Bỏ qua đến nội dung

Turkki

Thổ Nhĩ Kỳ
🌍
VÍ DỤ THỰC TẾ
01
🇫🇮 Istanbul on Turkissa.
Istanbul ở Thổ Nhĩ Kỳ.
BẢNG CHIA ĐẦY ĐỦ
CáchSố ítSố nhiềuNghĩa (ví dụ)
Nominatiivichủ ngữ turkki turkit là thổ nhĩ kỳ (chủ ngữ)
Genetiivicủa turkin turkkien của thổ nhĩ kỳ
Partitiivimột phần turkkia turkkeja một phần / chưa xác định: thổ nhĩ kỳ
Inessiiviở trong turkissa turkeissa ở trong thổ nhĩ kỳ
Elatiivira khỏi turkista turkeista từ trong thổ nhĩ kỳ ra
Illatiivivào trong turkkiin turkkeihin vào trong thổ nhĩ kỳ
Adessiiviở trên turkilla turkeilla ở trên / tại thổ nhĩ kỳ
Ablatiivitừ trên turkilta turkeilta từ thổ nhĩ kỳ (rời khỏi)
Allatiivilên/cho turkille turkeille đến / cho thổ nhĩ kỳ
Essiivivới tư cách turkkina turkkeina với tư cách là thổ nhĩ kỳ
Translatiivitrở thành turkiksi turkeiksi trở thành thổ nhĩ kỳ
Abessiivikhông có turkitta turkeitta không có thổ nhĩ kỳ