🔢
nolla
VÍ DỤ THỰC TẾ
01
🇫🇮 On nolla astetta.
0 độ.
02
🇫🇮 Ulkona on nyt nolla astetta.
Ngoài trời bây giờ là không độ.
03
🇫🇮 Minun puhelinnumeroni alkaa nollalla.
Số điện thoại của tôi bắt đầu bằng số không.
04
🇫🇮 Tilillä on nolla euroa.
Trong tài khoản có không euro.
BẢNG CHIA ĐẦY ĐỦ
| Cách | Số ít | Số nhiều | Nghĩa (ví dụ) |
|---|---|---|---|
| Nominatiivichủ ngữ | nolla | nollat | |
| Genetiivicủa | nollan | nollien | |
| Partitiivimột phần | nollaa | nollia | |
| Inessiiviở trong | nollassa | nollissa | |
| Elatiivira khỏi | nollasta | nollista | |
| Illatiivivào trong | nollaan | nolliin | |
| Adessiiviở trên | nollalla | nollilla | |
| Ablatiivitừ trên | nollalta | nollilta | |
| Allatiivilên/cho | nollalle | nollille | |
| Essiivivới tư cách | nollana | nollina | |
| Translatiivitrở thành | nollaksi | nolliksi | |
| Abessiivikhông có | nollatta | nollitta |