📖
📖 2,929 từ
Từ vựng
Học từ vựng tiếng Phần Lan theo chủ đề, loại từ và tổng thể
Toàn bộ từ vựng
Danh sách 2,929 từ vựng tiếng Phần Lan sắp xếp theo bảng chữ cái. Dùng filter cấp độ và sort để tìm nhanh.
Từ vựng
Nghĩa
Loại
Cấp độ
Đã học
Thao tác
📦
📖 Từ gốc
mennä — đi
💬 Ví dụ câu
Menen kotiin.
Tôi đi về nhà.
💡 Ghi nhớ nhanh
Nhóm: Ban ngày
Ví dụ khác:
• Menin kauppaan eilen. — Tôi đã đi cửa hàng hôm qua.
• Mene pois! — Đi đi!
📦
📖 Từ gốc
mennä nukkumaan — đi ngủ
💬 Ví dụ câu
Menen nukkumaan kello 11.
Tôi đi ngủ lúc 11 giờ.
💡 Ghi nhớ nhanh
Nhóm: Buổi tối
Ví dụ khác:
• mennä nukkumaan on tärkeä. — đi ngủ quan trọng.
• Missä mennä nukkumaan on? — đi ngủ ở đâu?
📦
📖 Từ gốc
mennä rikki — bị hỏng, bị vỡ
💬 Ví dụ câu
Minun puhelimeni meni rikki eilen.
Điện thoại của tôi bị hỏng hôm qua.
💡 Ghi nhớ nhanh
Bấm vào từ để xem 15 cách biến đổi và mẹo nhớ chi tiết.
📦
📖 Từ gốc
menneisyys — quá khứ
💬 Ví dụ câu
Tämä on menneisyys.
Đây là quá khứ.
💡 Ghi nhớ nhanh
Nhóm: Thời gian
Ví dụ khác:
• Tarvitsen menneisyystä. — Tôi cần quá khứ.
• Se on menneisyysissä. — Nó ở trong quá khứ.
• Tiedän menneisyysin hinnan. — Tôi biết giá quá khứ.
📦
📖 Từ gốc
mennessä — trước (thời hạn nào đó)
💬 Ví dụ câu
Palauta hakemus perjantaihin mennessä.
Hãy nộp đơn trước thứ Sáu.
💡 Ghi nhớ nhanh
Bấm vào từ để xem 15 cách biến đổi và mẹo nhớ chi tiết.
📦
📖 Từ gốc
meno — lượt đi
💬 Ví dụ câu
Otan meno-paluulipun.
Tôi lấy vé khứ hồi.
💡 Ghi nhớ nhanh
Danh từ. meno paluu = khứ hồi
📦
📖 Từ gốc
meri — biển
💬 Ví dụ câu
meri on lähellä.
biển ở gần.
💡 Ghi nhớ nhanh
Nhóm: Địa hình & Nước
Ví dụ khác:
• merin osoite on keskustassa. — Địa chỉ biển ở trung tâm.
• Olen merissä. — Tôi ở trong biển.
• Menen meriin. — Tôi đi vào biển.
📦
📖 Từ gốc
merihevonen — cá ngựa
💬 Ví dụ câu
Tämä on merihevonen.
Đây là cá ngựa.
💡 Ghi nhớ nhanh
Nhóm: Biển
Ví dụ khác:
• Tarvitsen merihevosta. — Tôi cần cá ngựa.
• Se on merihevosessa. — Nó ở trong cá ngựa.
📦
📖 Từ gốc
merikilpikonna — rùa biển
💬 Ví dụ câu
Tämä on merikilpikonna.
Đây là rùa biển.
💡 Ghi nhớ nhanh
Nhóm: Biển
Ví dụ khác:
• Tarvitsen merikilpikonnaa. — Tôi cần rùa biển.
• Se on merikilpikonnassa. — Nó ở trong rùa biển.
📦
📖 Từ gốc
merimies — thủy thủ
💬 Ví dụ câu
Hän on merimies.
Anh ấy là thủy thủ.
💡 Ghi nhớ nhanh
Nhóm: Giao thông & An ninh
Ví dụ khác:
• Tarvitsen merimiestä. — Tôi cần thủy thủ.
• Se on merimiesissä. — Nó ở trong thủy thủ.
• Tiedän merimiesin hinnan. — Tôi biết giá thủy thủ.
📦
📖 Từ gốc
merivartija — cảnh sát biển
💬 Ví dụ câu
Hän on merivartija.
Anh ấy là cảnh sát biển.
💡 Ghi nhớ nhanh
Nhóm: Giao thông & An ninh
Ví dụ khác:
• Tarvitsen merivartijaa. — Tôi cần cảnh sát biển.
• Se on merivartijassa. — Nó ở trong cảnh sát biển.
• merivartijan nimi on Matti. — Tên của cảnh sát biển là Matti.
📦
📖 Từ gốc
merkki — thương hiệu
💬 Ví dụ câu
merkki on lähellä.
thương hiệu ở gần.
💡 Ghi nhớ nhanh
Nhóm: Mua sắm
Ví dụ khác:
• merkkin osoite on keskustassa. — Địa chỉ thương hiệu ở trung tâm.
• Olen merkkissä. — Tôi ở trong thương hiệu.
• Menen merkkiin. — Tôi đi vào thương hiệu.
📦
📖 Từ gốc
metalli — nhạc metal
💬 Ví dụ câu
Tämä on metalli.
Đây là nhạc metal.
💡 Ghi nhớ nhanh
Nhóm: Thể loại nhạc
Ví dụ khác:
• Tarvitsen metallia. — Tôi cần nhạc metal.
• Se on metallissa. — Nó ở trong nhạc metal.
📦
📖 Từ gốc
metri — mét
💬 Ví dụ câu
Noin 200 metriä.
Khoảng 200 mét.
💡 Ghi nhớ nhanh
Nhóm: Khoảng cách
Ví dụ khác:
• Tämä on metri. — Đây là mét.
• Tiedän metrin hinnan. — Tôi biết giá mét.
📦
📖 Từ gốc
metro — tàu điện ngầm
💬 Ví dụ câu
Menen metrolla.
Tôi đi bằng metro.
💡 Ghi nhớ nhanh
Nhóm: Đường sắt & Công cộng
Ví dụ khác:
• metro on nopea. — tàu điện ngầm nhanh.
• metron väri on punainen. — Màu tàu điện ngầm là đỏ.
📦
📖 Từ gốc
metroasema — ga metro
💬 Ví dụ câu
Metroasema on lähellä.
Nhà ga metro gần đây.
💡 Ghi nhớ nhanh
Nhóm: Giao thông
Ví dụ khác:
• metroaseman osoite on Mannerheimintie 1. — Địa chỉ ga metro là Mannerheimintie 1.
• metroasemalla on hyvä sijainti. — ga metro có vị trí tốt.
📦
📖 Từ gốc
metsä — rừng
💬 Ví dụ câu
metsä on kaunis.
rừng đẹp.
💡 Ghi nhớ nhanh
Nhóm: Cây cối & Hoa
Ví dụ khác:
• metsän väri on vihreä. — Màu rừng là xanh.
• Näen metsää. — Tôi thấy rừng.
• Lintu on metsässä. — Chim ở trên rừng.
📦
📖 Từ gốc
metsäkato — phá rừng
💬 Ví dụ câu
Tämä on metsäkato.
Đây là phá rừng.
💡 Ghi nhớ nhanh
Nhóm: Môi trường
Ví dụ khác:
• Tarvitsen metsäkatoa. — Tôi cần phá rừng.
• Se on metsäkatossa. — Nó ở trong phá rừng.
📦
📖 Từ gốc
metsästys — săn bắn
💬 Ví dụ câu
Metsästys on suosittua maaseudulla.
Săn bắn phổ biến ở vùng nông thôn.
💡 Ghi nhớ nhanh
Bấm vào từ để xem 15 cách biến đổi và mẹo nhớ chi tiết.
📦
📖 Từ gốc
metsästys — săn bắn
💬 Ví dụ câu
metsästys on hyvää.
săn bắn ngon.
💡 Ghi nhớ nhanh
Nhóm: Sở thích
Ví dụ khác:
• Syön metsästystä. — Tôi ăn săn bắn.
• Ostan metsästystä. — Tôi mua săn bắn.
• metsästksen maku on hyvä. — Vị của săn bắn ngon.