📖
📖 2,070 từ
Từ vựng
Học từ vựng tiếng Phần Lan theo chủ đề, loại từ và tổng thể
Toàn bộ từ vựng
Danh sách 2,070 từ vựng tiếng Phần Lan sắp xếp theo bảng chữ cái. Dùng filter cấp độ và sort để tìm nhanh.
Từ vựng
Nghĩa
Loại
Cấp độ
Đã học
Thao tác
📦
📖 Từ gốc
neljältä — lúc 4h
💬 Ví dụ câu
Tulen neljältä.
Tôi đến lúc 4 giờ.
💡 Ghi nhớ nhanh
Nhóm: Thời điểm (-lta/-ltä)
Ví dụ khác:
• Tämä on neljältä. — Đây là lúc 4h.
• neljältä on tärkeä. — lúc 4h quan trọng.
📦
📖 Từ gốc
neljännes — một phần tư
💬 Ví dụ câu
Neljännes tunnista on 15 minuuttia.
Một phần tư giờ là 15 phút.
💡 Ghi nhớ nhanh
Nhóm: Số lượng & Hình dạng
Ví dụ khác:
• Tarvitsen neljännestä. — Tôi cần một phần tư.
• neljännesin hinta on sopiva. — Giá một phần tư phù hợp.
• Se on neljännesissä. — Nó ở trong một phần tư.
📦
📖 Từ gốc
nenä — mũi
💬 Ví dụ câu
Nenä on punainen.
Mũi đỏ.
💡 Ghi nhớ nhanh
Nhóm: Đầu & Mặt
Ví dụ khác:
• Minulla on nuha. — Tôi bị sổ mũi.
• nenän väri on sininen. — Màu mũi là xanh.
• Ostan uutta nenää. — Tôi mua mũi mới.
📦
📖 Từ gốc
nenäliina — khăn giấy
💬 Ví dụ câu
Tarvitsen nenäliinan.
Tôi cần khăn giấy.
💡 Ghi nhớ nhanh
Nhóm: Đồ mang theo
Ví dụ khác:
• nenäliina on hyvää. — khăn giấy ngon.
• Syön nenäliinaa. — Tôi ăn khăn giấy.
📦
📖 Từ gốc
neula — kim
💬 Ví dụ câu
Tämä on neula.
Đây là kim.
💡 Ghi nhớ nhanh
Nhóm: Vải & Chất liệu
Ví dụ khác:
• Tarvitsen neulaa. — Tôi cần kim.
• Se on neulassa. — Nó ở trong kim.
📦
📖 Từ gốc
neulominen — đan len
💬 Ví dụ câu
Tämä on neulominen.
Đây là đan len.
💡 Ghi nhớ nhanh
Nhóm: Sở thích
Ví dụ khác:
• Tarvitsen neulomista. — Tôi cần đan len.
• neulomisen hinta on sopiva. — Giá đan len phù hợp.
• Se on neulomisessa. — Nó ở trong đan len.
📦
📖 Từ gốc
neuvoa — khuyên
💬 Ví dụ câu
Haluan neuvoa.
Tôi muốn khuyên.
💡 Ghi nhớ nhanh
Nhóm: Giao tiếp
Ví dụ khác:
• Tarvitsen neuvoaa. — Tôi cần khuyên.
• Se on neuvoassa. — Nó ở trong khuyên.
• Menen neuvoaan. — Tôi đi đến khuyên.
📦
📖 Từ gốc
niemi — mũi đất
💬 Ví dụ câu
Tämä on niemi.
Đây là mũi đất.
💡 Ghi nhớ nhanh
Nhóm: Địa hình & Nước
Ví dụ khác:
• Tarvitsen niemiä. — Tôi cần mũi đất.
• niemin hinta on sopiva. — Giá mũi đất phù hợp.
• Se on niemissä. — Nó ở trong mũi đất.
📦
📖 Từ gốc
niitty — đồng cỏ
💬 Ví dụ câu
niitty on kaunis.
đồng cỏ đẹp.
💡 Ghi nhớ nhanh
Nhóm: Địa hình & Nước
Ví dụ khác:
• niittyn väri on vihreä. — Màu đồng cỏ là xanh.
• Näen niittyä. — Tôi thấy đồng cỏ.
• Lintu on niittyssä. — Chim ở trên đồng cỏ.
📦
📖 Từ gốc
nilkka — mắt cá chân
💬 Ví dụ câu
Nilkka on kipeä.
Mắt cá chân đau.
💡 Ghi nhớ nhanh
Nhóm: Thân & Chi
Ví dụ khác:
• nilkan maku on hyvä. — Vị của mắt cá chân ngon.
• Syön nilkkaa. — Tôi ăn mắt cá chân.
📦
📖 Từ gốc
nimetön — ngón áp út
💬 Ví dụ câu
Tämä on nimetön.
Đây là ngón áp út.
💡 Ghi nhớ nhanh
Nhóm: Bộ phận cơ thể chi tiết
Ví dụ khác:
• Tarvitsen nimetöntä. — Tôi cần ngón áp út.
• nimetönin hinta on sopiva. — Giá ngón áp út phù hợp.
• Se on nimetönissä. — Nó ở trong ngón áp út.
📦
📖 Từ gốc
nimipäivä — ngày tên
💬 Ví dụ câu
Hyvää nimipäivää!
Chúc mừng ngày tên!
💡 Ghi nhớ nhanh
Nhóm: Lễ hội (Juhlat)
Ví dụ khác:
• Tämä on nimipäivä. — Đây là ngày tên.
• Tiedän nimipäivän hinnan. — Tôi biết giá ngày tên.
• Se on nimipäivänä. — Nó ở tại ngày tên.
📦
📖 Từ gốc
noin — khoảng
💬 Ví dụ câu
Noin 200 metriä.
Khoảng 200 mét.
💡 Ghi nhớ nhanh
Nhóm: Khoảng cách
Ví dụ khác:
• Kestää noin tunti. — Mất khoảng 1 giờ.
📦
📖 Từ gốc
nojatuoli — ghế bành
💬 Ví dụ câu
Istun nojatuolissa.
Tôi ngồi trên ghế bành.
💡 Ghi nhớ nhanh
Nhóm: Phòng khách
Ví dụ khác:
• nojatuoli on mukava. — ghế bành dễ thương.
• nojatuolin nimi on Matti. — Tên của ghế bành là Matti.
• Tapaan nojatuolia huomenna. — Tôi gặp ghế bành ngày mai.
📦
📖 Từ gốc
nolla — —
💬 Ví dụ câu
On nolla astetta.
0 độ.
💡 Ghi nhớ nhanh
Nhóm: Số 0-10
Ví dụ khác:
• Tiedän nollan hinnan. — Tôi biết giá 0.
• Tarvitsen nollaa. — Tôi cần 0.
📦
📖 Từ gốc
nopea — nhanh
💬 Ví dụ câu
Se on nopea.
Nó nhanh.
💡 Ghi nhớ nhanh
Nhóm: Tính cách & Đánh giá
Ví dụ khác:
• Tarvitsen nopeaa. — Tôi cần nhanh.
• Se on nopeassa. — Nó ở trong nhanh.
• Menen nopeaan. — Tôi đi đến nhanh.
📦
📖 Từ gốc
nopeus — tốc độ
💬 Ví dụ câu
Tämä on nopeus.
Đây là tốc độ.
💡 Ghi nhớ nhanh
Nhóm: Hóa học & Vật lý
Ví dụ khác:
• Tarvitsen nopeusta. — Tôi cần tốc độ.
• Se on nopeusissa. — Nó ở trong tốc độ.
📦
📖 Từ gốc
nopeusrajoitus — giới hạn tốc độ
💬 Ví dụ câu
Tämä on nopeusrajoitus.
Đây là giới hạn tốc độ.
💡 Ghi nhớ nhanh
Nhóm: Giao thông
Ví dụ khác:
• Ylitit nopeusrajoituksen. — Bạn vượt tốc độ.
📦
📖 Từ gốc
Norja — Na Uy
💬 Ví dụ câu
Matkustan Norjaan.
Tôi đi Na Uy.
💡 Ghi nhớ nhanh
Nhóm: Quốc gia (Maat)
Ví dụ khác:
• Tämä on Norja. — Đây là Na Uy.
• Se on Norjassa. — Nó ở trong Na Uy.
• Otan sen Norjasta. — Tôi lấy nó từ Na Uy.
📦
📖 Từ gốc
nostaa — nâng / rút tiền
💬 Ví dụ câu
Nostan rahaa pankista.
Tôi rút tiền ở ngân hàng.
💡 Ghi nhớ nhanh
Nhóm: Chuyển nhà
Ví dụ khác:
• Tämä on nostaa. — Đây là nâng lên.
• nostaa on tärkeä. — nâng lên quan trọng.