📖
📖 2,070 từ
Từ vựng
Học từ vựng tiếng Phần Lan theo chủ đề, loại từ và tổng thể
Toàn bộ từ vựng
Danh sách 2,070 từ vựng tiếng Phần Lan sắp xếp theo bảng chữ cái. Dùng filter cấp độ và sort để tìm nhanh.
Từ vựng
Nghĩa
Loại
Cấp độ
Đã học
Thao tác
📦
📖 Từ gốc
kurkkukipu — đau họng
💬 Ví dụ câu
Minulla on kurkkukipua.
Tôi bị đau họng.
💡 Ghi nhớ nhanh
Nhóm: Triệu chứng
Ví dụ khác:
• Tämä on kurkkukipu. — Đây là đau họng.
• Tiedän kurkkukivun hinnan. — Tôi biết giá đau họng.
📦
📖 Từ gốc
kurpitsa — bí ngô
💬 Ví dụ câu
Tämä on kurpitsa.
Đây là bí ngô.
💡 Ghi nhớ nhanh
Nhóm: Rau củ
Ví dụ khác:
• Tarvitsen kurpitsaa. — Tôi cần bí ngô.
• Se on kurpitsassa. — Nó ở trong bí ngô.
• Tiedän kurpitsan hinnan. — Tôi biết giá bí ngô.
📦
📖 Từ gốc
kutsu — lời mời
💬 Ví dụ câu
Tämä on kutsu.
Đây là lời mời.
💡 Ghi nhớ nhanh
Nhóm: Lời chào & Xã giao
Ví dụ khác:
• Tarvitsen kutsua. — Tôi cần lời mời.
• Se on kutsussa. — Nó ở trong lời mời.
• Menen kutsuun. — Tôi đi đến lời mời.
📦
📖 Từ gốc
kuu — mặt trăng
💬 Ví dụ câu
Tämä on kuu.
Đây là mặt trăng.
💡 Ghi nhớ nhanh
Nhóm: Vũ trụ & Không gian
Ví dụ khác:
• Tarvitsen kuua. — Tôi cần mặt trăng.
• Se on kuussa. — Nó ở trong mặt trăng.
📦
📖 Từ gốc
kuudelta — lúc 6h
💬 Ví dụ câu
Syömme kuudelta.
Chúng tôi ăn lúc 6 giờ.
💡 Ghi nhớ nhanh
Nhóm: Thời điểm (-lta/-ltä)
Ví dụ khác:
• Tämä on kuudelta. — Đây là lúc 6h.
• kuudelta on tärkeä. — lúc 6h quan trọng.
📦
📖 Từ gốc
kuukausi — tháng
💬 Ví dụ câu
Tämä on kuukausi.
Đây là tháng.
💡 Ghi nhớ nhanh
Nhóm: Thời gian
Ví dụ khác:
• Tarvitsen kuukausia. — Tôi cần tháng.
• Se on kuukausissa. — Nó ở trong tháng.
• Tiedän kuukausin hinnan. — Tôi biết giá tháng.
📦
📖 Từ gốc
kuulantyöntö — đẩy tạ
💬 Ví dụ câu
Tämä on kuulantyöntö.
Đây là đẩy tạ.
💡 Ghi nhớ nhanh
Nhóm: Thể thao khác
Ví dụ khác:
• Tarvitsen kuulantyöntöä. — Tôi cần đẩy tạ.
• Se on kuulantyöntössä. — Nó ở trong đẩy tạ.
📦
📖 Từ gốc
kuulla — nghe (thấy)
💬 Ví dụ câu
Kuulen musiikkia.
Tôi nghe thấy nhạc.
💡 Ghi nhớ nhanh
Bấm vào từ để xem 15 cách biến đổi và mẹo nhớ chi tiết.
📦
📖 Từ gốc
kuulokkeet — tai nghe
💬 Ví dụ câu
Nämä ovat kuulokkeet.
Đây là tai nghe.
💡 Ghi nhớ nhanh
Nhóm: Thiết bị
Ví dụ khác:
• Tarvitsen kuulokkeetta. — Tôi cần tai nghe.
• kuulokkeeten hinta on sopiva. — Giá tai nghe phù hợp.
• Se on kuulokkeetessa. — Nó ở trong tai nghe.
📦
📖 Từ gốc
kuulokoje — máy trợ thính
💬 Ví dụ câu
Tämä on kuulokoje.
Đây là máy trợ thính.
💡 Ghi nhớ nhanh
Nhóm: Thuốc & Điều trị
Ví dụ khác:
• Tarvitsen kuulokojea. — Tôi cần máy trợ thính.
• Se on kuulokojessa. — Nó ở trong máy trợ thính.
📦
📖 Từ gốc
kuuma — nóng
💬 Ví dụ câu
Kahvi on kuumaa.
Cà phê nóng.
💡 Ghi nhớ nhanh
Nhóm: Cảm giác
Ví dụ khác:
• Tänään on kuuma. — Hôm nay nóng.
• kuuman väri on sininen. — Màu nóng là xanh.
• Olen kuumassa. — Tôi đang mặc nóng.
📦
📖 Từ gốc
kuume — sốt
💬 Ví dụ câu
Minulla on kuumetta.
Tôi bị sốt.
💡 Ghi nhớ nhanh
Nhóm: Triệu chứng
Ví dụ khác:
• Kuume on korkea. — Sốt cao.
• Tiedän kuumeen hinnan. — Tôi biết giá sốt.
📦
📖 Từ gốc
kuunnella — nghe
💬 Ví dụ câu
Haluan kuunnella.
Tôi muốn nghe.
💡 Ghi nhớ nhanh
Nhóm: Hành động hàng ngày
Ví dụ khác:
• Tarvitsen kuunnellaa. — Tôi cần nghe.
• Se on kuunnellassa. — Nó ở trong nghe.
• Menen kuunnellaan. — Tôi đi đến nghe.
📦
📖 Từ gốc
kuusi — 6
💬 Ví dụ câu
Kuusi kuukautta.
Sáu tháng.
💡 Ghi nhớ nhanh
Nhóm: Số 0-10
Ví dụ khác:
• Tiedän kuuden hinnan. — Tôi biết giá 6.
• Tarvitsen kuutta. — Tôi cần 6.
📦
📖 Từ gốc
kuutio — hình lập phương
💬 Ví dụ câu
Tämä on kuutio.
Đây là hình lập phương.
💡 Ghi nhớ nhanh
Nhóm: Số lượng & Hình dạng
Ví dụ khác:
• Tarvitsen kuutioa. — Tôi cần hình lập phương.
• kuution hinta on sopiva. — Giá hình lập phương phù hợp.
• Se on kuutiossa. — Nó ở trong hình lập phương.
📦
📖 Từ gốc
kuvaaja — nhiếp ảnh gia
💬 Ví dụ câu
Hän on kuvaaja.
Anh ấy là nhiếp ảnh gia.
💡 Ghi nhớ nhanh
Nhóm: Nghệ thuật & Truyền thông
Ví dụ khác:
• Tarvitsen kuvaajaa. — Tôi cần nhiếp ảnh gia.
• Se on kuvaajassa. — Nó ở trong nhiếp ảnh gia.
• Tiedän kuvaajan hinnan. — Tôi biết giá nhiếp ảnh gia.
📦
📖 Từ gốc
kuvataide — mỹ thuật
💬 Ví dụ câu
Tämä on kuvataide.
Đây là mỹ thuật.
💡 Ghi nhớ nhanh
Nhóm: Môn học
Ví dụ khác:
• Tarvitsen kuvataidetta. — Tôi cần mỹ thuật.
• kuvataiden hinta on sopiva. — Giá mỹ thuật phù hợp.
• Se on kuvataidessa. — Nó ở trong mỹ thuật.
📦
📖 Từ gốc
kyberturvallisuus — an ninh mạng
💬 Ví dụ câu
Tämä on kyberturvallisuus.
Đây là an ninh mạng.
💡 Ghi nhớ nhanh
Nhóm: Phần mềm & Lập trình
Ví dụ khác:
• Tarvitsen kyberturvallisuusta. — Tôi cần an ninh mạng.
• Se on kyberturvallisuusissa. — Nó ở trong an ninh mạng.
📦
📖 Từ gốc
kyllä — có chứ/đúng vậy
💬 Ví dụ câu
Kyllä, puhun suomea.
Vâng, tôi nói tiếng Phần Lan.
💡 Ghi nhớ nhanh
Nhóm: Mức độ & Liên kết
Ví dụ khác:
• Tämä on kyllä. — Đây là có chứ/đúng vậy.
• kyllä on tärkeä. — có chứ/đúng vậy quan trọng.
📦
📖 Từ gốc
kylmä — lạnh
💬 Ví dụ câu
Vesi on kylmää.
Nước lạnh.
💡 Ghi nhớ nhanh
Nhóm: Cảm giác
Ví dụ khác:
• Ulkona on kylmä. — Ngoài trời lạnh.
• Tiedän kylmän hinnan. — Tôi biết giá lạnh.
• Se on kylmässä. — Nó ở trong lạnh.