📖
📖 2,929 từ
Từ vựng
Học từ vựng tiếng Phần Lan theo chủ đề, loại từ và tổng thể
Toàn bộ từ vựng
Danh sách 2,929 từ vựng tiếng Phần Lan sắp xếp theo bảng chữ cái. Dùng filter cấp độ và sort để tìm nhanh.
Từ vựng
Nghĩa
Loại
Cấp độ
Đã học
Thao tác
📦
📖 Từ gốc
kulho — tô/bát
💬 Ví dụ câu
Laitan salaatin kulhoon.
Tôi cho salad vào tô.
💡 Ghi nhớ nhanh
Nhóm: Nấu nướng
Ví dụ khác:
• kulho on uusi. — tô/bát mới.
• kulhon väri on valkoinen. — Màu của tô/bát là trắng.
• Tarvitsen uutta kulhoa. — Tôi cần tô/bát mới.
📦
📖 Từ gốc
kuljettaja — tài xế
💬 Ví dụ câu
Hän on kuljettaja.
Anh ấy là tài xế.
💡 Ghi nhớ nhanh
Nhóm: Giao thông & An ninh
Ví dụ khác:
• Tarvitsen kuljettajaa. — Tôi cần tài xế.
• Se on kuljettajassa. — Nó ở trong tài xế.
• Tiedän kuljettajan hinnan. — Tôi biết giá tài xế.
📦
📖 Từ gốc
kulma — góc
💬 Ví dụ câu
Tämä on kulma.
Đây là góc.
💡 Ghi nhớ nhanh
Nhóm: Số lượng & Hình dạng
Ví dụ khác:
• Tarvitsen kulmaa. — Tôi cần góc.
• kulman hinta on sopiva. — Giá góc phù hợp.
• Se on kulmassa. — Nó ở trong góc.
📦
📖 Từ gốc
kulmakarva — lông mày
💬 Ví dụ câu
kulmakarva on mukava.
lông mày dễ mến.
💡 Ghi nhớ nhanh
Nhóm: Bộ phận cơ thể chi tiết
Ví dụ khác:
• Tapaan kulmakarvaa. — Tôi gặp lông mày.
• kulmakarvan työ on tärkeä. — Công việc của lông mày quan trọng.
• Luotan kulmakarvassa. — Tôi tin tưởng lông mày.
📦
📖 Từ gốc
kulttuuri — văn hóa
💬 Ví dụ câu
Suomen kulttuuri on mielenkiintoinen.
Văn hóa Phần Lan rất thú vị.
💡 Ghi nhớ nhanh
Bấm vào từ để xem 15 cách biến đổi và mẹo nhớ chi tiết.
📦
📖 Từ gốc
kulttuuritapahtuma — sự kiện văn hóa
💬 Ví dụ câu
Kesällä kaupungissa on monta kulttuuritapahtumaa.
Mùa hè trong thành phố có nhiều sự kiện văn hóa.
💡 Ghi nhớ nhanh
Bấm vào từ để xem 15 cách biến đổi và mẹo nhớ chi tiết.
📦
📖 Từ gốc
kulunut — cũ mòn
💬 Ví dụ câu
Sohva on vanha ja kulunut.
Cái ghế sofa đã cũ và mòn.
💡 Ghi nhớ nhanh
Bấm vào từ để xem 15 cách biến đổi và mẹo nhớ chi tiết.
📦
📖 Từ gốc
kumi — tẩy
💬 Ví dụ câu
Tämä on kumi.
Đây là tẩy.
💡 Ghi nhớ nhanh
Nhóm: Học tập
Ví dụ khác:
• Tarvitsen kumia. — Tôi cần tẩy.
• kumin hinta on sopiva. — Giá tẩy phù hợp.
• Se on kumissa. — Nó ở trong tẩy.
📦
📖 Từ gốc
kummi — cha/mẹ đỡ đầu
💬 Ví dụ câu
Olen pienen Ellan kummi.
Tôi là mẹ đỡ đầu của bé Ella.
💡 Ghi nhớ nhanh
Bấm vào từ để xem 15 cách biến đổi và mẹo nhớ chi tiết.
📦
📖 Từ gốc
kummi — bố/mẹ đỡ đầu
💬 Ví dụ câu
Tämä on kummi.
Đây là bố.
💡 Ghi nhớ nhanh
Nhóm: Gia đình & Quan hệ
Ví dụ khác:
• Tarvitsen kummia. — Tôi cần bố/mẹ đỡ đầu.
• kummin hinta on sopiva. — Giá bố/mẹ đỡ đầu phù hợp.
• Se on kummissa. — Nó ở trong bố/mẹ đỡ đầu.
📦
📖 Từ gốc
kummisetä — cha đỡ đầu
💬 Ví dụ câu
Minun kummisetäni asuu Turussa.
Cha đỡ đầu của tôi sống ở Turku.
💡 Ghi nhớ nhanh
Bấm vào từ để xem 15 cách biến đổi và mẹo nhớ chi tiết.
📦
📖 Từ gốc
kummitäti — mẹ đỡ đầu
💬 Ví dụ câu
Kummitäti antaa lahjan vauvalle.
Mẹ đỡ đầu tặng quà cho em bé.
💡 Ghi nhớ nhanh
Bấm vào từ để xem 15 cách biến đổi và mẹo nhớ chi tiết.
📦
📖 Từ gốc
kumpi — cái nào (trong hai)
💬 Ví dụ câu
Kumpi on parempi?
Cái nào tốt hơn?
💡 Ghi nhớ nhanh
Bấm vào từ để xem 15 cách biến đổi và mẹo nhớ chi tiết.
📦
📖 Từ gốc
kumppani — bạn đời, người đồng hành
💬 Ví dụ câu
Hän on hyvä kumppani.
Anh ấy là một người bạn đời tốt.
💡 Ghi nhớ nhanh
Bấm vào từ để xem 15 cách biến đổi và mẹo nhớ chi tiết.
📦
📖 Từ gốc
kun — khi
💬 Ví dụ câu
Kun tulen kotiin, syön.
Khi tôi về nhà, tôi ăn.
💡 Ghi nhớ nhanh
Nhóm: Từ nối
Ví dụ khác:
• Tämä on kun. — Đây là khi.
• kun on tärkeä. — khi quan trọng.
📦
📖 Từ gốc
kun taas — trong khi đó, còn
💬 Ví dụ câu
Minä pidän kesästä, kun taas mieheni pitää talvesta.
Tôi thích mùa hè, trong khi chồng tôi thích mùa đông.
💡 Ghi nhớ nhanh
Bấm vào từ để xem 15 cách biến đổi và mẹo nhớ chi tiết.
📦
📖 Từ gốc
kunnianhimoinen — tham vọng, cầu tiến
💬 Ví dụ câu
Nuori mies on kunnianhimoinen.
Chàng trai trẻ rất cầu tiến.
💡 Ghi nhớ nhanh
Bấm vào từ để xem 15 cách biến đổi và mẹo nhớ chi tiết.
📦
📖 Từ gốc
kunnioitus — sự tôn trọng
💬 Ví dụ câu
Tämä on kunnioitus.
Đây là sự tôn trọng.
💡 Ghi nhớ nhanh
Nhóm: Lời chào & Xã giao
Ví dụ khác:
• Tarvitsen kunnioitusta. — Tôi cần sự tôn trọng.
• Se on kunnioitusissa. — Nó ở trong sự tôn trọng.
• Menen kunnioitusiin. — Tôi đi đến sự tôn trọng.
📦
📖 Từ gốc
kuntosali — phòng gym (văn nói: sali)
💬 Ví dụ câu
Käyn kuntosalilla kolme kertaa viikossa.
Tôi đến phòng gym ba lần một tuần.
💡 Ghi nhớ nhanh
Bấm vào từ để xem 15 cách biến đổi và mẹo nhớ chi tiết.
📦
📖 Từ gốc
kuntosali — phòng tập gym
💬 Ví dụ câu
Käyn kuntosalilla.
Tôi đi phòng gym.
💡 Ghi nhớ nhanh
Nhóm: Thể thao
Ví dụ khác:
• kuntosali on lähellä. — phòng tập gym ở gần.
• kuntosalin osoite on Mannerheimintie 1. — Địa chỉ phòng tập gym là Mannerheimintie 1.