Bỏ qua đến nội dung
📖

Từ vựng

Học từ vựng tiếng Phần Lan theo chủ đề, loại từ và tổng thể
📖 2,070 từ
📘
0
Đã học
0
Đang học
🕐
239
Chủ đề
0%
Tiến độ TB
📂

Toàn bộ từ vựng

Danh sách 2,070 từ vựng tiếng Phần Lan sắp xếp theo bảng chữ cái. Dùng filter cấp độ và sort để tìm nhanh.

Từ vựng
Nghĩa
Loại
Cấp độ
Đã học
Thao tác
📦
pyykkäta
giặt đồ
Danh từ
A1
0/5
📦
📖 Từ gốc
pyykkäta — giặt đồ
💬 Ví dụ câu
Haluan pyykkäta.
Tôi muốn giặt đồ.
💡 Ghi nhớ nhanh
Nhóm: Công việc nhà Ví dụ khác: • Tarvitsen pyykkätaä. — Tôi cần giặt đồ. • Se on pyykkätassä. — Nó ở trong giặt đồ. • Menen pyykkätaan. — Tôi đi đến giặt đồ.
Xem trang chi tiết pyykkäta →
📦
pyytää
xin/nhờ
Danh từ
A1
0/5
📦
📖 Từ gốc
pyytää — xin/nhờ
💬 Ví dụ câu
Haluan pyytää.
Tôi muốn xin.
💡 Ghi nhớ nhanh
Nhóm: Giao tiếp Ví dụ khác: • Tarvitsen pyytäää. — Tôi cần xin/nhờ. • Se on pyytäässä. — Nó ở trong xin/nhờ. • Menen pyytäään. — Tôi đi đến xin/nhờ.
Xem trang chi tiết pyytää →
📦
raastaa
bào
Danh từ
A1
0/5
📦
📖 Từ gốc
raastaa — bào
💬 Ví dụ câu
Tämä on raastaa.
Đây là bào.
💡 Ghi nhớ nhanh
Nhóm: Cách chế biến Ví dụ khác: • Tarvitsen raastaaa. — Tôi cần bào. • Se on raastaassa. — Nó ở trong bào. • Menen raastaaan. — Tôi đi đến bào.
Xem trang chi tiết raastaa →
📦
räätäli
thợ may
Danh từ
A1
0/5
📦
📖 Từ gốc
räätäli — thợ may
💬 Ví dụ câu
Hän on räätäli.
Anh ấy là thợ may.
💡 Ghi nhớ nhanh
Nhóm: Dịch vụ & Thủ công Ví dụ khác: • Tarvitsen räätäliä. — Tôi cần thợ may. • Se on räätälissä. — Nó ở trong thợ may. • Tiedän räätälin hinnan. — Tôi biết giá thợ may.
Xem trang chi tiết räätäli →
📦
radio
radio
Danh từ
A1
0/5
📦
📖 Từ gốc
radio — radio
💬 Ví dụ câu
Tämä on radio.
Đây là radio.
💡 Ghi nhớ nhanh
Nhóm: Truyền thông Ví dụ khác: • Tarvitsen radioa. — Tôi cần radio. • radion hinta on sopiva. — Giá radio phù hợp. • Se on radiossa. — Nó ở trong radio.
Xem trang chi tiết radio →
📦
raekuuro
mưa đá
Danh từ
A1
0/5
📦
📖 Từ gốc
raekuuro — mưa đá
💬 Ví dụ câu
Tämä on raekuuro.
Đây là mưa đá.
💡 Ghi nhớ nhanh
Nhóm: Hiện tượng thời tiết Ví dụ khác: • Tarvitsen raekuuroa. — Tôi cần mưa đá. • Se on raekuurossa. — Nó ở trong mưa đá. • Menen raekuuroon. — Tôi đi đến mưa đá.
Xem trang chi tiết raekuuro →
📦
raha
tiền
Danh từ
A1
0/5
📦
📖 Từ gốc
raha — tiền
💬 Ví dụ câu
Tämä on raha.
Đây là tiền.
💡 Ghi nhớ nhanh
Nhóm: Ngân hàng & Tiền Ví dụ khác: • Maksan rahaa. — Tôi trả tiền. • rahan määrä on suuri. — Số lượng tiền lớn. • Tarvitsen rahaa. — Tôi cần tiền.
Xem trang chi tiết raha →
📦
rahaa
tiền
Danh từ
A1
0/5
📦
📖 Từ gốc
rahaa — tiền
💬 Ví dụ câu
Minulla ei ole rahaa.
Tôi không có tiền.
💡 Ghi nhớ nhanh
Nhóm: Đồ mang theo Ví dụ khác: • Tarvitsen rahaa. — Tôi cần tiền. • rahan määrä on suuri. — Số lượng tiền lớn. • rahat ovat suuria. — Những tiền lớn.
Xem trang chi tiết rahaa →
📦
raide
/ˈrɑide/
đường ray
Danh từ
A2
0/5
📦
📖 Từ gốc
raide — đường ray
💬 Ví dụ câu
Juna lähtee raiteelta 5.
Tàu khởi hành từ đường ray số 5.
💡 Ghi nhớ nhanh
Danh từ.
Xem trang chi tiết raide →
📦
raitiovaunu
xe điện (tram)
Danh từ
A1
0/5
📦
📖 Từ gốc
raitiovaunu — xe điện (tram)
💬 Ví dụ câu
Menen raitiovaunulla.
Tôi đi tàu điện.
💡 Ghi nhớ nhanh
Nhóm: Phương tiện bổ sung Ví dụ khác: • raitiovaunu on nopea. — xe điện (tram) nhanh. • raitiovaunun väri on punainen. — Màu xe điện (tram) là đỏ.
Xem trang chi tiết raitiovaunu →
📦
raitiovaunu/ratikka
xe điện/tram
Danh từ
A1
0/5
📦
📖 Từ gốc
raitiovaunu/ratikka — xe điện/tram
💬 Ví dụ câu
Raitiovaunu on täynnä.
Tàu điện thì đông.
💡 Ghi nhớ nhanh
Nhóm: Đường sắt & Công cộng Ví dụ khác: • raitiovaunu/ratikka on tärkeä. — xe điện/tram quan trọng. • Missä raitiovaunu/ratikka on? — xe điện/tram ở đâu?
Xem trang chi tiết raitiovaunu/ratikka →
📦
rajavartija
biên phòng
Danh từ
A1
0/5
📦
📖 Từ gốc
rajavartija — biên phòng
💬 Ví dụ câu
Hän on rajavartija.
Anh ấy là biên phòng.
💡 Ghi nhớ nhanh
Nhóm: Giao thông & An ninh Ví dụ khác: • Tarvitsen rajavartijaa. — Tôi cần biên phòng. • Se on rajavartijassa. — Nó ở trong biên phòng. • rajavartijan osoite on Mannerheimintie 1. — Địa chỉ biên phòng là Mannerheimintie 1.
Xem trang chi tiết rajavartija →
📦
rakastaa
yêu
Danh từ
A1
0/5
📦
📖 Từ gốc
rakastaa — yêu
💬 Ví dụ câu
Haluan rakastaa.
Tôi muốn yêu.
💡 Ghi nhớ nhanh
Nhóm: Cảm xúc & Suy nghĩ Ví dụ khác: • Tarvitsen rakastaaa. — Tôi cần yêu. • Se on rakastaassa. — Nó ở trong yêu. • Menen rakastaaan. — Tôi đi đến yêu.
Xem trang chi tiết rakastaa →
📦
rakentaa
xây dựng
Danh từ
A1
0/5
📦
📖 Từ gốc
rakentaa — xây dựng
💬 Ví dụ câu
Haluan rakentaa.
Tôi muốn xây dựng.
💡 Ghi nhớ nhanh
Nhóm: Công việc nhà Ví dụ khác: • Tarvitsen rakentaaa. — Tôi cần xây dựng. • Se on rakentaassa. — Nó ở trong xây dựng. • Menen rakentaaan. — Tôi đi đến xây dựng.
Xem trang chi tiết rakentaa →
📦
rakentaminen
xây dựng
Danh từ
A1
0/5
📦
📖 Từ gốc
rakentaminen — xây dựng
💬 Ví dụ câu
Tämä on rakentaminen.
Đây là xây dựng.
💡 Ghi nhớ nhanh
Nhóm: Xây dựng & Sửa chữa Ví dụ khác: • Tarvitsen rakentamista. — Tôi cần xây dựng. • rakentamisen hinta on sopiva. — Giá xây dựng phù hợp. • Se on rakentamisessa. — Nó ở trong xây dựng.
Xem trang chi tiết rakentaminen →
📦
raketti
tên lửa
Danh từ
A1
0/5
📦
📖 Từ gốc
raketti — tên lửa
💬 Ví dụ câu
Tämä on raketti.
Đây là tên lửa.
💡 Ghi nhớ nhanh
Nhóm: Vũ trụ & Không gian Ví dụ khác: • Tarvitsen rakettia. — Tôi cần tên lửa. • Se on rakettissa. — Nó ở trong tên lửa.
Xem trang chi tiết raketti →
📦
rakkaus
tình yêu
Danh từ
A1
0/5
📦
📖 Từ gốc
rakkaus — tình yêu
💬 Ví dụ câu
Tämä on rakkaus.
Đây là tình yêu.
💡 Ghi nhớ nhanh
Nhóm: Cảm xúc tích cực Ví dụ khác: • Tarvitsen rakkausta. — Tôi cần tình yêu. • rakkausen hinta on sopiva. — Giá tình yêu phù hợp. • Se on rakkausessa. — Nó ở trong tình yêu.
Xem trang chi tiết rakkaus →
📦
rangaistus
hình phạt
Danh từ
A1
0/5
📦
📖 Từ gốc
rangaistus — hình phạt
💬 Ví dụ câu
Tämä on rangaistus.
Đây là hình phạt.
💡 Ghi nhớ nhanh
Nhóm: Tội phạm & An ninh Ví dụ khác: • Tarvitsen rangaistusta. — Tôi cần hình phạt. • Se on rangaistusissa. — Nó ở trong hình phạt.
Xem trang chi tiết rangaistus →
📦
ranne
cổ tay
Danh từ
A1
0/5
📦
📖 Từ gốc
ranne — cổ tay
💬 Ví dụ câu
Kello on ranteessa.
Đồng hồ ở cổ tay.
💡 Ghi nhớ nhanh
Nhóm: Thân & Chi Ví dụ khác: • Tämä on ranne. — Đây là cổ tay. • Tiedän ranteen hinnan. — Tôi biết giá cổ tay. • Tarvitsen rannetta. — Tôi cần cổ tay.
Xem trang chi tiết ranne →
📦
rannekoru
vòng tay
Danh từ
A1
0/5
📦
📖 Từ gốc
rannekoru — vòng tay
💬 Ví dụ câu
Tämä on rannekoru.
Đây là vòng tay.
💡 Ghi nhớ nhanh
Nhóm: Phụ kiện Ví dụ khác: • Tarvitsen rannekorua. — Tôi cần vòng tay. • Se on rannekorussa. — Nó ở trong vòng tay.
Xem trang chi tiết rannekoru →