Bỏ qua đến nội dung
›
Từ vựng
›
Công nghệ
›
kuulokkeet
kuulokkeet
tai nghe
📦 Công nghệ
Lưu từ
Yêu thích
📦
VÍ DỤ THỰC TẾ
01
🇫🇮
Nämä ovat kuulokkeet.
Đây là tai nghe.
Từ trước
hiiri
Từ tiếp
kaiutin
🏠
Trang chủ
📖
Từ vựng
📐
Ngữ pháp
📝
Bài tập
☰
Thêm
Menu
✕
🏠
Trang chủ
📖
Từ vựng
📐
Ngữ pháp
🗣️
Puhekieli
💬
Hội thoại
📝
Bài tập
❓
Luyện câu hỏi
📋
Ôn thi
✍️
Viết đoạn văn
🔍
Tìm kiếm