📖
📖 2,070 từ
Từ vựng
Học từ vựng tiếng Phần Lan theo chủ đề, loại từ và tổng thể
Toàn bộ từ vựng
Danh sách 2,070 từ vựng tiếng Phần Lan sắp xếp theo bảng chữ cái. Dùng filter cấp độ và sort để tìm nhanh.
Từ vựng
Nghĩa
Loại
Cấp độ
Đã học
Thao tác
📦
📖 Từ gốc
lahja — quà tặng
💬 Ví dụ câu
Tämä on lahja.
Đây là quà tặng.
💡 Ghi nhớ nhanh
Nhóm: Lời chào & Xã giao
Ví dụ khác:
• Tarvitsen lahjaa. — Tôi cần quà tặng.
• Se on lahjassa. — Nó ở trong quà tặng.
• Menen lahjaan. — Tôi đi đến quà tặng.
📦
📖 Từ gốc
lähteä — rời đi
💬 Ví dụ câu
Lähden töihin.
Tôi đi làm.
💡 Ghi nhớ nhanh
Nhóm: Nhóm 1 (VVa/ä)
Ví dụ khác:
• Juna lähtee kello 8. — Tàu khởi hành lúc 8 giờ.
📦
📖 Từ gốc
lähteä töihin — đi làm
💬 Ví dụ câu
Lähden töihin kahdeksalta.
Tôi đi làm lúc 8 giờ.
💡 Ghi nhớ nhanh
Nhóm: Buổi sáng
Ví dụ khác:
• lähteä töihin on tärkeä. — đi làm quan trọng.
• Missä lähteä töihin on? — đi làm ở đâu?
📦
📖 Từ gốc
lahti — vịnh
💬 Ví dụ câu
lahti on lähellä.
vịnh ở gần.
💡 Ghi nhớ nhanh
Nhóm: Địa hình & Nước
Ví dụ khác:
• lahtin osoite on keskustassa. — Địa chỉ vịnh ở trung tâm.
• Olen lahtissa. — Tôi ở trong vịnh.
• Menen lahtiin. — Tôi đi vào vịnh.
📦
📖 Từ gốc
lähtöselvitys — làm thủ tục bay
💬 Ví dụ câu
Tämä on lähtöselvitys.
Đây là làm thủ tục bay.
💡 Ghi nhớ nhanh
Nhóm: Sân bay & Bay
Ví dụ khác:
• Tarvitsen lähtöselvitystä. — Tôi cần làm thủ tục bay.
• lähtöselvitysen hinta on sopiva. — Giá làm thủ tục bay phù hợp.
• Se on lähtöselvitysessä. — Nó ở trong làm thủ tục bay.
📦
📖 Từ gốc
laina — khoản vay
💬 Ví dụ câu
Tämä on laina.
Đây là khoản vay.
💡 Ghi nhớ nhanh
Nhóm: Ngân hàng & Tiền
Ví dụ khác:
• Maksan lainaa. — Tôi trả khoản vay.
• lainan määrä on suuri. — Số lượng khoản vay lớn.
• Tarvitsen lainaa. — Tôi cần khoản vay.
📦
📖 Từ gốc
laiska — lười biếng
💬 Ví dụ câu
Tämä on laiska.
Đây là lười biếng.
💡 Ghi nhớ nhanh
Nhóm: Tính cách
Ví dụ khác:
• Tarvitsen laiskaa. — Tôi cần lười biếng.
• laiskan hinta on sopiva. — Giá lười biếng phù hợp.
• Se on laiskassa. — Nó ở trong lười biếng.
📦
📖 Từ gốc
laittaa — đặt / nấu
💬 Ví dụ câu
Laitan ruokaa.
Tôi nấu ăn.
💡 Ghi nhớ nhanh
Bấm vào từ để xem 15 cách biến đổi và mẹo nhớ chi tiết.
📦
📖 Từ gốc
laitteisto — phần cứng
💬 Ví dụ câu
Tämä on laitteisto.
Đây là phần cứng.
💡 Ghi nhớ nhanh
Nhóm: Phần mềm & Lập trình
Ví dụ khác:
• Tarvitsen laitteistoa. — Tôi cần phần cứng.
• Se on laitteistossa. — Nó ở trong phần cứng.
📦
📖 Từ gốc
laiva — tàu thủy
💬 Ví dụ câu
Matkustan laivalla.
Tôi đi bằng tàu.
💡 Ghi nhớ nhanh
Nhóm: Đường thủy & Hàng không
Ví dụ khác:
• Laiva lähtee satamasta. — Tàu rời cảng.
• laivan väri on punainen. — Màu tàu thủy là đỏ.
• Istun laivassa. — Tôi ngồi trong tàu thủy.
📦
📖 Từ gốc
lajitella — phân loại
💬 Ví dụ câu
Haluan lajitella.
Tôi muốn phân loại.
💡 Ghi nhớ nhanh
Nhóm: Công việc nhà
Ví dụ khác:
• Tarvitsen lajitellaa. — Tôi cần phân loại.
• Se on lajitellassa. — Nó ở trong phân loại.
• Menen lajitellaan. — Tôi đi đến phân loại.
📦
📖 Từ gốc
laki — luật
💬 Ví dụ câu
Tämä on laki.
Đây là luật.
💡 Ghi nhớ nhanh
Nhóm: Hành chính
Ví dụ khác:
• Tarvitsen lakia. — Tôi cần luật.
• lakin hinta on sopiva. — Giá luật phù hợp.
• Se on lakissa. — Nó ở trong luật.
📦
📖 Từ gốc
lakka — cloudberry
💬 Ví dụ câu
Lakka on arvokas marja.
Quả cloudberry quý.
💡 Ghi nhớ nhanh
Nhóm: Quả mọng (Marjat)
Ví dụ khác:
• Tiedän lakan hinnan. — Tôi biết giá cloudberry.
• Tarvitsen lakkaa. — Tôi cần cloudberry.
📦
📖 Từ gốc
läksy — bài tập về nhà
💬 Ví dụ câu
läksy on lähellä.
bài tập về nhà ở gần.
💡 Ghi nhớ nhanh
Nhóm: Học tập
Ví dụ khác:
• läksyn osoite on keskustassa. — Địa chỉ bài tập về nhà ở trung tâm.
• Olen läksyssä. — Tôi ở trong bài tập về nhà.
• Menen läksyyn. — Tôi đi vào bài tập về nhà.
📦
📖 Từ gốc
lammas — cừu
💬 Ví dụ câu
lammas on söpö.
cừu dễ thương.
💡 Ghi nhớ nhanh
Nhóm: Động vật
Ví dụ khác:
• Näen lammasta. — Tôi thấy cừu.
• lammasen nimi on Musti. — Tên cừu là Musti.
• lammasella on nälkä. — cừu đang đói.
📦
📖 Từ gốc
lämmin — ấm
💬 Ví dụ câu
Tänään on lämmin.
Hôm nay ấm.
💡 Ghi nhớ nhanh
Nhóm: Nhiệt độ
Ví dụ khác:
• Juon lämmintä teetä. — Tôi uống trà ấm.
• lämpimän väri on valkoinen. — Màu của ấm là trắng.
• Vaatteet ovat lämpimässä. — Quần áo ở trong ấm.
📦
📖 Từ gốc
Lämmin osanottoni. — Xin chia buồn.
💬 Ví dụ câu
Lämmin osanottoni perheellesi.
Xin chia buồn cùng gia đình bạn.
💡 Ghi nhớ nhanh
Nhóm: Lời chúc (Toivotukset)
Ví dụ khác:
• Lämmin osanottoni. on tärkeä. — Xin chia buồn. quan trọng.
• Missä Lämmin osanottoni. on? — Xin chia buồn. ở đâu?
📦
📖 Từ gốc
lämmintä — ấm (partitivi)
💬 Ví dụ câu
Tänään on lämmintä.
Hôm nay ấm.
💡 Ghi nhớ nhanh
Nhóm: Nhiệt độ
Ví dụ khác:
• Tämä on lämmintä. — Đây là ấm (partitivi).
• lämmintä on tärkeä. — ấm (partitivi) quan trọng.
📦
📖 Từ gốc
lämmitys — sưởi ấm
💬 Ví dụ câu
Tämä on lämmitys.
Đây là sưởi ấm.
💡 Ghi nhớ nhanh
Nhóm: Xây dựng & Sửa chữa
Ví dụ khác:
• Tarvitsen lämmitystä. — Tôi cần sưởi ấm.
• lämmitksen hinta on sopiva. — Giá sưởi ấm phù hợp.
• Vaatteet ovat lämmitksessä. — Quần áo ở trong sưởi ấm.
📦
📖 Từ gốc
lämpömittari — nhiệt kế
💬 Ví dụ câu
Tämä on lämpömittari.
Đây là nhiệt kế.
💡 Ghi nhớ nhanh
Nhóm: Đồ gia dụng
Ví dụ khác:
• Tarvitsen lämpömittaria. — Tôi cần nhiệt kế.
• lämpömittarin hinta on sopiva. — Giá nhiệt kế phù hợp.
• Se on lämpömittarissa. — Nó ở trong nhiệt kế.