Bỏ qua đến nội dung
📖

Từ vựng

Học từ vựng tiếng Phần Lan theo chủ đề, loại từ và tổng thể
📖 2,929 từ
📘
0
Đã học
0
Đang học
🕐
246
Chủ đề
0%
Tiến độ TB
📂

Toàn bộ từ vựng

Danh sách 2,929 từ vựng tiếng Phần Lan sắp xếp theo bảng chữ cái. Dùng filter cấp độ và sort để tìm nhanh.

Từ vựng
Nghĩa
Loại
Cấp độ
Đã học
Thao tác
📦
mennä
đi
Danh từ
A1
0/5
📦
📖 Từ gốc
mennä — đi
💬 Ví dụ câu
Menen kotiin.
Tôi đi về nhà.
💡 Ghi nhớ nhanh
Nhóm: Ban ngày Ví dụ khác: • Menin kauppaan eilen. — Tôi đã đi cửa hàng hôm qua. • Mene pois! — Đi đi!
Xem trang chi tiết mennä →
📦
mennä nukkumaan
đi ngủ
Danh từ
A1
0/5
📦
📖 Từ gốc
mennä nukkumaan — đi ngủ
💬 Ví dụ câu
Menen nukkumaan kello 11.
Tôi đi ngủ lúc 11 giờ.
💡 Ghi nhớ nhanh
Nhóm: Buổi tối Ví dụ khác: • mennä nukkumaan on tärkeä. — đi ngủ quan trọng. • Missä mennä nukkumaan on? — đi ngủ ở đâu?
Xem trang chi tiết mennä nukkumaan →
📦
mennä rikki
bị hỏng, bị vỡ
Danh từ
B1
0/5
📦
📖 Từ gốc
mennä rikki — bị hỏng, bị vỡ
💬 Ví dụ câu
Minun puhelimeni meni rikki eilen.
Điện thoại của tôi bị hỏng hôm qua.
💡 Ghi nhớ nhanh
Bấm vào từ để xem 15 cách biến đổi và mẹo nhớ chi tiết.
Xem trang chi tiết mennä rikki →
📦
menneisyys
quá khứ
Danh từ
A1
0/5
📦
📖 Từ gốc
menneisyys — quá khứ
💬 Ví dụ câu
Tämä on menneisyys.
Đây là quá khứ.
💡 Ghi nhớ nhanh
Nhóm: Thời gian Ví dụ khác: • Tarvitsen menneisyystä. — Tôi cần quá khứ. • Se on menneisyysissä. — Nó ở trong quá khứ. • Tiedän menneisyysin hinnan. — Tôi biết giá quá khứ.
Xem trang chi tiết menneisyys →
📦
mennessä
trước (thời hạn nào đó)
Danh từ
B1
0/5
📦
📖 Từ gốc
mennessä — trước (thời hạn nào đó)
💬 Ví dụ câu
Palauta hakemus perjantaihin mennessä.
Hãy nộp đơn trước thứ Sáu.
💡 Ghi nhớ nhanh
Bấm vào từ để xem 15 cách biến đổi và mẹo nhớ chi tiết.
Xem trang chi tiết mennessä →
📦
meno
/ˈmeno/
lượt đi
Danh từ
A2
0/5
📦
📖 Từ gốc
meno — lượt đi
💬 Ví dụ câu
Otan meno-paluulipun.
Tôi lấy vé khứ hồi.
💡 Ghi nhớ nhanh
Danh từ. meno paluu = khứ hồi
Xem trang chi tiết meno →
📦
meri
biển
Danh từ
A1
0/5
📦
📖 Từ gốc
meri — biển
💬 Ví dụ câu
meri on lähellä.
biển ở gần.
💡 Ghi nhớ nhanh
Nhóm: Địa hình & Nước Ví dụ khác: • merin osoite on keskustassa. — Địa chỉ biển ở trung tâm. • Olen merissä. — Tôi ở trong biển. • Menen meriin. — Tôi đi vào biển.
Xem trang chi tiết meri →
📦
merihevonen
cá ngựa
Danh từ
A1
0/5
📦
📖 Từ gốc
merihevonen — cá ngựa
💬 Ví dụ câu
Tämä on merihevonen.
Đây là cá ngựa.
💡 Ghi nhớ nhanh
Nhóm: Biển Ví dụ khác: • Tarvitsen merihevosta. — Tôi cần cá ngựa. • Se on merihevosessa. — Nó ở trong cá ngựa.
Xem trang chi tiết merihevonen →
📦
merikilpikonna
rùa biển
Danh từ
A1
0/5
📦
📖 Từ gốc
merikilpikonna — rùa biển
💬 Ví dụ câu
Tämä on merikilpikonna.
Đây là rùa biển.
💡 Ghi nhớ nhanh
Nhóm: Biển Ví dụ khác: • Tarvitsen merikilpikonnaa. — Tôi cần rùa biển. • Se on merikilpikonnassa. — Nó ở trong rùa biển.
Xem trang chi tiết merikilpikonna →
📦
merimies
thủy thủ
Danh từ
A1
0/5
📦
📖 Từ gốc
merimies — thủy thủ
💬 Ví dụ câu
Hän on merimies.
Anh ấy là thủy thủ.
💡 Ghi nhớ nhanh
Nhóm: Giao thông & An ninh Ví dụ khác: • Tarvitsen merimiestä. — Tôi cần thủy thủ. • Se on merimiesissä. — Nó ở trong thủy thủ. • Tiedän merimiesin hinnan. — Tôi biết giá thủy thủ.
Xem trang chi tiết merimies →
📦
merivartija
cảnh sát biển
Danh từ
A1
0/5
📦
📖 Từ gốc
merivartija — cảnh sát biển
💬 Ví dụ câu
Hän on merivartija.
Anh ấy là cảnh sát biển.
💡 Ghi nhớ nhanh
Nhóm: Giao thông & An ninh Ví dụ khác: • Tarvitsen merivartijaa. — Tôi cần cảnh sát biển. • Se on merivartijassa. — Nó ở trong cảnh sát biển. • merivartijan nimi on Matti. — Tên của cảnh sát biển là Matti.
Xem trang chi tiết merivartija →
📦
merkki
thương hiệu
Danh từ
A1
0/5
📦
📖 Từ gốc
merkki — thương hiệu
💬 Ví dụ câu
merkki on lähellä.
thương hiệu ở gần.
💡 Ghi nhớ nhanh
Nhóm: Mua sắm Ví dụ khác: • merkkin osoite on keskustassa. — Địa chỉ thương hiệu ở trung tâm. • Olen merkkissä. — Tôi ở trong thương hiệu. • Menen merkkiin. — Tôi đi vào thương hiệu.
Xem trang chi tiết merkki →
📦
metalli
nhạc metal
Danh từ
A1
0/5
📦
📖 Từ gốc
metalli — nhạc metal
💬 Ví dụ câu
Tämä on metalli.
Đây là nhạc metal.
💡 Ghi nhớ nhanh
Nhóm: Thể loại nhạc Ví dụ khác: • Tarvitsen metallia. — Tôi cần nhạc metal. • Se on metallissa. — Nó ở trong nhạc metal.
Xem trang chi tiết metalli →
📦
metri
mét
Danh từ
A1
0/5
📦
📖 Từ gốc
metri — mét
💬 Ví dụ câu
Noin 200 metriä.
Khoảng 200 mét.
💡 Ghi nhớ nhanh
Nhóm: Khoảng cách Ví dụ khác: • Tämä on metri. — Đây là mét. • Tiedän metrin hinnan. — Tôi biết giá mét.
Xem trang chi tiết metri →
📦
metro
tàu điện ngầm
Danh từ
A1
0/5
📦
📖 Từ gốc
metro — tàu điện ngầm
💬 Ví dụ câu
Menen metrolla.
Tôi đi bằng metro.
💡 Ghi nhớ nhanh
Nhóm: Đường sắt & Công cộng Ví dụ khác: • metro on nopea. — tàu điện ngầm nhanh. • metron väri on punainen. — Màu tàu điện ngầm là đỏ.
Xem trang chi tiết metro →
📦
metroasema
ga metro
Danh từ
A1
0/5
📦
📖 Từ gốc
metroasema — ga metro
💬 Ví dụ câu
Metroasema on lähellä.
Nhà ga metro gần đây.
💡 Ghi nhớ nhanh
Nhóm: Giao thông Ví dụ khác: • metroaseman osoite on Mannerheimintie 1. — Địa chỉ ga metro là Mannerheimintie 1. • metroasemalla on hyvä sijainti. — ga metro có vị trí tốt.
Xem trang chi tiết metroasema →
📦
metsä
rừng
Danh từ
A1
0/5
📦
📖 Từ gốc
metsä — rừng
💬 Ví dụ câu
metsä on kaunis.
rừng đẹp.
💡 Ghi nhớ nhanh
Nhóm: Cây cối & Hoa Ví dụ khác: • metsän väri on vihreä. — Màu rừng là xanh. • Näen metsää. — Tôi thấy rừng. • Lintu on metsässä. — Chim ở trên rừng.
Xem trang chi tiết metsä →
📦
metsäkato
phá rừng
Danh từ
A1
0/5
📦
📖 Từ gốc
metsäkato — phá rừng
💬 Ví dụ câu
Tämä on metsäkato.
Đây là phá rừng.
💡 Ghi nhớ nhanh
Nhóm: Môi trường Ví dụ khác: • Tarvitsen metsäkatoa. — Tôi cần phá rừng. • Se on metsäkatossa. — Nó ở trong phá rừng.
Xem trang chi tiết metsäkato →
📦
metsästys
săn bắn
Danh từ
B1
0/5
📦
📖 Từ gốc
metsästys — săn bắn
💬 Ví dụ câu
Metsästys on suosittua maaseudulla.
Săn bắn phổ biến ở vùng nông thôn.
💡 Ghi nhớ nhanh
Bấm vào từ để xem 15 cách biến đổi và mẹo nhớ chi tiết.
Xem trang chi tiết metsästys →
📦
metsästys
săn bắn
Danh từ
A1
0/5
📦
📖 Từ gốc
metsästys — săn bắn
💬 Ví dụ câu
metsästys on hyvää.
săn bắn ngon.
💡 Ghi nhớ nhanh
Nhóm: Sở thích Ví dụ khác: • Syön metsästystä. — Tôi ăn săn bắn. • Ostan metsästystä. — Tôi mua săn bắn. • metsästksen maku on hyvä. — Vị của săn bắn ngon.
Xem trang chi tiết metsästys →