Bỏ qua đến nội dung
📖

Từ vựng

Học từ vựng tiếng Phần Lan theo chủ đề, loại từ và tổng thể
📖 2,929 từ
📘
0
Đã học
0
Đang học
🕐
246
Chủ đề
0%
Tiến độ TB
📂

Toàn bộ từ vựng

Danh sách 2,929 từ vựng tiếng Phần Lan sắp xếp theo bảng chữ cái. Dùng filter cấp độ và sort để tìm nhanh.

Từ vựng
Nghĩa
Loại
Cấp độ
Đã học
Thao tác
📦
kummisetä
cha đỡ đầu
Danh từ
B1
0/5
📦
📖 Từ gốc
kummisetä — cha đỡ đầu
💬 Ví dụ câu
Minun kummisetäni asuu Turussa.
Cha đỡ đầu của tôi sống ở Turku.
💡 Ghi nhớ nhanh
Bấm vào từ để xem 15 cách biến đổi và mẹo nhớ chi tiết.
Xem trang chi tiết kummisetä →
📦
kummitäti
mẹ đỡ đầu
Danh từ
B1
0/5
📦
📖 Từ gốc
kummitäti — mẹ đỡ đầu
💬 Ví dụ câu
Kummitäti antaa lahjan vauvalle.
Mẹ đỡ đầu tặng quà cho em bé.
💡 Ghi nhớ nhanh
Bấm vào từ để xem 15 cách biến đổi và mẹo nhớ chi tiết.
Xem trang chi tiết kummitäti →
📦
kumpi
cái nào (trong hai)
Danh từ
A1
0/5
📦
📖 Từ gốc
kumpi — cái nào (trong hai)
💬 Ví dụ câu
Kumpi on parempi?
Cái nào tốt hơn?
💡 Ghi nhớ nhanh
Bấm vào từ để xem 15 cách biến đổi và mẹo nhớ chi tiết.
Xem trang chi tiết kumpi →
📦
kumppani
bạn đời, người đồng hành
Danh từ
B1
0/5
📦
📖 Từ gốc
kumppani — bạn đời, người đồng hành
💬 Ví dụ câu
Hän on hyvä kumppani.
Anh ấy là một người bạn đời tốt.
💡 Ghi nhớ nhanh
Bấm vào từ để xem 15 cách biến đổi và mẹo nhớ chi tiết.
Xem trang chi tiết kumppani →
📦
kun taas
trong khi đó, còn
Danh từ
B1
0/5
📦
📖 Từ gốc
kun taas — trong khi đó, còn
💬 Ví dụ câu
Minä pidän kesästä, kun taas mieheni pitää talvesta.
Tôi thích mùa hè, trong khi chồng tôi thích mùa đông.
💡 Ghi nhớ nhanh
Bấm vào từ để xem 15 cách biến đổi và mẹo nhớ chi tiết.
Xem trang chi tiết kun taas →
📦
kunnianhimoinen
tham vọng, cầu tiến
Danh từ
B1
0/5
📦
📖 Từ gốc
kunnianhimoinen — tham vọng, cầu tiến
💬 Ví dụ câu
Nuori mies on kunnianhimoinen.
Chàng trai trẻ rất cầu tiến.
💡 Ghi nhớ nhanh
Bấm vào từ để xem 15 cách biến đổi và mẹo nhớ chi tiết.
Xem trang chi tiết kunnianhimoinen →
📦
kuntosali
phòng gym (văn nói: sali)
Danh từ
B1
0/5
📦
📖 Từ gốc
kuntosali — phòng gym (văn nói: sali)
💬 Ví dụ câu
Käyn kuntosalilla kolme kertaa viikossa.
Tôi đến phòng gym ba lần một tuần.
💡 Ghi nhớ nhanh
Bấm vào từ để xem 15 cách biến đổi và mẹo nhớ chi tiết.
Xem trang chi tiết kuntosali →
📦
kuoro
dàn hợp xướng
Danh từ
B1
0/5
📦
📖 Từ gốc
kuoro — dàn hợp xướng
💬 Ví dụ câu
Laulan kuorossa keskiviikkoisin.
Tôi hát trong dàn hợp xướng vào các thứ Tư.
💡 Ghi nhớ nhanh
Bấm vào từ để xem 15 cách biến đổi và mẹo nhớ chi tiết.
Xem trang chi tiết kuoro →
📦
kurssi
khóa học
Danh từ
B1
0/5
📦
📖 Từ gốc
kurssi — khóa học
💬 Ví dụ câu
Käyn suomen kurssilla kaksi kertaa viikossa.
Tôi học khóa tiếng Phần hai lần mỗi tuần.
💡 Ghi nhớ nhanh
Bấm vào từ để xem 15 cách biến đổi và mẹo nhớ chi tiết.
Xem trang chi tiết kurssi →
📦
kutsu
lời mời, thiệp mời
Danh từ
B1
0/5
📦
📖 Từ gốc
kutsu — lời mời, thiệp mời
💬 Ví dụ câu
Sain kutsun ystäväni häihin.
Tôi nhận được thiệp mời đám cưới của bạn tôi.
💡 Ghi nhớ nhanh
Bấm vào từ để xem 15 cách biến đổi và mẹo nhớ chi tiết.
Xem trang chi tiết kutsu →
📦
kutsua
mời
Danh từ
B1
0/5
📦
📖 Từ gốc
kutsua — mời
💬 Ví dụ câu
Kutsumme kaikki sukulaiset juhliin.
Chúng tôi mời tất cả họ hàng đến dự tiệc.
💡 Ghi nhớ nhanh
Bấm vào từ để xem 15 cách biến đổi và mẹo nhớ chi tiết.
Xem trang chi tiết kutsua →
📦
kuudes
thứ sáu
Danh từ
A1
0/5
📦
📖 Từ gốc
kuudes — thứ sáu
💬 Ví dụ câu
Kesäkuu on kuudes kuukausi.
Tháng Sáu là tháng thứ sáu.
💡 Ghi nhớ nhanh
Bấm vào từ để xem 15 cách biến đổi và mẹo nhớ chi tiết.
Xem trang chi tiết kuudes →
📦
kuulokkeet
tai nghe
Danh từ
B1
0/5
📦
📖 Từ gốc
kuulokkeet — tai nghe
💬 Ví dụ câu
Kuuntelen musiikkia kuulokkeilla.
Tôi nghe nhạc bằng tai nghe.
💡 Ghi nhớ nhanh
Bấm vào từ để xem 15 cách biến đổi và mẹo nhớ chi tiết.
Xem trang chi tiết kuulokkeet →
📦
kuulua
thuộc về, là thành viên của
Danh từ
B1
0/5
📦
📖 Từ gốc
kuulua — thuộc về, là thành viên của
💬 Ví dụ câu
Kuulun paikalliseen urheiluseuraan.
Tôi là thành viên của câu lạc bộ thể thao địa phương.
💡 Ghi nhớ nhanh
Bấm vào từ để xem 15 cách biến đổi và mẹo nhớ chi tiết.
Xem trang chi tiết kuulua →
📦
kuusikymmentä
sáu mươi (60)
Danh từ
A1
0/5
📦
📖 Từ gốc
kuusikymmentä — sáu mươi (60)
💬 Ví dụ câu
Tunnissa on kuusikymmentä minuuttia.
Một giờ có sáu mươi phút.
💡 Ghi nhớ nhanh
Bấm vào từ để xem 15 cách biến đổi và mẹo nhớ chi tiết.
Xem trang chi tiết kuusikymmentä →
📦
kuusitoista
mười sáu (16)
Danh từ
A1
0/5
📦
📖 Từ gốc
kuusitoista — mười sáu (16)
💬 Ví dụ câu
Hän täyttää kuusitoista.
Cậu ấy tròn mười sáu tuổi.
💡 Ghi nhớ nhanh
Bấm vào từ để xem 15 cách biến đổi và mẹo nhớ chi tiết.
Xem trang chi tiết kuusitoista →
📦
kymmenes
thứ mười
Danh từ
A1
0/5
📦
📖 Từ gốc
kymmenes — thứ mười
💬 Ví dụ câu
Tämä on kymmenes yritys.
Đây là lần thử thứ mười.
💡 Ghi nhớ nhanh
Bấm vào từ để xem 15 cách biến đổi và mẹo nhớ chi tiết.
Xem trang chi tiết kymmenes →
📦
kysykää
hãy hỏi (mệnh lệnh số nhiều của kysyä)
Danh từ
B1
0/5
📦
📖 Từ gốc
kysykää — hãy hỏi (mệnh lệnh số nhiều của kysyä)
💬 Ví dụ câu
Kysykää myyjältä, jos ette löydä tuotetta.
Hãy hỏi người bán nếu các bạn không tìm thấy sản phẩm.
💡 Ghi nhớ nhanh
Bấm vào từ để xem 15 cách biến đổi và mẹo nhớ chi tiết.
Xem trang chi tiết kysykää →
📦
kyyti
/ˈkyːti/
chuyến đi nhờ xe, cuốc xe
Danh từ
A2
0/5
📦
📖 Từ gốc
kyyti — chuyến đi nhờ xe, cuốc xe
💬 Ví dụ câu
Sain kyydin asemalle.
Tôi được cho đi nhờ xe ra ga.
💡 Ghi nhớ nhanh
Danh từ. saada kyyti
Xem trang chi tiết kyyti →
📦
laadukas
chất lượng cao
Danh từ
B1
0/5
📦
📖 Từ gốc
laadukas — chất lượng cao
💬 Ví dụ câu
Ostin laadukkaat kengät.
Tôi đã mua đôi giày chất lượng cao.
💡 Ghi nhớ nhanh
Bấm vào từ để xem 15 cách biến đổi và mẹo nhớ chi tiết.
Xem trang chi tiết laadukas →