Bỏ qua đến nội dung
›
Từ vựng
›
Thời tiết (Sää)
›
tuulee
tuulee
có gió (động từ)
🌤️ Thời tiết (Sää)
Lưu từ
Yêu thích
🌤️
VÍ DỤ THỰC TẾ
01
🇫🇮
Ulkona tuulee.
Ngoài trời gió.
Từ trước
tuuli
Từ tiếp
tuulinen
🏠
Trang chủ
📖
Từ vựng
📐
Ngữ pháp
📝
Bài tập
☰
Thêm
Menu
✕
🏠
Trang chủ
📖
Từ vựng
📐
Ngữ pháp
🗣️
Puhekieli
💬
Hội thoại
📝
Bài tập
❓
Luyện câu hỏi
📋
Ôn thi
✍️
Viết đoạn văn
🔍
Tìm kiếm