📖
📖 2,929 từ
Từ vựng
Học từ vựng tiếng Phần Lan theo chủ đề, loại từ và tổng thể
Toàn bộ từ vựng
Danh sách 2,929 từ vựng tiếng Phần Lan sắp xếp theo bảng chữ cái. Dùng filter cấp độ và sort để tìm nhanh.
Từ vựng
Nghĩa
Loại
Cấp độ
Đã học
Thao tác
📦
📖 Từ gốc
kummisetä — cha đỡ đầu
💬 Ví dụ câu
Minun kummisetäni asuu Turussa.
Cha đỡ đầu của tôi sống ở Turku.
💡 Ghi nhớ nhanh
Bấm vào từ để xem 15 cách biến đổi và mẹo nhớ chi tiết.
📦
📖 Từ gốc
kummitäti — mẹ đỡ đầu
💬 Ví dụ câu
Kummitäti antaa lahjan vauvalle.
Mẹ đỡ đầu tặng quà cho em bé.
💡 Ghi nhớ nhanh
Bấm vào từ để xem 15 cách biến đổi và mẹo nhớ chi tiết.
📦
📖 Từ gốc
kumpi — cái nào (trong hai)
💬 Ví dụ câu
Kumpi on parempi?
Cái nào tốt hơn?
💡 Ghi nhớ nhanh
Bấm vào từ để xem 15 cách biến đổi và mẹo nhớ chi tiết.
📦
📖 Từ gốc
kumppani — bạn đời, người đồng hành
💬 Ví dụ câu
Hän on hyvä kumppani.
Anh ấy là một người bạn đời tốt.
💡 Ghi nhớ nhanh
Bấm vào từ để xem 15 cách biến đổi và mẹo nhớ chi tiết.
📦
📖 Từ gốc
kun taas — trong khi đó, còn
💬 Ví dụ câu
Minä pidän kesästä, kun taas mieheni pitää talvesta.
Tôi thích mùa hè, trong khi chồng tôi thích mùa đông.
💡 Ghi nhớ nhanh
Bấm vào từ để xem 15 cách biến đổi và mẹo nhớ chi tiết.
📦
📖 Từ gốc
kunnianhimoinen — tham vọng, cầu tiến
💬 Ví dụ câu
Nuori mies on kunnianhimoinen.
Chàng trai trẻ rất cầu tiến.
💡 Ghi nhớ nhanh
Bấm vào từ để xem 15 cách biến đổi và mẹo nhớ chi tiết.
📦
📖 Từ gốc
kuntosali — phòng gym (văn nói: sali)
💬 Ví dụ câu
Käyn kuntosalilla kolme kertaa viikossa.
Tôi đến phòng gym ba lần một tuần.
💡 Ghi nhớ nhanh
Bấm vào từ để xem 15 cách biến đổi và mẹo nhớ chi tiết.
📦
📖 Từ gốc
kuoro — dàn hợp xướng
💬 Ví dụ câu
Laulan kuorossa keskiviikkoisin.
Tôi hát trong dàn hợp xướng vào các thứ Tư.
💡 Ghi nhớ nhanh
Bấm vào từ để xem 15 cách biến đổi và mẹo nhớ chi tiết.
📦
📖 Từ gốc
kurssi — khóa học
💬 Ví dụ câu
Käyn suomen kurssilla kaksi kertaa viikossa.
Tôi học khóa tiếng Phần hai lần mỗi tuần.
💡 Ghi nhớ nhanh
Bấm vào từ để xem 15 cách biến đổi và mẹo nhớ chi tiết.
📦
📖 Từ gốc
kutsu — lời mời, thiệp mời
💬 Ví dụ câu
Sain kutsun ystäväni häihin.
Tôi nhận được thiệp mời đám cưới của bạn tôi.
💡 Ghi nhớ nhanh
Bấm vào từ để xem 15 cách biến đổi và mẹo nhớ chi tiết.
📦
📖 Từ gốc
kutsua — mời
💬 Ví dụ câu
Kutsumme kaikki sukulaiset juhliin.
Chúng tôi mời tất cả họ hàng đến dự tiệc.
💡 Ghi nhớ nhanh
Bấm vào từ để xem 15 cách biến đổi và mẹo nhớ chi tiết.
📦
📖 Từ gốc
kuudes — thứ sáu
💬 Ví dụ câu
Kesäkuu on kuudes kuukausi.
Tháng Sáu là tháng thứ sáu.
💡 Ghi nhớ nhanh
Bấm vào từ để xem 15 cách biến đổi và mẹo nhớ chi tiết.
📦
📖 Từ gốc
kuulokkeet — tai nghe
💬 Ví dụ câu
Kuuntelen musiikkia kuulokkeilla.
Tôi nghe nhạc bằng tai nghe.
💡 Ghi nhớ nhanh
Bấm vào từ để xem 15 cách biến đổi và mẹo nhớ chi tiết.
📦
📖 Từ gốc
kuulua — thuộc về, là thành viên của
💬 Ví dụ câu
Kuulun paikalliseen urheiluseuraan.
Tôi là thành viên của câu lạc bộ thể thao địa phương.
💡 Ghi nhớ nhanh
Bấm vào từ để xem 15 cách biến đổi và mẹo nhớ chi tiết.
📦
📖 Từ gốc
kuusikymmentä — sáu mươi (60)
💬 Ví dụ câu
Tunnissa on kuusikymmentä minuuttia.
Một giờ có sáu mươi phút.
💡 Ghi nhớ nhanh
Bấm vào từ để xem 15 cách biến đổi và mẹo nhớ chi tiết.
📦
📖 Từ gốc
kuusitoista — mười sáu (16)
💬 Ví dụ câu
Hän täyttää kuusitoista.
Cậu ấy tròn mười sáu tuổi.
💡 Ghi nhớ nhanh
Bấm vào từ để xem 15 cách biến đổi và mẹo nhớ chi tiết.
📦
📖 Từ gốc
kymmenes — thứ mười
💬 Ví dụ câu
Tämä on kymmenes yritys.
Đây là lần thử thứ mười.
💡 Ghi nhớ nhanh
Bấm vào từ để xem 15 cách biến đổi và mẹo nhớ chi tiết.
📦
📖 Từ gốc
kysykää — hãy hỏi (mệnh lệnh số nhiều của kysyä)
💬 Ví dụ câu
Kysykää myyjältä, jos ette löydä tuotetta.
Hãy hỏi người bán nếu các bạn không tìm thấy sản phẩm.
💡 Ghi nhớ nhanh
Bấm vào từ để xem 15 cách biến đổi và mẹo nhớ chi tiết.
📦
📖 Từ gốc
kyyti — chuyến đi nhờ xe, cuốc xe
💬 Ví dụ câu
Sain kyydin asemalle.
Tôi được cho đi nhờ xe ra ga.
💡 Ghi nhớ nhanh
Danh từ. saada kyyti
📦
📖 Từ gốc
laadukas — chất lượng cao
💬 Ví dụ câu
Ostin laadukkaat kengät.
Tôi đã mua đôi giày chất lượng cao.
💡 Ghi nhớ nhanh
Bấm vào từ để xem 15 cách biến đổi và mẹo nhớ chi tiết.