Bỏ qua đến nội dung

jatkaa

tiếp tục
📦
VÍ DỤ THỰC TẾ
01
🇫🇮 Jatkan opiskelua.
Tôi tiếp tục học.
📚 Ví dụ theo thì & cách dùng

⚠️ Tiếng Phần Lan không có thì tiếp diễn: "làm" và "đang làm" dùng chung thì hiện tại (preesens).

  • 🟦 Hiện tại: Minä jatkan työtä huomenna.Tôi tiếp tục công việc vào ngày mai.
  • 🟧 Quá khứ: Eilen jatkoin lukemista myöhään.Hôm qua tôi đã tiếp tục đọc đến khuya.
  • 🟥 Phủ định: En jatka tätä keskustelua.Tôi không tiếp tục cuộc trò chuyện này.
  • Câu hỏi: Jatkatko sinä opintoja?Bạn có tiếp tục việc học không?
BẢNG CHIA NGÔI (động từ)
NgôiHiện tại (preesens)Quá khứ (imperfekti)
minätôi jatkan jatkoin
sinäbạn jatkat jatkoit
hänanh/cô ấy jatkaa jatkoi
mechúng tôi jatkamme jatkoimme
tecác bạn jatkatte jatkoitte
hehọ jatkavat jatkoivat
⛔ Phủ định (hiện tại): en jatka · et jatka · ei jatka · emme/ette/eivät jatka