Anh ấy là lính cứu hỏa.
💡 Ghi nhớ nhanh
Nhóm: Giao thông & An ninh Ví dụ khác: • Tarvitsen palomiesta. — Tôi cần lính cứu hỏa. • Se on palomiesissa. — Nó ở trong lính cứu hỏa. • Tiedän palomiesin hinnan. — Tôi biết giá lính cứu hỏa.
Xem trang chi tiết palomies →
📦
paluu
/ˈpɑluː/
lượt về
Danh từ
A2
0/5
📦
📖 Từ gốc
paluu — lượt về
💬 Ví dụ câu
Paluu on sunnuntaina.
Lượt về là vào Chủ nhật.
💡 Ghi nhớ nhanh
Danh từ.
Xem trang chi tiết paluu →
📦
palvelin
server
Danh từ
A1
0/5
📦
📖 Từ gốc
palvelin — server
💬 Ví dụ câu
Tämä on palvelin.
Đây là server.
💡 Ghi nhớ nhanh
Nhóm: Phần mềm & Lập trình Ví dụ khác: • Tarvitsen palvelinta. — Tôi cần server. • Se on palvelinissa. — Nó ở trong server.
Xem trang chi tiết palvelin →
📦
palvelu
dịch vụ
Danh từ
B1
0/5
📦
📖 Từ gốc
palvelu — dịch vụ
💬 Ví dụ câu
Tämä palvelu on ilmainen.
Dịch vụ này miễn phí.
💡 Ghi nhớ nhanh
Bấm vào từ để xem 15 cách biến đổi và mẹo nhớ chi tiết.
Xem trang chi tiết palvelu →
📦
palvelupiste
quầy phục vụ (văn nói: tiski)
Danh từ
B1
0/5
📦
📖 Từ gốc
palvelupiste — quầy phục vụ (văn nói: tiski)
💬 Ví dụ câu
Odota vuoroasi palvelupisteellä.
Hãy chờ đến lượt ở quầy phục vụ.
💡 Ghi nhớ nhanh
Bấm vào từ để xem 15 cách biến đổi và mẹo nhớ chi tiết.
Xem trang chi tiết palvelupiste →
📦
pankki
ngân hàng
Danh từ
A1
0/5
📦
📖 Từ gốc
pankki — ngân hàng
💬 Ví dụ câu
Menen pankkiin.
Tôi đi đến ngân hàng.
💡 Ghi nhớ nhanh
Nhóm: Công cộng Ví dụ khác: • Pankki on kaupungin keskustassa. — Ngân hàng ở trung tâm thành phố. • pankin osoite on Mannerheimintie 1. — Địa chỉ ngân hàng là Mannerheimintie 1. • Etsin pankkia. — Tôi tìm ngân hàng.
Xem trang chi tiết pankki →
📦
pankkikortti
thẻ ngân hàng
Danh từ
A1
0/5
📦
📖 Từ gốc
pankkikortti — thẻ ngân hàng
💬 Ví dụ câu
Maksan pankkikortilla.
Tôi trả bằng thẻ ngân hàng.
💡 Ghi nhớ nhanh
Nhóm: Thẻ & Giấy tờ Ví dụ khác: • pankkikortti on lähellä. — thẻ ngân hàng ở gần. • pankkikortin osoite on Mannerheimintie 1. — Địa chỉ thẻ ngân hàng là Mannerheimintie 1. • Etsin pankkikorttia. — Tôi tìm thẻ ngân hàng.
Xem trang chi tiết pankkikortti →
📦
pankkitili
tài khoản ngân hàng
Danh từ
A1
0/5
📦
📖 Từ gốc
pankkitili — tài khoản ngân hàng
💬 Ví dụ câu
Tämä on pankkitili.
Đây là tài khoản ngân hàng.
💡 Ghi nhớ nhanh
Nhóm: Ngân hàng & Bưu điện Ví dụ khác: • Tarvitsen pankkitilia. — Tôi cần tài khoản ngân hàng. • pankkitilin hinta on sopiva. — Giá tài khoản ngân hàng phù hợp. • Olen pankkitilissa. — Tôi ở trong tài khoản ngân hàng.
Xem trang chi tiết pankkitili →
📦
pankkitunnukset
mã đăng nhập ngân hàng
Danh từ
B1
0/5
📦
📖 Từ gốc
pankkitunnukset — mã đăng nhập ngân hàng
💬 Ví dụ câu
Tarvitset pankkitunnukset verkkopankkiin.
Bạn cần mã đăng nhập để vào ngân hàng trực tuyến.
💡 Ghi nhớ nhanh
Bấm vào từ để xem 15 cách biến đổi và mẹo nhớ chi tiết.
Xem trang chi tiết pankkitunnukset →
📦
pappi
linh mục, mục sư
Danh từ
B1
0/5
📦
📖 Từ gốc
pappi — linh mục, mục sư
💬 Ví dụ câu
Pappi puhuu kirkossa.
Vị mục sư nói chuyện trong nhà thờ.
💡 Ghi nhớ nhanh
Bấm vào từ để xem 15 cách biến đổi và mẹo nhớ chi tiết.
Xem trang chi tiết pappi →
📦
paprika
ớt chuông
Danh từ
A1
0/5
📦
📖 Từ gốc
paprika — ớt chuông
💬 Ví dụ câu
Pilkon paprikaa.
Tôi cắt ớt chuông.
💡 Ghi nhớ nhanh
Nhóm: Rau (Vihannekset) Ví dụ khác: • paprika on mukava. — ớt chuông dễ thương. • paprikan nimi on Matti. — Tên của ớt chuông là Matti.
Xem trang chi tiết paprika →
📦
papu
đậu
Danh từ
A1
0/5
📦
📖 Từ gốc
papu — đậu
💬 Ví dụ câu
Tämä on papu.
Đây là đậu.
💡 Ghi nhớ nhanh
Nhóm: Rau củ Ví dụ khác: • Tarvitsen papua. — Tôi cần đậu. • Se on papussa. — Nó ở trong đậu. • Tiedän papun hinnan. — Tôi biết giá đậu.
Xem trang chi tiết papu →
📦
papukaija
vẹt
Danh từ
A1
0/5
📦
📖 Từ gốc
papukaija — vẹt
💬 Ví dụ câu
Tämä on papukaija.
Đây là vẹt.
💡 Ghi nhớ nhanh
Nhóm: Chim Ví dụ khác: • Tarvitsen papukaijaa. — Tôi cần vẹt. • Se on papukaijassa. — Nó ở trong vẹt.
Xem trang chi tiết papukaija →
📦
parantua
/ˈpɑrɑntuɑ/
khỏi bệnh, hồi phục
Danh từ
A2
0/5
📦
📖 Từ gốc
parantua — khỏi bệnh, hồi phục
💬 Ví dụ câu
Hän parani flunssasta nopeasti.
Anh ấy khỏi cảm rất nhanh.
💡 Ghi nhớ nhanh
ĐT loại 1 + sta/stä.
Xem trang chi tiết parantua →