📖
📖 2,070 từ
Từ vựng
Học từ vựng tiếng Phần Lan theo chủ đề, loại từ và tổng thể
Toàn bộ từ vựng
Danh sách 2,070 từ vựng tiếng Phần Lan sắp xếp theo bảng chữ cái. Dùng filter cấp độ và sort để tìm nhanh.
Từ vựng
Nghĩa
Loại
Cấp độ
Đã học
Thao tác
📦
📖 Từ gốc
ripsi — lông mi
💬 Ví dụ câu
ripsi on mukava.
lông mi dễ mến.
💡 Ghi nhớ nhanh
Nhóm: Bộ phận cơ thể chi tiết
Ví dụ khác:
• Tapaan ripsiä. — Tôi gặp lông mi.
• ripsin työ on tärkeä. — Công việc của lông mi quan trọng.
• Luotan ripsissä. — Tôi tin tưởng lông mi.
📦
📖 Từ gốc
risteys — ngã tư
💬 Ví dụ câu
Käänny risteyksessä oikealle.
Rẽ phải ở ngã tư.
💡 Ghi nhớ nhanh
Nhóm: Chỉ đường
Ví dụ khác:
• Seuraava risteys on 100 metrin päässä. — Ngã tư tiếp theo cách 100 mét.
📦
📖 Từ gốc
ristiäiset — lễ rửa tội
💬 Ví dụ câu
Menemme ristiäisiin.
Chúng tôi đi lễ rửa tội.
💡 Ghi nhớ nhanh
Nhóm: Lễ hội (Juhlat)
Ví dụ khác:
• Tämä on ristiäiset. — Đây là lễ rửa tội.
• ristiäiset on tärkeä. — lễ rửa tội quan trọng.
📦
📖 Từ gốc
rivitalo — nhà liền kề
💬 Ví dụ câu
Asun rivitalossa.
Tôi sống ở nhà liền kề.
💡 Ghi nhớ nhanh
Loại từtalo
Biến âmkhông biến đổi
Thân từrivitalo-
📦
📖 Từ gốc
robotti — robot
💬 Ví dụ câu
Tämä on robotti.
Đây là robot.
💡 Ghi nhớ nhanh
Nhóm: Phần mềm & Lập trình
Ví dụ khác:
• Tarvitsen robottia. — Tôi cần robot.
• Se on robottissa. — Nó ở trong robot.
📦
📖 Từ gốc
rock — nhạc rock
💬 Ví dụ câu
Tämä on rock.
Đây là nhạc rock.
💡 Ghi nhớ nhanh
Nhóm: Thể loại nhạc
Ví dụ khác:
• Tarvitsen rockta. — Tôi cần nhạc rock.
• Se on rockissa. — Nó ở trong nhạc rock.
📦
📖 Từ gốc
rohkea — dũng cảm
💬 Ví dụ câu
Tämä on rohkea.
Đây là dũng cảm.
💡 Ghi nhớ nhanh
Nhóm: Tính cách
Ví dụ khác:
• Tarvitsen rohkeaa. — Tôi cần dũng cảm.
• rohkean hinta on sopiva. — Giá dũng cảm phù hợp.
• Se on rohkeassa. — Nó ở trong dũng cảm.
📦
📖 Từ gốc
rohkeus — sự dũng cảm
💬 Ví dụ câu
Tämä on rohkeus.
Đây là sự dũng cảm.
💡 Ghi nhớ nhanh
Nhóm: Cảm xúc tích cực
Ví dụ khác:
• Tunnen rohkeusta. — Tôi cảm thấy sự dũng cảm.
• rohkeusen tunne on voimakas. — Cảm giác sự dũng cảm mạnh mẽ.
• Elän rohkeusessa. — Tôi sống trong sự dũng cảm.
📦
📖 Từ gốc
rokote — vắc xin
💬 Ví dụ câu
Tämä on rokote.
Đây là vắc xin.
💡 Ghi nhớ nhanh
Nhóm: Y tế
Ví dụ khác:
• Tarvitsen rokotetta. — Tôi cần vắc xin.
• rokoten hinta on sopiva. — Giá vắc xin phù hợp.
• Se on rokotessa. — Nó ở trong vắc xin.
📦
📖 Từ gốc
romaani — tiểu thuyết
💬 Ví dụ câu
Tämä on romaani.
Đây là tiểu thuyết.
💡 Ghi nhớ nhanh
Nhóm: Âm nhạc & Giải trí
Ví dụ khác:
• Tarvitsen romaania. — Tôi cần tiểu thuyết.
• romaanin hinta on sopiva. — Giá tiểu thuyết phù hợp.
• Se on romaanissa. — Nó ở trong tiểu thuyết.
📦
📖 Từ gốc
ruisku — ống tiêm
💬 Ví dụ câu
Tämä on ruisku.
Đây là ống tiêm.
💡 Ghi nhớ nhanh
Nhóm: Thuốc & Điều trị
Ví dụ khác:
• Tarvitsen ruiskua. — Tôi cần ống tiêm.
• Se on ruiskussa. — Nó ở trong ống tiêm.
📦
📖 Từ gốc
ruisleipä — bánh mì lúa mạch
💬 Ví dụ câu
ruisleipä on hyvää.
bánh mì lúa mạch ngon.
💡 Ghi nhớ nhanh
Nhóm: Ẩm thực Phần Lan
Ví dụ khác:
• Syön ruisleipää. — Tôi ăn bánh mì lúa mạch.
• Ostan ruisleipää. — Tôi mua bánh mì lúa mạch.
• ruisleipän maku on hyvä. — Vị của bánh mì lúa mạch ngon.
📦
📖 Từ gốc
ruma — xấu
💬 Ví dụ câu
Talo on ruma.
Nhà xấu.
💡 Ghi nhớ nhanh
Nhóm: Chất lượng
Ví dụ khác:
• Tiedän ruman hinnan. — Tôi biết giá xấu.
• Tarvitsen rumaa. — Tôi cần xấu.
📦
📖 Từ gốc
rummut — trống
💬 Ví dụ câu
Nämä ovat rummut.
Đây là trống.
💡 Ghi nhớ nhanh
Nhóm: Âm nhạc & Giải trí
Ví dụ khác:
• Tarvitsen rummutta. — Tôi cần trống.
• rummuten hinta on sopiva. — Giá trống phù hợp.
• Se on rummutessa. — Nó ở trong trống.
📦
📖 Từ gốc
runeberginpäivä — ngày Runeberg
💬 Ví dụ câu
runeberginpäivä on söpö.
ngày Runeberg dễ thương.
💡 Ghi nhớ nhanh
Nhóm: Truyền thống
Ví dụ khác:
• Näen runeberginpäivää. — Tôi thấy ngày Runeberg.
• runeberginpäivän nimi on Musti. — Tên ngày Runeberg là Musti.
• Se on runeberginpäivässä. — Nó ở trong ngày Runeberg.
📦
📖 Từ gốc
runo — bài thơ
💬 Ví dụ câu
Tämä on runo.
Đây là bài thơ.
💡 Ghi nhớ nhanh
Nhóm: Âm nhạc & Giải trí
Ví dụ khác:
• Tarvitsen runoa. — Tôi cần bài thơ.
• runon hinta on sopiva. — Giá bài thơ phù hợp.
• Se on runossa. — Nó ở trong bài thơ.
📦
📖 Từ gốc
ruoanlaitto — nấu ăn
💬 Ví dụ câu
Pidän ruoanlaitosta.
Tôi thích nấu ăn.
💡 Ghi nhớ nhanh
Nhóm: Sở thích
Ví dụ khác:
• ruoanlaitto on hyvää. — nấu ăn ngon.
• ruoanlaiton maku on hyvä. — Vị của nấu ăn ngon.
• Syön ruoanlaittoa. — Tôi ăn nấu ăn.
📦
📖 Từ gốc
ruoho — cỏ
💬 Ví dụ câu
ruoho on kaunis.
cỏ đẹp.
💡 Ghi nhớ nhanh
Nhóm: Cây cối & Hoa
Ví dụ khác:
• ruohon väri on vihreä. — Màu cỏ là xanh.
• Näen ruohoa. — Tôi thấy cỏ.
• Lintu on ruohossa. — Chim ở trên cỏ.
📦
📖 Từ gốc
ruokakuppi — bát ăn
💬 Ví dụ câu
ruokakuppi on hyvää.
bát ăn ngon.
💡 Ghi nhớ nhanh
Nhóm: Thú cưng
Ví dụ khác:
• Syön ruokakuppia. — Tôi ăn bát ăn.
• Ostan ruokakuppia. — Tôi mua bát ăn.
• ruokakuppin maku on hyvä. — Vị của bát ăn ngon.
📦
📖 Từ gốc
ruokala — nhà ăn
💬 Ví dụ câu
ruokala on lähellä.
nhà ăn ở gần.
💡 Ghi nhớ nhanh
Nhóm: Trường học
Ví dụ khác:
• ruokalan osoite on keskustassa. — Địa chỉ nhà ăn ở trung tâm.
• Olen ruokalassa. — Tôi ở trong nhà ăn.
• Menen ruokalaan. — Tôi đi vào nhà ăn.