📦
jo
đã/rồi
VÍ DỤ THỰC TẾ
01
🇫🇮 Oletko jo töissä?
Bạn đã đi làm chưa?
02
🇫🇮 Minä olen jo valmis.
Tôi đã sẵn sàng rồi.
03
🇫🇮 Kello on jo kymmenen.
Đã mười giờ rồi.
04
🇫🇮 Oletko sinä jo syönyt?
Bạn đã ăn rồi à?