Bỏ qua đến nội dung

uusi

mới
📝
VÍ DỤ THỰC TẾ
01
🇫🇮 Minulla on uusi auto.
Tôi có xe mới.
BẢNG CHIA ĐẦY ĐỦ
CáchSố ítSố nhiềuNghĩa (ví dụ)
Nominatiivichủ ngữ uusi uudet là mới (chủ ngữ)
Genetiivicủa uuden uusien của mới
Partitiivimột phần uutta uusia một phần / chưa xác định: mới
Inessiiviở trong uudessa uusissa ở trong mới
Elatiivira khỏi uudesta uusista từ trong mới ra
Illatiivivào trong uuteen uusiin vào trong mới
Adessiiviở trên uudella uusilla ở trên / tại mới
Ablatiivitừ trên uudelta uusilta từ mới (rời khỏi)
Allatiivilên/cho uudelle uusille đến / cho mới
Essiivivới tư cách uutena uusina với tư cách là mới
Translatiivitrở thành uudeksi uusiksi trở thành mới
Abessiivikhông có uudetta uusitta không có mới