Bỏ qua đến nội dung
›
Từ vựng
›
Giờ giấc
›
kuudelta
kuudelta
lúc 6h
🕐 Giờ giấc
Lưu từ
Yêu thích
🕐
VÍ DỤ THỰC TẾ
01
🇫🇮
Syömme kuudelta.
Chúng tôi ăn lúc 6 giờ.
Từ trước
viideltä
Từ tiếp
seitsemältä
🏠
Trang chủ
📖
Từ vựng
📐
Ngữ pháp
📝
Bài tập
☰
Thêm
Menu
✕
🏠
Trang chủ
📖
Từ vựng
📐
Ngữ pháp
🗣️
Puhekieli
💬
Hội thoại
📝
Bài tập
❓
Luyện câu hỏi
📋
Ôn thi
✍️
Viết đoạn văn
🔍
Tìm kiếm