Bỏ qua đến nội dung
📖

Từ vựng

Học từ vựng tiếng Phần Lan theo chủ đề, loại từ và tổng thể
📖 2,929 từ
📘
0
Đã học
0
Đang học
🕐
246
Chủ đề
0%
Tiến độ TB
📂

Toàn bộ từ vựng

Danh sách 2,929 từ vựng tiếng Phần Lan sắp xếp theo bảng chữ cái. Dùng filter cấp độ và sort để tìm nhanh.

Từ vựng
Nghĩa
Loại
Cấp độ
Đã học
Thao tác
📦
seurustella
hẹn hò (với ai)
Danh từ
B1
0/5
📦
📖 Từ gốc
seurustella — hẹn hò (với ai)
💬 Ví dụ câu
Anna ja Mikko seurustelevat.
Anna và Mikko đang hẹn hò.
💡 Ghi nhớ nhanh
Bấm vào từ để xem 15 cách biến đổi và mẹo nhớ chi tiết.
Xem trang chi tiết seurustella →
📦
shakki
cờ vua
Danh từ
B1
0/5
📦
📖 Từ gốc
shakki — cờ vua
💬 Ví dụ câu
Pelaan shakkia isoisän kanssa.
Tôi chơi cờ vua với ông.
💡 Ghi nhớ nhanh
Bấm vào từ để xem 15 cách biến đổi và mẹo nhớ chi tiết.
Xem trang chi tiết shakki →
📦
siili
con nhím
Danh từ
B1
0/5
📦
📖 Từ gốc
siili — con nhím
💬 Ví dụ câu
Pihan nurkassa asuu pieni siili, joka syö etanoita ja matoja.
Ở góc sân có một con nhím nhỏ sống, nó ăn ốc sên và giun.
💡 Ghi nhớ nhanh
Bấm vào từ để xem 15 cách biến đổi và mẹo nhớ chi tiết.
Xem trang chi tiết siili →
📦
siirry kassalle
đi đến trang thanh toán
Danh từ
B1
0/5
📦
📖 Từ gốc
siirry kassalle — đi đến trang thanh toán
💬 Ví dụ câu
Siirry kassalle ja maksa tilaus.
Hãy đến trang thanh toán và trả tiền đơn hàng.
💡 Ghi nhớ nhanh
Bấm vào từ để xem 15 cách biến đổi và mẹo nhớ chi tiết.
Xem trang chi tiết siirry kassalle →
📦
siirry ostoskoriin
đi đến giỏ hàng
Danh từ
B1
0/5
📦
📖 Từ gốc
siirry ostoskoriin — đi đến giỏ hàng
💬 Ví dụ câu
Siirry ostoskoriin, kun olet valmis.
Hãy đi đến giỏ hàng khi bạn đã chọn xong.
💡 Ghi nhớ nhanh
Bấm vào từ để xem 15 cách biến đổi và mẹo nhớ chi tiết.
Xem trang chi tiết siirry ostoskoriin →
📦
siirtyä
di chuyển, chuyển sang
Danh từ
B1
0/5
📦
📖 Từ gốc
siirtyä — di chuyển, chuyển sang
💬 Ví dụ câu
Siirrymme saliin syömään.
Chúng tôi chuyển sang phòng lớn để ăn.
💡 Ghi nhớ nhanh
Bấm vào từ để xem 15 cách biến đổi và mẹo nhớ chi tiết.
Xem trang chi tiết siirtyä →
📦
sikin sokin
lộn xộn, bừa bãi
Danh từ
B1
0/5
📦
📖 Từ gốc
sikin sokin — lộn xộn, bừa bãi
💬 Ví dụ câu
Kirjat olivat sikin sokin lattialla.
Sách vở nằm lộn xộn trên sàn.
💡 Ghi nhớ nhanh
Bấm vào từ để xem 15 cách biến đổi và mẹo nhớ chi tiết.
Xem trang chi tiết sikin sokin →
📦
siksi
vì vậy, do đó
Danh từ
B1
0/5
📦
📖 Từ gốc
siksi — vì vậy, do đó
💬 Ví dụ câu
Puhelin oli halpa, siksi ostin sen.
Điện thoại rẻ, vì vậy tôi đã mua nó.
💡 Ghi nhớ nhanh
Bấm vào từ để xem 15 cách biến đổi và mẹo nhớ chi tiết.
Xem trang chi tiết siksi →
📦
silakka
cá trích Baltic (loài cá nhỏ phổ biến ở biển Baltic)
Danh từ
B1
0/5
📦
📖 Từ gốc
silakka — cá trích Baltic (loài cá nhỏ phổ biến ở biển Baltic)
💬 Ví dụ câu
Torilla myydään tuoretta silakkaa kesäisin.
Ở chợ người ta bán cá trích Baltic tươi vào mùa hè.
💡 Ghi nhớ nhanh
Bấm vào từ để xem 15 cách biến đổi và mẹo nhớ chi tiết.
Xem trang chi tiết silakka →
📦
sinä
bạn
Danh từ
A1
0/5
📦
📖 Từ gốc
sinä — bạn
💬 Ví dụ câu
Mistä sinä olet kotoisin?
Bạn quê ở đâu?
💡 Ghi nhớ nhanh
Bấm vào từ để xem 15 cách biến đổi và mẹo nhớ chi tiết.
Xem trang chi tiết sinä →
📦
sisällä
ở trong, bên trong
Danh từ
B1
0/5
📦
📖 Từ gốc
sisällä — ở trong, bên trong
💬 Ví dụ câu
Kissa on sisällä talossa.
Con mèo ở bên trong nhà.
💡 Ghi nhớ nhanh
Bấm vào từ để xem 15 cách biến đổi và mẹo nhớ chi tiết.
Xem trang chi tiết sisällä →
📦
sitä kautta
thông qua đó
Danh từ
B1
0/5
📦
📖 Từ gốc
sitä kautta — thông qua đó
💬 Ví dụ câu
Sain harjoittelupaikan ja sitä kautta työpaikan.
Tôi có chỗ thực tập và qua đó có được việc làm.
💡 Ghi nhớ nhanh
Bấm vào từ để xem 15 cách biến đổi và mẹo nhớ chi tiết.
Xem trang chi tiết sitä kautta →
📦
soida
reo, kêu (chuông, điện thoại)
Danh từ
B1
0/5
📦
📖 Từ gốc
soida — reo, kêu (chuông, điện thoại)
💬 Ví dụ câu
Puhelin soi keskellä kokousta.
Điện thoại reo giữa cuộc họp.
💡 Ghi nhớ nhanh
Bấm vào từ để xem 15 cách biến đổi và mẹo nhớ chi tiết.
Xem trang chi tiết soida →
📦
soitin
nhạc cụ
Danh từ
B1
0/5
📦
📖 Từ gốc
soitin — nhạc cụ
💬 Ví dụ câu
Kitara on minun soittimeni.
Đàn guitar là nhạc cụ của tôi.
💡 Ghi nhớ nhanh
Bấm vào từ để xem 15 cách biến đổi và mẹo nhớ chi tiết.
Xem trang chi tiết soitin →
📦
sopiva
phù hợp, vừa vặn
Danh từ
B1
0/5
📦
📖 Từ gốc
sopiva — phù hợp, vừa vặn
💬 Ví dụ câu
Tämä kurssi on sopiva aloittelijalle.
Khóa học này phù hợp cho người mới bắt đầu.
💡 Ghi nhớ nhanh
Bấm vào từ để xem 15 cách biến đổi và mẹo nhớ chi tiết.
Xem trang chi tiết sopiva →
📦
sosiaalinen
hòa đồng
Danh từ
B1
0/5
📦
📖 Từ gốc
sosiaalinen — hòa đồng
💬 Ví dụ câu
Minä olen sosiaalinen ja puhun paljon.
Tôi hòa đồng và nói chuyện nhiều.
💡 Ghi nhớ nhanh
Bấm vào từ để xem 15 cách biến đổi và mẹo nhớ chi tiết.
Xem trang chi tiết sosiaalinen →
📦
sotku
sự bừa bộn, đống lộn xộn
Danh từ
B1
0/5
📦
📖 Từ gốc
sotku — sự bừa bộn, đống lộn xộn
💬 Ví dụ câu
Keittiössä on iso sotku.
Trong bếp là một đống bừa bộn lớn.
💡 Ghi nhớ nhanh
Bấm vào từ để xem 15 cách biến đổi và mẹo nhớ chi tiết.
Xem trang chi tiết sotku →
📦
sukulainen
người họ hàng, người thân
Danh từ
B1
0/5
📦
📖 Từ gốc
sukulainen — người họ hàng, người thân
💬 Ví dụ câu
Meillä on paljon sukulaisia Suomessa.
Chúng tôi có nhiều họ hàng ở Phần Lan.
💡 Ghi nhớ nhanh
Bấm vào từ để xem 15 cách biến đổi và mẹo nhớ chi tiết.
Xem trang chi tiết sukulainen →
📦
sulkapallo
cầu lông (văn nói: sulkis)
Danh từ
B1
0/5
📦
📖 Từ gốc
sulkapallo — cầu lông (văn nói: sulkis)
💬 Ví dụ câu
Pelaamme sulkapalloa liikuntasalissa.
Chúng tôi chơi cầu lông trong nhà thi đấu.
💡 Ghi nhớ nhanh
Bấm vào từ để xem 15 cách biến đổi và mẹo nhớ chi tiết.
Xem trang chi tiết sulkapallo →
📦
suosittu
được ưa chuộng, phổ biến
Danh từ
B1
0/5
📦
📖 Từ gốc
suosittu — được ưa chuộng, phổ biến
💬 Ví dụ câu
Sauna on suosittu Suomessa.
Sauna rất được ưa chuộng ở Phần Lan.
💡 Ghi nhớ nhanh
Bấm vào từ để xem 15 cách biến đổi và mẹo nhớ chi tiết.
Xem trang chi tiết suosittu →