Bỏ qua đến nội dung

niitty

đồng cỏ
📦
VÍ DỤ THỰC TẾ
01
🇫🇮 niitty on kaunis.
đồng cỏ đẹp.
BẢNG CHIA ĐẦY ĐỦ
CáchSố ítSố nhiềuNghĩa (ví dụ)
Nominatiivichủ ngữ niitty niityt là đồng cỏ (chủ ngữ)
Genetiivicủa niityn niittyjen của đồng cỏ
Partitiivimột phần niittyä niittyjä một phần / chưa xác định: đồng cỏ
Inessiiviở trong niityssä niityissä ở trong đồng cỏ
Elatiivira khỏi niitystä niityistä từ trong đồng cỏ ra
Illatiivivào trong niittyyn niittyihin vào trong đồng cỏ
Adessiiviở trên niityllä niityillä ở trên / tại đồng cỏ
Ablatiivitừ trên niityltä niityiltä từ đồng cỏ (rời khỏi)
Allatiivilên/cho niitylle niityille đến / cho đồng cỏ
Essiivivới tư cách niittynä niittyinä với tư cách là đồng cỏ
Translatiivitrở thành niityksi niityiksi trở thành đồng cỏ
Abessiivikhông có niityttä niityittä không có đồng cỏ