Bỏ qua đến nội dung
📖

Từ vựng

Học từ vựng tiếng Phần Lan theo chủ đề, loại từ và tổng thể
📖 2,070 từ
📘
0
Đã học
0
Đang học
🕐
239
Chủ đề
0%
Tiến độ TB
📂

Toàn bộ từ vựng

Danh sách 2,070 từ vựng tiếng Phần Lan sắp xếp theo bảng chữ cái. Dùng filter cấp độ và sort để tìm nhanh.

Từ vựng
Nghĩa
Loại
Cấp độ
Đã học
Thao tác
📦
Mitä sinulla on päällä?
Bạn đang mặc gì?
Danh từ
A1
0/5
📦
📖 Từ gốc
Mitä sinulla on päällä? — Bạn đang mặc gì?
💬 Ví dụ câu
Mitä sinulla on päällä? — Farkut ja paita.
Bạn đang mặc gì? — Quần jeans và áo sơ mi.
💡 Ghi nhớ nhanh
Nhóm: Câu hữu ích Ví dụ khác: • Mitä sinulla on päällä? on tärkeä. — Bạn đang mặc gì? quan trọng. • Missä Mitä sinulla on päällä? on? — Bạn đang mặc gì? ở đâu?
Xem trang chi tiết Mitä sinulla on päällä? →
📦
mitata
/ˈmitɑtɑ/
đo
Danh từ
A2
0/5
📦
📖 Từ gốc
mitata — đo
💬 Ví dụ câu
Mittaa kuume kuumemittarilla.
Đo nhiệt độ bằng nhiệt kế.
💡 Ghi nhớ nhanh
ĐT loại 4 (mittaan). kuumemittari = nhiệt kế
Xem trang chi tiết mitata →
📦
Miten pääsen täältä...?
Từ đây đi đến ... thế nào?
Danh từ
A1
0/5
📦
📖 Từ gốc
Miten pääsen täältä...? — Từ đây đi đến ... thế nào?
💬 Ví dụ câu
Miten pääsen täältä keskustaan? — Bussilla.
Từ đây đến trung tâm thế nào? — Bằng xe buýt.
💡 Ghi nhớ nhanh
Nhóm: Hỏi đường Ví dụ khác: • Miten pääsen täältä...? on tärkeä. — Từ đây đi đến ... thế nào? quan trọng. • Missä Miten pääsen täältä...? on? — Từ đây đi đến ... thế nào? ở đâu?
Xem trang chi tiết Miten pääsen täältä...? →
📦
moderni
hiện đại
Danh từ
A1
0/5
📦
📖 Từ gốc
moderni — hiện đại
💬 Ví dụ câu
Se on moderni.
Nó hiện đại.
💡 Ghi nhớ nhanh
Nhóm: Tính cách & Đánh giá Ví dụ khác: • Tarvitsen modernia. — Tôi cần hiện đại. • Se on modernissa. — Nó ở trong hiện đại. • Menen moderniin. — Tôi đi đến hiện đại.
Xem trang chi tiết moderni →
📦
Moi!
Chào! (thân mật)
Danh từ
A1
0/5
📦
📖 Từ gốc
Moi! — Chào! (thân mật)
💬 Ví dụ câu
Moi! Minä olen Anna.
Chào! Tôi là Anna.
💡 Ghi nhớ nhanh
Ví dụ khác: • Moi! on tärkeä. — Chào! (thân mật) quan trọng. • Missä Moi! on? — Chào! (thân mật) ở đâu?
Xem trang chi tiết Moi! →
📦
mökki
nhà gỗ nghỉ dưỡng
Danh từ
A1
0/5
📦
📖 Từ gốc
mökki — nhà gỗ nghỉ dưỡng
💬 Ví dụ câu
Asun mökissä.
Tôi sống ở nhà gỗ nghỉ dưỡng.
💡 Ghi nhớ nhanh
Loại từlasi
Biến âmkk → k
Thân từmökki-
Xem trang chi tiết mökki →
📦
molekyyli
phân tử
Danh từ
A1
0/5
📦
📖 Từ gốc
molekyyli — phân tử
💬 Ví dụ câu
Tämä on molekyyli.
Đây là phân tử.
💡 Ghi nhớ nhanh
Nhóm: Hóa học & Vật lý Ví dụ khác: • Tarvitsen molekyyliä. — Tôi cần phân tử. • Se on molekyylissä. — Nó ở trong phân tử.
Xem trang chi tiết molekyyli →
📦
monelta
//ˈmo.nel.ta//
lúc mấy giờ
Danh từ
A1
0/5
📦
📖 Từ gốc
monelta — lúc mấy giờ
💬 Ví dụ câu
Monelta heräät?
Bạn dậy lúc mấy giờ?
💡 Ghi nhớ nhanh
Bấm vào từ để xem 15 cách biến đổi và mẹo nhớ chi tiết.
Xem trang chi tiết monelta →
📦
moottoripyörä
xe máy
Danh từ
A1
0/5
📦
📖 Từ gốc
moottoripyörä — xe máy
💬 Ví dụ câu
Ajan moottoripyörällä.
Tôi đi xe máy.
💡 Ghi nhớ nhanh
Nhóm: Đường bộ Ví dụ khác: • moottoripyörä on nopea. — xe máy nhanh. • moottoripyörän väri on punainen. — Màu xe máy là đỏ.
Xem trang chi tiết moottoripyörä →
📦
moottoritie
đường cao tốc
Danh từ
A1
0/5
📦
📖 Từ gốc
moottoritie — đường cao tốc
💬 Ví dụ câu
Tämä on moottoritie.
Đây là đường cao tốc.
💡 Ghi nhớ nhanh
Nhóm: Đường & Biển báo Ví dụ khác: • Tarvitsen moottoritietta. — Tôi cần đường cao tốc. • moottoritien hinta on sopiva. — Giá đường cao tốc phù hợp. • Se on moottoritiessa. — Nó ở trong đường cao tốc.
Xem trang chi tiết moottoritie →
📦
moskeija
nhà thờ Hồi giáo
Danh từ
A1
0/5
📦
📖 Từ gốc
moskeija — nhà thờ Hồi giáo
💬 Ví dụ câu
Tämä on moskeija.
Đây là nhà thờ Hồi giáo.
💡 Ghi nhớ nhanh
Nhóm: Công trình công cộng Ví dụ khác: • Tarvitsen moskeijaa. — Tôi cần nhà thờ Hồi giáo. • Se on moskeijassa. — Nó ở trong nhà thờ Hồi giáo. • moskeijan osoite on Mannerheimintie 1. — Địa chỉ nhà thờ Hồi giáo là Mannerheimintie 1.
Xem trang chi tiết moskeija →
📦
muistaa
nhớ
Danh từ
A1
0/5
📦
📖 Từ gốc
muistaa — nhớ
💬 Ví dụ câu
Haluan muistaa.
Tôi muốn nhớ.
💡 Ghi nhớ nhanh
Nhóm: Giao tiếp Ví dụ khác: • Tarvitsen muistaaa. — Tôi cần nhớ. • Se on muistaassa. — Nó ở trong nhớ. • Menen muistaaan. — Tôi đi đến nhớ.
Xem trang chi tiết muistaa →
📦
muistitikku
USB
Danh từ
A1
0/5
📦
📖 Từ gốc
muistitikku — USB
💬 Ví dụ câu
Tämä on muistitikku.
Đây là USB.
💡 Ghi nhớ nhanh
Nhóm: Thiết bị Ví dụ khác: • Tarvitsen muistitikkua. — Tôi cần USB. • muistitikkun hinta on sopiva. — Giá USB phù hợp. • Se on muistitikkussa. — Nó ở trong USB.
Xem trang chi tiết muistitikku →
📦
mummi
bà (thân mật)
Danh từ
A1
0/5
📦
📖 Từ gốc
mummi — bà (thân mật)
💬 Ví dụ câu
Käymme mummilla.
Chúng tôi thăm bà.
💡 Ghi nhớ nhanh
Nhóm: Họ hàng Ví dụ khác: • mummi on mukava. — bà (thân mật) dễ thương. • mummin nimi on Matti. — Tên của bà (thân mật) là Matti. • Tapaan mummia huomenna. — Tôi gặp bà (thân mật) ngày mai.
Xem trang chi tiết mummi →
📦
muna
trứng
Danh từ
A1
0/5
📦
📖 Từ gốc
muna — trứng
💬 Ví dụ câu
Paistan munia.
Tôi chiên trứng.
💡 Ghi nhớ nhanh
Nhóm: Bữa ăn sáng (Aamupala) Ví dụ khác: • muna on hyvää. — trứng ngon. • munan maku on hyvä. — Vị của trứng ngon. • Syön munaa. — Tôi ăn trứng.
Xem trang chi tiết muna →
📦
munuainen
/ˈmunuɑinen/
thận
Danh từ
A2
0/5
📦
📖 Từ gốc
munuainen — thận
💬 Ví dụ câu
Munuaiset puhdistavat verta.
Thận lọc sạch máu.
💡 Ghi nhớ nhanh
Danh từ. (munuaiset = hai quả thận)
Xem trang chi tiết munuainen →
📦
murha
giết người
Danh từ
A1
0/5
📦
📖 Từ gốc
murha — giết người
💬 Ví dụ câu
Tämä on murha.
Đây là giết người.
💡 Ghi nhớ nhanh
Nhóm: Tội phạm & An ninh Ví dụ khác: • Tarvitsen murhaa. — Tôi cần giết người. • Se on murhassa. — Nó ở trong giết người.
Xem trang chi tiết murha →
📦
murot
ngũ cốc
Danh từ
A1
0/5
📦
📖 Từ gốc
murot — ngũ cốc
💬 Ví dụ câu
Lapset syövät aamulla muroja.
Trẻ em ăn ngũ cốc buổi sáng.
💡 Ghi nhớ nhanh
Nhóm: Bữa ăn sáng (Aamupala) Ví dụ khác: • Tämä on murot. — Đây là ngũ cốc. • murot on tärkeä. — ngũ cốc quan trọng.
Xem trang chi tiết murot →
📦
mursu
hải mã
Danh từ
A1
0/5
📦
📖 Từ gốc
mursu — hải mã
💬 Ví dụ câu
Tämä on mursu.
Đây là hải mã.
💡 Ghi nhớ nhanh
Nhóm: Biển Ví dụ khác: • Tarvitsen mursua. — Tôi cần hải mã. • Se on mursussa. — Nó ở trong hải mã.
Xem trang chi tiết mursu →
📦
murtoluku
phân số
Danh từ
A1
0/5
📦
📖 Từ gốc
murtoluku — phân số
💬 Ví dụ câu
Tämä on murtoluku.
Đây là phân số.
💡 Ghi nhớ nhanh
Nhóm: Phép tính Ví dụ khác: • Tarvitsen murtolukua. — Tôi cần phân số. • Se on murtolukussa. — Nó ở trong phân số.
Xem trang chi tiết murtoluku →