kuulla
nghe (thấy)
📦
VÍ DỤ THỰC TẾ
01
🇫🇮 Kuulen musiikkia.
Tôi nghe thấy nhạc.
📚 Ví dụ theo thì & cách dùng
⚠️ Tiếng Phần Lan không có thì tiếp diễn: "làm" và "đang làm" dùng chung thì hiện tại (preesens).
- 🟦 Hiện tại: Minä kuulen kaukaa musiikkia. — Tôi nghe thấy tiếng nhạc từ xa.
- 🟧 Quá khứ: Eilen kuulin hyviä uutisia. — Hôm qua tôi đã nghe được tin tốt.
- 🟥 Phủ định: En kuule mitään ääntä. — Tôi không nghe thấy âm thanh nào.
BẢNG CHIA NGÔI (động từ)
| Ngôi | Hiện tại (preesens) | Quá khứ (imperfekti) |
|---|---|---|
| minätôi | kuulen | kuulin |
| sinäbạn | kuulet | kuulit |
| hänanh/cô ấy | kuulee | kuuli |
| mechúng tôi | kuulemme | kuulimme |
| tecác bạn | kuulette | kuulitte |
| hehọ | kuulevat | kuulivat |
⛔ Phủ định (hiện tại): en kuule · et kuule · ei kuule · emme/ette/eivät kuule