📖
📖 2,070 từ
Từ vựng
Học từ vựng tiếng Phần Lan theo chủ đề, loại từ và tổng thể
Toàn bộ từ vựng
Danh sách 2,070 từ vựng tiếng Phần Lan sắp xếp theo bảng chữ cái. Dùng filter cấp độ và sort để tìm nhanh.
Từ vựng
Nghĩa
Loại
Cấp độ
Đã học
Thao tác
📦
📖 Từ gốc
Mitä sinulla on päällä? — Bạn đang mặc gì?
💬 Ví dụ câu
Mitä sinulla on päällä? — Farkut ja paita.
Bạn đang mặc gì? — Quần jeans và áo sơ mi.
💡 Ghi nhớ nhanh
Nhóm: Câu hữu ích
Ví dụ khác:
• Mitä sinulla on päällä? on tärkeä. — Bạn đang mặc gì? quan trọng.
• Missä Mitä sinulla on päällä? on? — Bạn đang mặc gì? ở đâu?
📦
📖 Từ gốc
mitata — đo
💬 Ví dụ câu
Mittaa kuume kuumemittarilla.
Đo nhiệt độ bằng nhiệt kế.
💡 Ghi nhớ nhanh
ĐT loại 4 (mittaan). kuumemittari = nhiệt kế
📦
📖 Từ gốc
Miten pääsen täältä...? — Từ đây đi đến ... thế nào?
💬 Ví dụ câu
Miten pääsen täältä keskustaan? — Bussilla.
Từ đây đến trung tâm thế nào? — Bằng xe buýt.
💡 Ghi nhớ nhanh
Nhóm: Hỏi đường
Ví dụ khác:
• Miten pääsen täältä...? on tärkeä. — Từ đây đi đến ... thế nào? quan trọng.
• Missä Miten pääsen täältä...? on? — Từ đây đi đến ... thế nào? ở đâu?
📦
📖 Từ gốc
moderni — hiện đại
💬 Ví dụ câu
Se on moderni.
Nó hiện đại.
💡 Ghi nhớ nhanh
Nhóm: Tính cách & Đánh giá
Ví dụ khác:
• Tarvitsen modernia. — Tôi cần hiện đại.
• Se on modernissa. — Nó ở trong hiện đại.
• Menen moderniin. — Tôi đi đến hiện đại.
📦
📖 Từ gốc
Moi! — Chào! (thân mật)
💬 Ví dụ câu
Moi! Minä olen Anna.
Chào! Tôi là Anna.
💡 Ghi nhớ nhanh
Ví dụ khác:
• Moi! on tärkeä. — Chào! (thân mật) quan trọng.
• Missä Moi! on? — Chào! (thân mật) ở đâu?
📦
📖 Từ gốc
mökki — nhà gỗ nghỉ dưỡng
💬 Ví dụ câu
Asun mökissä.
Tôi sống ở nhà gỗ nghỉ dưỡng.
💡 Ghi nhớ nhanh
Loại từlasi
Biến âmkk → k
Thân từmökki-
📦
📖 Từ gốc
molekyyli — phân tử
💬 Ví dụ câu
Tämä on molekyyli.
Đây là phân tử.
💡 Ghi nhớ nhanh
Nhóm: Hóa học & Vật lý
Ví dụ khác:
• Tarvitsen molekyyliä. — Tôi cần phân tử.
• Se on molekyylissä. — Nó ở trong phân tử.
📦
📖 Từ gốc
monelta — lúc mấy giờ
💬 Ví dụ câu
Monelta heräät?
Bạn dậy lúc mấy giờ?
💡 Ghi nhớ nhanh
Bấm vào từ để xem 15 cách biến đổi và mẹo nhớ chi tiết.
📦
📖 Từ gốc
moottoripyörä — xe máy
💬 Ví dụ câu
Ajan moottoripyörällä.
Tôi đi xe máy.
💡 Ghi nhớ nhanh
Nhóm: Đường bộ
Ví dụ khác:
• moottoripyörä on nopea. — xe máy nhanh.
• moottoripyörän väri on punainen. — Màu xe máy là đỏ.
📦
📖 Từ gốc
moottoritie — đường cao tốc
💬 Ví dụ câu
Tämä on moottoritie.
Đây là đường cao tốc.
💡 Ghi nhớ nhanh
Nhóm: Đường & Biển báo
Ví dụ khác:
• Tarvitsen moottoritietta. — Tôi cần đường cao tốc.
• moottoritien hinta on sopiva. — Giá đường cao tốc phù hợp.
• Se on moottoritiessa. — Nó ở trong đường cao tốc.
📦
📖 Từ gốc
moskeija — nhà thờ Hồi giáo
💬 Ví dụ câu
Tämä on moskeija.
Đây là nhà thờ Hồi giáo.
💡 Ghi nhớ nhanh
Nhóm: Công trình công cộng
Ví dụ khác:
• Tarvitsen moskeijaa. — Tôi cần nhà thờ Hồi giáo.
• Se on moskeijassa. — Nó ở trong nhà thờ Hồi giáo.
• moskeijan osoite on Mannerheimintie 1. — Địa chỉ nhà thờ Hồi giáo là Mannerheimintie 1.
📦
📖 Từ gốc
muistaa — nhớ
💬 Ví dụ câu
Haluan muistaa.
Tôi muốn nhớ.
💡 Ghi nhớ nhanh
Nhóm: Giao tiếp
Ví dụ khác:
• Tarvitsen muistaaa. — Tôi cần nhớ.
• Se on muistaassa. — Nó ở trong nhớ.
• Menen muistaaan. — Tôi đi đến nhớ.
📦
📖 Từ gốc
muistitikku — USB
💬 Ví dụ câu
Tämä on muistitikku.
Đây là USB.
💡 Ghi nhớ nhanh
Nhóm: Thiết bị
Ví dụ khác:
• Tarvitsen muistitikkua. — Tôi cần USB.
• muistitikkun hinta on sopiva. — Giá USB phù hợp.
• Se on muistitikkussa. — Nó ở trong USB.
📦
📖 Từ gốc
mummi — bà (thân mật)
💬 Ví dụ câu
Käymme mummilla.
Chúng tôi thăm bà.
💡 Ghi nhớ nhanh
Nhóm: Họ hàng
Ví dụ khác:
• mummi on mukava. — bà (thân mật) dễ thương.
• mummin nimi on Matti. — Tên của bà (thân mật) là Matti.
• Tapaan mummia huomenna. — Tôi gặp bà (thân mật) ngày mai.
📦
📖 Từ gốc
muna — trứng
💬 Ví dụ câu
Paistan munia.
Tôi chiên trứng.
💡 Ghi nhớ nhanh
Nhóm: Bữa ăn sáng (Aamupala)
Ví dụ khác:
• muna on hyvää. — trứng ngon.
• munan maku on hyvä. — Vị của trứng ngon.
• Syön munaa. — Tôi ăn trứng.
📦
📖 Từ gốc
munuainen — thận
💬 Ví dụ câu
Munuaiset puhdistavat verta.
Thận lọc sạch máu.
💡 Ghi nhớ nhanh
Danh từ. (munuaiset = hai quả thận)
📦
📖 Từ gốc
murha — giết người
💬 Ví dụ câu
Tämä on murha.
Đây là giết người.
💡 Ghi nhớ nhanh
Nhóm: Tội phạm & An ninh
Ví dụ khác:
• Tarvitsen murhaa. — Tôi cần giết người.
• Se on murhassa. — Nó ở trong giết người.
📦
📖 Từ gốc
murot — ngũ cốc
💬 Ví dụ câu
Lapset syövät aamulla muroja.
Trẻ em ăn ngũ cốc buổi sáng.
💡 Ghi nhớ nhanh
Nhóm: Bữa ăn sáng (Aamupala)
Ví dụ khác:
• Tämä on murot. — Đây là ngũ cốc.
• murot on tärkeä. — ngũ cốc quan trọng.
📦
📖 Từ gốc
mursu — hải mã
💬 Ví dụ câu
Tämä on mursu.
Đây là hải mã.
💡 Ghi nhớ nhanh
Nhóm: Biển
Ví dụ khác:
• Tarvitsen mursua. — Tôi cần hải mã.
• Se on mursussa. — Nó ở trong hải mã.
📦
📖 Từ gốc
murtoluku — phân số
💬 Ví dụ câu
Tämä on murtoluku.
Đây là phân số.
💡 Ghi nhớ nhanh
Nhóm: Phép tính
Ví dụ khác:
• Tarvitsen murtolukua. — Tôi cần phân số.
• Se on murtolukussa. — Nó ở trong phân số.