📖
📖 2,929 từ
Từ vựng
Học từ vựng tiếng Phần Lan theo chủ đề, loại từ và tổng thể
Toàn bộ từ vựng
Danh sách 2,929 từ vựng tiếng Phần Lan sắp xếp theo bảng chữ cái. Dùng filter cấp độ và sort để tìm nhanh.
Từ vựng
Nghĩa
Loại
Cấp độ
Đã học
Thao tác
📦
📖 Từ gốc
rippijuhlat — tiệc lễ kiên tín (thêm sức)
💬 Ví dụ câu
Kesällä meillä on tyttären rippijuhlat.
Mùa hè nhà tôi có tiệc lễ kiên tín của con gái.
💡 Ghi nhớ nhanh
Bấm vào từ để xem 15 cách biến đổi và mẹo nhớ chi tiết.
📦
📖 Từ gốc
ripuli — tiêu chảy
💬 Ví dụ câu
Ruoka aiheutti ripulia.
Thức ăn gây tiêu chảy.
💡 Ghi nhớ nhanh
Danh từ.
📦
📖 Từ gốc
ristiäiset — lễ rửa tội
💬 Ví dụ câu
Vauvan ristiäiset ovat sunnuntaina.
Lễ rửa tội của em bé diễn ra vào Chủ nhật.
💡 Ghi nhớ nhanh
Bấm vào từ để xem 15 cách biến đổi và mẹo nhớ chi tiết.
📦
📖 Từ gốc
rohkea — dũng cảm
💬 Ví dụ câu
Talviuimari on rohkea.
Người bơi mùa đông thật dũng cảm.
💡 Ghi nhớ nhanh
Bấm vào từ để xem 15 cách biến đổi và mẹo nhớ chi tiết.
📦
📖 Từ gốc
rokotus — sự tiêm chủng, vắc-xin
💬 Ví dụ câu
Sain flunssarokotuksen.
Tôi đã tiêm vắc-xin cúm.
💡 Ghi nhớ nhanh
Danh từ.
📦
📖 Từ gốc
ruoanlaitto — nấu ăn
💬 Ví dụ câu
Ruoanlaitto on kivaa yhdessä.
Nấu ăn cùng nhau rất vui.
💡 Ghi nhớ nhanh
Bấm vào từ để xem 15 cách biến đổi và mẹo nhớ chi tiết.
📦
📖 Từ gốc
ruokailu — bữa ăn, việc ăn uống
💬 Ví dụ câu
Ruokailu alkaa kello kuusi.
Bữa ăn bắt đầu lúc sáu giờ.
💡 Ghi nhớ nhanh
Bấm vào từ để xem 15 cách biến đổi và mẹo nhớ chi tiết.
📦
📖 Từ gốc
ruveta — bắt đầu (làm gì, + -maan/-mään)
💬 Ví dụ câu
Rupesin opiskelemaan suomea viime vuonna.
Tôi bắt đầu học tiếng Phần vào năm ngoái.
💡 Ghi nhớ nhanh
Bấm vào từ để xem 15 cách biến đổi và mẹo nhớ chi tiết.
📦
📖 Từ gốc
säännöllisesti — đều đặn, thường kỳ
💬 Ví dụ câu
Liikun säännöllisesti.
Tôi vận động đều đặn.
💡 Ghi nhớ nhanh
Bấm vào từ để xem 15 cách biến đổi và mẹo nhớ chi tiết.
📦
📖 Từ gốc
sähköpostitse — qua email
💬 Ví dụ câu
Kuitti tulee sähköpostitse.
Hóa đơn sẽ được gửi qua email.
💡 Ghi nhớ nhanh
Bấm vào từ để xem 15 cách biến đổi và mẹo nhớ chi tiết.
📦
📖 Từ gốc
sähkösauna — sauna điện
💬 Ví dụ câu
Kaupunkiasunnossa meillä on sähkösauna, joka lämpenee nopeasti.
Trong căn hộ ở thành phố, chúng tôi có sauna điện nóng lên rất nhanh.
💡 Ghi nhớ nhanh
Bấm vào từ để xem 15 cách biến đổi và mẹo nhớ chi tiết.
📦
📖 Từ gốc
säilyttää — cất giữ, bảo quản
💬 Ví dụ câu
Säilytän pyörää kellarissa.
Tôi cất xe đạp ở tầng hầm.
💡 Ghi nhớ nhanh
Bấm vào từ để xem 15 cách biến đổi và mẹo nhớ chi tiết.
📦
📖 Từ gốc
sairausloma — nghỉ ốm, nghỉ bệnh
💬 Ví dụ câu
Sain kolme päivää sairauslomaa.
Tôi được nghỉ ốm ba ngày.
💡 Ghi nhớ nhanh
Danh từ.
📦
📖 Từ gốc
salibandy — bóng sàn (còn gọi: sähly)
💬 Ví dụ câu
Salibandy on hauska joukkuelaji.
Bóng sàn là môn đồng đội vui.
💡 Ghi nhớ nhanh
Bấm vào từ để xem 15 cách biến đổi và mẹo nhớ chi tiết.
📦
📖 Từ gốc
salmi — eo biển (dải nước hẹp nối hai vùng nước)
💬 Ví dụ câu
Vene kulki kapean salmen läpi kahden saaren välistä.
Chiếc thuyền đi qua eo biển hẹp giữa hai hòn đảo.
💡 Ghi nhớ nhanh
Bấm vào từ để xem 15 cách biến đổi và mẹo nhớ chi tiết.
📦
📖 Từ gốc
sama — giống nhau / cùng
💬 Ví dụ câu
Meillä on sama opettaja.
Chúng tôi có cùng giáo viên.
💡 Ghi nhớ nhanh
Bấm vào từ để xem 15 cách biến đổi và mẹo nhớ chi tiết.
📦
📖 Từ gốc
samaa mieltä — cùng ý kiến, đồng ý
💬 Ví dụ câu
Olen samaa mieltä sinun kanssasi.
Tôi đồng ý với bạn.
💡 Ghi nhớ nhanh
Bấm vào từ để xem 15 cách biến đổi và mẹo nhớ chi tiết.
📦
📖 Từ gốc
samaan aikaan — cùng lúc đó
💬 Ví dụ câu
Samaan aikaan puhelin soi.
Cùng lúc đó điện thoại reo.
💡 Ghi nhớ nhanh
Bấm vào từ để xem 15 cách biến đổi và mẹo nhớ chi tiết.
📦
📖 Từ gốc
samalla — đồng thời, cùng lúc
💬 Ví dụ câu
Kuuntelen musiikkia ja samalla siivoan.
Tôi nghe nhạc và đồng thời dọn dẹp.
💡 Ghi nhớ nhanh
Bấm vào từ để xem 15 cách biến đổi và mẹo nhớ chi tiết.
📦
📖 Từ gốc
saman tien — ngay lập tức, luôn
💬 Ví dụ câu
Maksoin laskun saman tien.
Tôi thanh toán hóa đơn ngay lập tức.
💡 Ghi nhớ nhanh
Bấm vào từ để xem 15 cách biến đổi và mẹo nhớ chi tiết.