🏠
VÍ DỤ THỰC TẾ
01
🇫🇮 Nostan rahaa pankista.
Tôi rút tiền ở ngân hàng.
📚 Ví dụ theo thì & cách dùng
⚠️ Tiếng Phần Lan không có thì tiếp diễn: "làm" và "đang làm" dùng chung thì hiện tại (preesens).
- 🟦 Hiện tại: Minä nostan rahaa pankista. — Tôi rút tiền từ ngân hàng.
- 🟧 Quá khứ: Nostin raskaan laatikon. — Tôi đã nâng cái hộp nặng.
- 🟥 Phủ định: En nosta käteistä tänään. — Hôm nay tôi không rút tiền mặt.
BẢNG CHIA NGÔI (động từ)
| Ngôi | Hiện tại (preesens) | Quá khứ (imperfekti) |
|---|---|---|
| minätôi | nostan | nostin |
| sinäbạn | nostat | nostit |
| hänanh/cô ấy | nostaa | nosti |
| mechúng tôi | nostamme | nostimme |
| tecác bạn | nostatte | nostitte |
| hehọ | nostavat | nostivat |
⛔ Phủ định (hiện tại): en nosta · et nosta · ei nosta · emme/ette/eivät nosta