Bỏ qua đến nội dung

nenä

mũi
🧍
VÍ DỤ THỰC TẾ
01
🇫🇮 Nenä on punainen.
Mũi đỏ.
BẢNG CHIA ĐẦY ĐỦ
CáchSố ítSố nhiềuNghĩa (ví dụ)
Nominatiivichủ ngữ nenä nenät là mũi (chủ ngữ)
Genetiivicủa nenän nenien của mũi
Partitiivimột phần nenää neniä một phần / chưa xác định: mũi
Inessiiviở trong nenässä nenissä ở trong mũi
Elatiivira khỏi nenästä nenistä từ trong mũi ra
Illatiivivào trong nenään neniin vào trong mũi
Adessiiviở trên nenällä nenillä ở trên / tại mũi
Ablatiivitừ trên nenältä neniltä từ mũi (rời khỏi)
Allatiivilên/cho nenälle nenille đến / cho mũi
Essiivivới tư cách nenänä neninä với tư cách là mũi
Translatiivitrở thành nenäksi neniksi trở thành mũi
Abessiivikhông có nenättä nenittä không có mũi