📖
📖 2,929 từ
Từ vựng
Học từ vựng tiếng Phần Lan theo chủ đề, loại từ và tổng thể
Toàn bộ từ vựng
Danh sách 2,929 từ vựng tiếng Phần Lan sắp xếp theo bảng chữ cái. Dùng filter cấp độ và sort để tìm nhanh.
Từ vựng
Nghĩa
Loại
Cấp độ
Đã học
Thao tác
📦
📖 Từ gốc
harvoin — hiếm khi
💬 Ví dụ câu
Syön harvoin karkkia.
Tôi hiếm khi ăn kẹo.
💡 Ghi nhớ nhanh
Bấm vào từ để xem 15 cách biến đổi và mẹo nhớ chi tiết.
📦
📖 Từ gốc
harvoin — hiếm khi
💬 Ví dụ câu
Käyn harvoin teatterissa.
Tôi hiếm khi đi nhà hát.
💡 Ghi nhớ nhanh
Nhóm: Thời gian & Tần suất
Ví dụ khác:
• Tämä on harvoin. — Đây là hiếm khi.
• harvoin on tärkeä. — hiếm khi quan trọng.
📦
📖 Từ gốc
hashtag — hashtag
💬 Ví dụ câu
Tämä on hashtag.
Đây là hashtag.
💡 Ghi nhớ nhanh
Nhóm: Mạng xã hội
Ví dụ khác:
• Tarvitsen hashtagta. — Tôi cần hashtag.
• Se on hashtagissa. — Nó ở trong hashtag.
📦
📖 Từ gốc
hauki — cá chó (cá măng, một loài cá nước ngọt)
💬 Ví dụ câu
Isoisä sai järvestä ison hauen.
Ông tôi câu được một con cá chó to từ hồ.
💡 Ghi nhớ nhanh
Bấm vào từ để xem 15 cách biến đổi và mẹo nhớ chi tiết.
📦
📖 Từ gốc
haukka — diều hâu
💬 Ví dụ câu
Tämä on haukka.
Đây là diều hâu.
💡 Ghi nhớ nhanh
Nhóm: Chim
Ví dụ khác:
• Tarvitsen haukkaa. — Tôi cần diều hâu.
• Se on haukkassa. — Nó ở trong diều hâu.
📦
📖 Từ gốc
hauska — vui
💬 Ví dụ câu
Se on hauska.
Nó vui.
💡 Ghi nhớ nhanh
Nhóm: Tính cách & Đánh giá
Ví dụ khác:
• Tarvitsen hauskaa. — Tôi cần vui.
• Se on hauskassa. — Nó ở trong vui.
• Menen hauskaan. — Tôi đi đến vui.
📦
📖 Từ gốc
Hauska tutustua! — Rất vui được gặp!
💬 Ví dụ câu
Hauska tutustua! Minä olen Pekka.
Rất vui được gặp! Tôi là Pekka.
💡 Ghi nhớ nhanh
Ví dụ khác:
• Hauska tutustua! on tärkeä. — Rất vui được gặp! quan trọng.
• Missä Hauska tutustua! on? — Rất vui được gặp! ở đâu?
📦
📖 Từ gốc
hautajaiset — đám tang
💬 Ví dụ câu
Hautajaiset ovat perjantaina kirkossa.
Đám tang diễn ra vào thứ Sáu ở nhà thờ.
💡 Ghi nhớ nhanh
Bấm vào từ để xem 15 cách biến đổi và mẹo nhớ chi tiết.
📦
📖 Từ gốc
hautajaiset — đám tang
💬 Ví dụ câu
Hautajaiset ovat maanantaina.
Tang lễ vào thứ hai.
💡 Ghi nhớ nhanh
Nhóm: Lễ hội (Juhlat)
Ví dụ khác:
• Tämä on hautajaiset. — Đây là đám tang.
• hautajaiset on tärkeä. — đám tang quan trọng.
📦
📖 Từ gốc
hautausmaa — nghĩa trang
💬 Ví dụ câu
Tämä on hautausmaa.
Đây là nghĩa trang.
💡 Ghi nhớ nhanh
Nhóm: Công trình công cộng
Ví dụ khác:
• Tarvitsen hautausmaaa. — Tôi cần nghĩa trang.
• Se on hautausmaassa. — Nó ở trong nghĩa trang.
• Tiedän hautausmaan hinnan. — Tôi biết giá nghĩa trang.
📦
📖 Từ gốc
hautaustoimisto — nhà tang lễ
💬 Ví dụ câu
hautaustoimisto on lähellä.
nhà tang lễ ở gần.
💡 Ghi nhớ nhanh
Nhóm: Dịch vụ khác
Ví dụ khác:
• Olen hautaustoimistossa. — Tôi ở nhà tang lễ.
• Menen hautaustoimistoon. — Tôi đi đến nhà tang lễ.
• hautaustoimiston osoite on Mannerheimintie 1. — Địa chỉ nhà tang lễ là Mannerheimintie 1.
📦
📖 Từ gốc
hävetä — xấu hổ
💬 Ví dụ câu
Haluan hävetä.
Tôi muốn xấu hổ.
💡 Ghi nhớ nhanh
Nhóm: Cảm xúc & Suy nghĩ
Ví dụ khác:
• Tarvitsen hävetää. — Tôi cần xấu hổ.
• Se on hävetässä. — Nó ở trong xấu hổ.
• Menen hävetään. — Tôi đi đến xấu hổ.
📦
📖 Từ gốc
hävitä — bị mất, biến mất
💬 Ví dụ câu
Avaimeni hävisivät eilen.
Chìa khóa của tôi bị mất hôm qua.
💡 Ghi nhớ nhanh
Bấm vào từ để xem 15 cách biến đổi và mẹo nhớ chi tiết.
📦
📖 Từ gốc
he — họ
💬 Ví dụ câu
He ovat ystäviä.
Họ là bạn bè.
💡 Ghi nhớ nhanh
Bấm vào từ để xem 15 cách biến đổi và mẹo nhớ chi tiết.
📦
📖 Từ gốc
hedelmä — trái cây
💬 Ví dụ câu
Syön hedelmiä.
Tôi ăn trái cây.
💡 Ghi nhớ nhanh
Nhóm: Rau quả
Ví dụ khác:
• Hedelmät ovat tuoreita. — Trái cây tươi.
• hedelmä on hyvää. — trái cây ngon.
• hedelmän maku on hyvä. — Vị của trái cây ngon.
📦
📖 Từ gốc
Hei hei! — Bye bye!
💬 Ví dụ câu
Hei hei! Pitäkää hauskaa!
Bye bye! Chơi vui nhé!
💡 Ghi nhớ nhanh
Ví dụ khác:
• Hei hei! on tärkeä. — Bye bye! quan trọng.
• Missä Hei hei! on? — Bye bye! ở đâu?
📦
📖 Từ gốc
Hei! — Xin chào!
💬 Ví dụ câu
Hei! Mitä kuuluu?
Chào! Bạn khỏe không?
💡 Ghi nhớ nhanh
Ví dụ khác:
• Hei! on tärkeä. — Xin chào! quan trọng.
• Missä Hei! on? — Xin chào! ở đâu?
📦
📖 Từ gốc
heinä — —
💬 Ví dụ câu
Chưa có ví dụ. Xem chi tiết →
💡 Ghi nhớ nhanh
Bấm vào từ để xem 15 cách biến đổi và mẹo nhớ chi tiết.
📦
📖 Từ gốc
heinäkuu — tháng 7
💬 Ví dụ câu
Tämä on heinäkuu.
Đây là tháng 7.
💡 Ghi nhớ nhanh
Nhóm: Tháng (Kuukaudet)
Ví dụ khác:
• Tämä on heinäkuu. — Đây là tháng 7.
• Se on heinäkuussa. — Nó ở trong tháng 7.
📦
📖 Từ gốc
heittää — ném
💬 Ví dụ câu
Heitän pallon.
Tôi ném quả bóng.
💡 Ghi nhớ nhanh
ĐT loại 1 (heitän). KHẨU NGỮ = viedä