Bỏ qua đến nội dung
📖

Từ vựng

Học từ vựng tiếng Phần Lan theo chủ đề, loại từ và tổng thể
📖 2,929 từ
📘
0
Đã học
0
Đang học
🕐
246
Chủ đề
0%
Tiến độ TB
📂

Toàn bộ từ vựng

Danh sách 2,929 từ vựng tiếng Phần Lan sắp xếp theo bảng chữ cái. Dùng filter cấp độ và sort để tìm nhanh.

Từ vựng
Nghĩa
Loại
Cấp độ
Đã học
Thao tác
📦
kalenteri
lịch
Danh từ
A1
0/5
📦
📖 Từ gốc
kalenteri — lịch
💬 Ví dụ câu
Katson kalenteria.
Tôi xem lịch.
💡 Ghi nhớ nhanh
Nhóm: Đồ mang theo Ví dụ khác: • Tämä on kalenteri. — Đây là lịch. • Tiedän kalenterin hinnan. — Tôi biết giá lịch. • Se on kalenterissa. — Nó ở trong lịch.
Xem trang chi tiết kalenteri →
📦
kalevala
sử thi Kalevala
Danh từ
A1
0/5
📦
📖 Từ gốc
kalevala — sử thi Kalevala
💬 Ví dụ câu
Tämä on kalevala.
Đây là sử thi Kalevala.
💡 Ghi nhớ nhanh
Nhóm: Truyền thống Ví dụ khác: • Tarvitsen kalevalaa. — Tôi cần sử thi Kalevala. • kalevalan hinta on sopiva. — Giá sử thi Kalevala phù hợp. • Se on kalevalassa. — Nó ở trong sử thi Kalevala.
Xem trang chi tiết kalevala →
📦
kalju
hói
Danh từ
A1
0/5
📦
📖 Từ gốc
kalju — hói
💬 Ví dụ câu
Hän on kalju.
Anh ấy hói.
💡 Ghi nhớ nhanh
Nhóm: Ngoại hình (Minkänäköinen?) Ví dụ khác: • Tiedän kaljun hinnan. — Tôi biết giá hói. • Tarvitsen kaljua. — Tôi cần hói.
Xem trang chi tiết kalju →
📦
kallio
vách đá
Danh từ
A1
0/5
📦
📖 Từ gốc
kallio — vách đá
💬 Ví dụ câu
kallio on lähellä.
vách đá ở gần.
💡 Ghi nhớ nhanh
Nhóm: Địa hình & Nước Ví dụ khác: • kallion osoite on keskustassa. — Địa chỉ vách đá ở trung tâm. • Olen kalliossa. — Tôi ở trong vách đá. • Menen kallioon. — Tôi đi vào vách đá.
Xem trang chi tiết kallio →
📦
kallis
đắt
Danh từ
B1
0/5
📦
📖 Từ gốc
kallis — đắt
💬 Ví dụ câu
Tämä kello on liian kallis.
Chiếc đồng hồ này quá đắt.
💡 Ghi nhớ nhanh
Bấm vào từ để xem 15 cách biến đổi và mẹo nhớ chi tiết.
Xem trang chi tiết kallis →
📦
kallis
đắt
Danh từ
A1
0/5
📦
📖 Từ gốc
kallis — đắt
💬 Ví dụ câu
Asunto on kallis.
Căn hộ đắt.
💡 Ghi nhớ nhanh
Nhóm: Chất lượng Ví dụ khác: • Helsinki on kallis kaupunki. — Helsinki là thành phố đắt đỏ. • Tiedän kalliin hinnan. — Tôi biết giá đắt. • Tarvitsen kallista. — Tôi cần đắt.
Xem trang chi tiết kallis →
📦
kalpea
/ˈkɑlpeɑ/
xanh xao, tái
Danh từ
A2
0/5
📦
📖 Từ gốc
kalpea — xanh xao, tái
💬 Ví dụ câu
Kasvot ovat kalpeat.
Khuôn mặt xanh xao.
💡 Ghi nhớ nhanh
Tính từ.
Xem trang chi tiết kalpea →
📦
kamera
máy ảnh
Danh từ
A1
0/5
📦
📖 Từ gốc
kamera — máy ảnh
💬 Ví dụ câu
Tämä on kamera.
Đây là máy ảnh.
💡 Ghi nhớ nhanh
Nhóm: Thiết bị Ví dụ khác: • Tarvitsen kameraa. — Tôi cần máy ảnh. • kameran hinta on sopiva. — Giá máy ảnh phù hợp. • Se on kamerassa. — Nó ở trong máy ảnh.
Xem trang chi tiết kamera →
📦
kämmen
lòng bàn tay
Danh từ
A1
0/5
📦
📖 Từ gốc
kämmen — lòng bàn tay
💬 Ví dụ câu
kämmen on mukava.
lòng bàn tay dễ mến.
💡 Ghi nhớ nhanh
Nhóm: Bộ phận cơ thể chi tiết Ví dụ khác: • Tapaan kämmentä. — Tôi gặp lòng bàn tay. • kämmenin työ on tärkeä. — Công việc của lòng bàn tay quan trọng. • Luotan kämmenissä. — Tôi tin tưởng lòng bàn tay.
Xem trang chi tiết kämmen →
📦
kampaamo
tiệm cắt tóc
Danh từ
A1
0/5
📦
📖 Từ gốc
kampaamo — tiệm cắt tóc
💬 Ví dụ câu
kampaamo on lähellä.
tiệm cắt tóc ở gần.
💡 Ghi nhớ nhanh
Nhóm: Dịch vụ khác Ví dụ khác: • Olen kampaamossa. — Tôi ở tiệm cắt tóc. • Menen kampaamoon. — Tôi đi đến tiệm cắt tóc. • Tiedän kampaamon hinnan. — Tôi biết giá tiệm cắt tóc.
Xem trang chi tiết kampaamo →
📦
kampata
chải tóc
Danh từ
A1
0/5
📦
📖 Từ gốc
kampata — chải tóc
💬 Ví dụ câu
Haluan kampata.
Tôi muốn chải tóc.
💡 Ghi nhớ nhanh
Nhóm: Hành động hàng ngày Ví dụ khác: • Tarvitsen kampataa. — Tôi cần chải tóc. • Se on kampatassa. — Nó ở trong chải tóc. • Menen kampataan. — Tôi đi đến chải tóc.
Xem trang chi tiết kampata →
📦
kana
Danh từ
A1
0/5
📦
📖 Từ gốc
kana — gà
💬 Ví dụ câu
Syön kanaa.
Tôi ăn thịt gà.
💡 Ghi nhớ nhanh
Nhóm: Thịt & Cá (Liha ja kala) Ví dụ khác: • Tämä on kana. — Đây là gà. • Tiedän kanan hinnan. — Tôi biết giá gà.
Xem trang chi tiết kana →
📦
kananmuna
trứng gà
Danh từ
A1
0/5
📦
📖 Từ gốc
kananmuna — trứng gà
💬 Ví dụ câu
Syön kananmunaa.
Tôi ăn trứng.
💡 Ghi nhớ nhanh
Nhóm: Nguyên liệu khác Ví dụ khác: • Ostan kuusi kananmunaa. — Tôi mua 6 quả trứng. • kananmuna on hyvää. — trứng gà ngon. • kananmunan maku on hyvä. — Vị của trứng gà ngon.
Xem trang chi tiết kananmuna →
📦
kanava
kênh
Danh từ
A1
0/5
📦
📖 Từ gốc
kanava — kênh
💬 Ví dụ câu
Tämä on kanava.
Đây là kênh.
💡 Ghi nhớ nhanh
Nhóm: Địa hình & Nước Ví dụ khác: • Tarvitsen kanavaa. — Tôi cần kênh. • kanavan hinta on sopiva. — Giá kênh phù hợp. • Se on kanavassa. — Nó ở trong kênh.
Xem trang chi tiết kanava →
📦
kandidaatti
cử nhân
Danh từ
B1
0/5
📦
📖 Từ gốc
kandidaatti — cử nhân
💬 Ví dụ câu
Olen nyt kandidaatti, mutta jatkan opintoja.
Giờ tôi là cử nhân, nhưng tôi vẫn học tiếp.
💡 Ghi nhớ nhanh
Bấm vào từ để xem 15 cách biến đổi và mẹo nhớ chi tiết.
Xem trang chi tiết kandidaatti →
📦
kaneli
quế
Danh từ
A1
0/5
📦
📖 Từ gốc
kaneli — quế
💬 Ví dụ câu
Tämä on kaneli.
Đây là quế.
💡 Ghi nhớ nhanh
Nhóm: Nguyên liệu Ví dụ khác: • Tarvitsen kanelia. — Tôi cần quế. • Se on kanelissa. — Nó ở trong quế. • Menen kaneliin. — Tôi đi đến quế.
Xem trang chi tiết kaneli →
📦
kangas
vải
Danh từ
A1
0/5
📦
📖 Từ gốc
kangas — vải
💬 Ví dụ câu
Tämä on kangas.
Đây là vải.
💡 Ghi nhớ nhanh
Nhóm: Vải & Chất liệu Ví dụ khác: • Tarvitsen kangasta. — Tôi cần vải. • Se on kangasissa. — Nó ở trong vải.
Xem trang chi tiết kangas →
📦
kani
thỏ
Danh từ
A1
0/5
📦
📖 Từ gốc
kani — thỏ
💬 Ví dụ câu
kani on söpö.
thỏ dễ thương.
💡 Ghi nhớ nhanh
Nhóm: Động vật Ví dụ khác: • Näen kania. — Tôi thấy thỏ. • kanin nimi on Musti. — Tên thỏ là Musti. • kanilla on nälkä. — thỏ đang đói.
Xem trang chi tiết kani →
📦
kannattaa
đáng, nên
Danh từ
B1
0/5
📦
📖 Từ gốc
kannattaa — đáng, nên
💬 Ví dụ câu
Sinun kannattaa ottaa vakuutus.
Bạn nên mua bảo hiểm.
💡 Ghi nhớ nhanh
Bấm vào từ để xem 15 cách biến đổi và mẹo nhớ chi tiết.
Xem trang chi tiết kannattaa →
📦
kannu
bình
Danh từ
A1
0/5
📦
📖 Từ gốc
kannu — bình
💬 Ví dụ câu
Kahvikannu on pöydällä.
Bình cà phê trên bàn.
💡 Ghi nhớ nhanh
Nhóm: Nấu nướng Ví dụ khác: • kannu on uusi. — bình mới. • kannun väri on valkoinen. — Màu của bình là trắng. • Tarvitsen uutta kannua. — Tôi cần bình mới.
Xem trang chi tiết kannu →