Bỏ qua đến nội dung
›
Từ vựng
›
Nhiệt độ
›
lämmintä
lämmintä
ấm (partitivi)
🌤️ Nhiệt độ
Lưu từ
Yêu thích
🌤️
VÍ DỤ THỰC TẾ
01
🇫🇮
Tänään on lämmintä.
Hôm nay ấm.
Từ trước
lämmin
Từ tiếp
viileä
🏠
Trang chủ
📖
Từ vựng
📐
Ngữ pháp
📝
Bài tập
☰
Thêm
Menu
✕
🏠
Trang chủ
📖
Từ vựng
📐
Ngữ pháp
🗣️
Puhekieli
💬
Hội thoại
📝
Bài tập
❓
Luyện câu hỏi
📋
Ôn thi
✍️
Viết đoạn văn
🔍
Tìm kiếm