Bỏ qua đến nội dung
📖

Từ vựng

Học từ vựng tiếng Phần Lan theo chủ đề, loại từ và tổng thể
📖 2,070 từ
📘
0
Đã học
0
Đang học
🕐
239
Chủ đề
0%
Tiến độ TB
📂

Toàn bộ từ vựng

Danh sách 2,070 từ vựng tiếng Phần Lan sắp xếp theo bảng chữ cái. Dùng filter cấp độ và sort để tìm nhanh.

Từ vựng
Nghĩa
Loại
Cấp độ
Đã học
Thao tác
📦
neljältä
lúc 4h
Danh từ
A1
0/5
📦
📖 Từ gốc
neljältä — lúc 4h
💬 Ví dụ câu
Tulen neljältä.
Tôi đến lúc 4 giờ.
💡 Ghi nhớ nhanh
Nhóm: Thời điểm (-lta/-ltä) Ví dụ khác: • Tämä on neljältä. — Đây là lúc 4h. • neljältä on tärkeä. — lúc 4h quan trọng.
Xem trang chi tiết neljältä →
📦
neljännes
một phần tư
Danh từ
A1
0/5
📦
📖 Từ gốc
neljännes — một phần tư
💬 Ví dụ câu
Neljännes tunnista on 15 minuuttia.
Một phần tư giờ là 15 phút.
💡 Ghi nhớ nhanh
Nhóm: Số lượng & Hình dạng Ví dụ khác: • Tarvitsen neljännestä. — Tôi cần một phần tư. • neljännesin hinta on sopiva. — Giá một phần tư phù hợp. • Se on neljännesissä. — Nó ở trong một phần tư.
Xem trang chi tiết neljännes →
📦
nenä
mũi
Danh từ
A1
0/5
📦
📖 Từ gốc
nenä — mũi
💬 Ví dụ câu
Nenä on punainen.
Mũi đỏ.
💡 Ghi nhớ nhanh
Nhóm: Đầu & Mặt Ví dụ khác: • Minulla on nuha. — Tôi bị sổ mũi. • nenän väri on sininen. — Màu mũi là xanh. • Ostan uutta nenää. — Tôi mua mũi mới.
Xem trang chi tiết nenä →
📦
nenäliina
khăn giấy
Danh từ
A1
0/5
📦
📖 Từ gốc
nenäliina — khăn giấy
💬 Ví dụ câu
Tarvitsen nenäliinan.
Tôi cần khăn giấy.
💡 Ghi nhớ nhanh
Nhóm: Đồ mang theo Ví dụ khác: • nenäliina on hyvää. — khăn giấy ngon. • Syön nenäliinaa. — Tôi ăn khăn giấy.
Xem trang chi tiết nenäliina →
📦
neula
kim
Danh từ
A1
0/5
📦
📖 Từ gốc
neula — kim
💬 Ví dụ câu
Tämä on neula.
Đây là kim.
💡 Ghi nhớ nhanh
Nhóm: Vải & Chất liệu Ví dụ khác: • Tarvitsen neulaa. — Tôi cần kim. • Se on neulassa. — Nó ở trong kim.
Xem trang chi tiết neula →
📦
neulominen
đan len
Danh từ
A1
0/5
📦
📖 Từ gốc
neulominen — đan len
💬 Ví dụ câu
Tämä on neulominen.
Đây là đan len.
💡 Ghi nhớ nhanh
Nhóm: Sở thích Ví dụ khác: • Tarvitsen neulomista. — Tôi cần đan len. • neulomisen hinta on sopiva. — Giá đan len phù hợp. • Se on neulomisessa. — Nó ở trong đan len.
Xem trang chi tiết neulominen →
📦
neuvoa
khuyên
Danh từ
A1
0/5
📦
📖 Từ gốc
neuvoa — khuyên
💬 Ví dụ câu
Haluan neuvoa.
Tôi muốn khuyên.
💡 Ghi nhớ nhanh
Nhóm: Giao tiếp Ví dụ khác: • Tarvitsen neuvoaa. — Tôi cần khuyên. • Se on neuvoassa. — Nó ở trong khuyên. • Menen neuvoaan. — Tôi đi đến khuyên.
Xem trang chi tiết neuvoa →
📦
niemi
mũi đất
Danh từ
A1
0/5
📦
📖 Từ gốc
niemi — mũi đất
💬 Ví dụ câu
Tämä on niemi.
Đây là mũi đất.
💡 Ghi nhớ nhanh
Nhóm: Địa hình & Nước Ví dụ khác: • Tarvitsen niemiä. — Tôi cần mũi đất. • niemin hinta on sopiva. — Giá mũi đất phù hợp. • Se on niemissä. — Nó ở trong mũi đất.
Xem trang chi tiết niemi →
📦
niitty
đồng cỏ
Danh từ
A1
0/5
📦
📖 Từ gốc
niitty — đồng cỏ
💬 Ví dụ câu
niitty on kaunis.
đồng cỏ đẹp.
💡 Ghi nhớ nhanh
Nhóm: Địa hình & Nước Ví dụ khác: • niittyn väri on vihreä. — Màu đồng cỏ là xanh. • Näen niittyä. — Tôi thấy đồng cỏ. • Lintu on niittyssä. — Chim ở trên đồng cỏ.
Xem trang chi tiết niitty →
📦
nilkka
mắt cá chân
Danh từ
A1
0/5
📦
📖 Từ gốc
nilkka — mắt cá chân
💬 Ví dụ câu
Nilkka on kipeä.
Mắt cá chân đau.
💡 Ghi nhớ nhanh
Nhóm: Thân & Chi Ví dụ khác: • nilkan maku on hyvä. — Vị của mắt cá chân ngon. • Syön nilkkaa. — Tôi ăn mắt cá chân.
Xem trang chi tiết nilkka →
📦
nimetön
ngón áp út
Danh từ
A1
0/5
📦
📖 Từ gốc
nimetön — ngón áp út
💬 Ví dụ câu
Tämä on nimetön.
Đây là ngón áp út.
💡 Ghi nhớ nhanh
Nhóm: Bộ phận cơ thể chi tiết Ví dụ khác: • Tarvitsen nimetöntä. — Tôi cần ngón áp út. • nimetönin hinta on sopiva. — Giá ngón áp út phù hợp. • Se on nimetönissä. — Nó ở trong ngón áp út.
Xem trang chi tiết nimetön →
📦
nimipäivä
ngày tên
Danh từ
A1
0/5
📦
📖 Từ gốc
nimipäivä — ngày tên
💬 Ví dụ câu
Hyvää nimipäivää!
Chúc mừng ngày tên!
💡 Ghi nhớ nhanh
Nhóm: Lễ hội (Juhlat) Ví dụ khác: • Tämä on nimipäivä. — Đây là ngày tên. • Tiedän nimipäivän hinnan. — Tôi biết giá ngày tên. • Se on nimipäivänä. — Nó ở tại ngày tên.
Xem trang chi tiết nimipäivä →
📦
noin
khoảng
Danh từ
A1
0/5
📦
📖 Từ gốc
noin — khoảng
💬 Ví dụ câu
Noin 200 metriä.
Khoảng 200 mét.
💡 Ghi nhớ nhanh
Nhóm: Khoảng cách Ví dụ khác: • Kestää noin tunti. — Mất khoảng 1 giờ.
Xem trang chi tiết noin →
📦
nojatuoli
ghế bành
Danh từ
A1
0/5
📦
📖 Từ gốc
nojatuoli — ghế bành
💬 Ví dụ câu
Istun nojatuolissa.
Tôi ngồi trên ghế bành.
💡 Ghi nhớ nhanh
Nhóm: Phòng khách Ví dụ khác: • nojatuoli on mukava. — ghế bành dễ thương. • nojatuolin nimi on Matti. — Tên của ghế bành là Matti. • Tapaan nojatuolia huomenna. — Tôi gặp ghế bành ngày mai.
Xem trang chi tiết nojatuoli →
📦
nolla
Danh từ
A1
0/5
📦
📖 Từ gốc
nolla — —
💬 Ví dụ câu
On nolla astetta.
0 độ.
💡 Ghi nhớ nhanh
Nhóm: Số 0-10 Ví dụ khác: • Tiedän nollan hinnan. — Tôi biết giá 0. • Tarvitsen nollaa. — Tôi cần 0.
Xem trang chi tiết nolla →
📦
nopea
nhanh
Danh từ
A1
0/5
📦
📖 Từ gốc
nopea — nhanh
💬 Ví dụ câu
Se on nopea.
Nó nhanh.
💡 Ghi nhớ nhanh
Nhóm: Tính cách & Đánh giá Ví dụ khác: • Tarvitsen nopeaa. — Tôi cần nhanh. • Se on nopeassa. — Nó ở trong nhanh. • Menen nopeaan. — Tôi đi đến nhanh.
Xem trang chi tiết nopea →
📦
nopeus
tốc độ
Danh từ
A1
0/5
📦
📖 Từ gốc
nopeus — tốc độ
💬 Ví dụ câu
Tämä on nopeus.
Đây là tốc độ.
💡 Ghi nhớ nhanh
Nhóm: Hóa học & Vật lý Ví dụ khác: • Tarvitsen nopeusta. — Tôi cần tốc độ. • Se on nopeusissa. — Nó ở trong tốc độ.
Xem trang chi tiết nopeus →
📦
nopeusrajoitus
giới hạn tốc độ
Danh từ
A1
0/5
📦
📖 Từ gốc
nopeusrajoitus — giới hạn tốc độ
💬 Ví dụ câu
Tämä on nopeusrajoitus.
Đây là giới hạn tốc độ.
💡 Ghi nhớ nhanh
Nhóm: Giao thông Ví dụ khác: • Ylitit nopeusrajoituksen. — Bạn vượt tốc độ.
Xem trang chi tiết nopeusrajoitus →
📦
Norja
Na Uy
Danh từ
A1
0/5
📦
📖 Từ gốc
Norja — Na Uy
💬 Ví dụ câu
Matkustan Norjaan.
Tôi đi Na Uy.
💡 Ghi nhớ nhanh
Nhóm: Quốc gia (Maat) Ví dụ khác: • Tämä on Norja. — Đây là Na Uy. • Se on Norjassa. — Nó ở trong Na Uy. • Otan sen Norjasta. — Tôi lấy nó từ Na Uy.
Xem trang chi tiết Norja →
📦
nostaa
nâng / rút tiền
Danh từ
A1
0/5
📦
📖 Từ gốc
nostaa — nâng / rút tiền
💬 Ví dụ câu
Nostan rahaa pankista.
Tôi rút tiền ở ngân hàng.
💡 Ghi nhớ nhanh
Nhóm: Chuyển nhà Ví dụ khác: • Tämä on nostaa. — Đây là nâng lên. • nostaa on tärkeä. — nâng lên quan trọng.
Xem trang chi tiết nostaa →