Bỏ qua đến nội dung
📖

Từ vựng

Học từ vựng tiếng Phần Lan theo chủ đề, loại từ và tổng thể
📖 2,929 từ
📘
0
Đã học
✅
0
Đang học
🕐
246
Chủ đề
⭐
0%
Tiến độ TB
📂

Toàn bộ từ vựng

Danh sách 2,929 từ vựng tiếng Phần Lan sắp xếp theo bảng chữ cái. Dùng filter cấp độ và sort để tìm nhanh.

Từ vựng
Nghĩa
Loại
Cấp độ
Đã học
Thao tác
📦
viemäri
cống rãnh
Danh từ
A1
0/5
📦
📖 Từ gốc
viemäri — cống rãnh
💬 Ví dụ câu
Tämä on viemäri.
Đây là cống rãnh.
💡 Ghi nhớ nhanh
Nhóm: Xây dựng & Sửa chữa Ví dụ khác: • Tarvitsen viemäriä. — Tôi cần cống rãnh. • viemärin hinta on sopiva. — Giá cống rãnh phù hợp. • Se on viemärissä. — Nó ở trong cống rãnh.
Xem trang chi tiết viemäri →
📦
viereen
đến bên cạnh
Danh từ
A1
0/5
📦
📖 Từ gốc
viereen — đến bên cạnh
💬 Ví dụ câu
Istu minun viereeni.
Ngồi bên cạnh tôi.
💡 Ghi nhớ nhanh
Nhóm: Chỉ đường
Xem trang chi tiết viereen →
📦
vieressä
bên cạnh
Danh từ
A1
0/5
📦
📖 Từ gốc
vieressä — bên cạnh
💬 Ví dụ câu
Pankki on kaupan vieressä.
Ngân hàng bên cạnh cửa hàng.
💡 Ghi nhớ nhanh
Nhóm: Giao thông Ví dụ khác: • Istu minun viereeni. — Ngồi bên cạnh tôi.
Xem trang chi tiết vieressä →
📦
vierestä
từ bên cạnh
Danh từ
A1
0/5
📦
📖 Từ gốc
vierestä — từ bên cạnh
💬 Ví dụ câu
Chưa có ví dụ. Xem chi tiết →
💡 Ghi nhớ nhanh
Bấm vào từ để xem 15 cách biến đổi và mẹo nhớ chi tiết.
Xem trang chi tiết vierestä →
📦
viesti
tin nhắn
Danh từ
A1
0/5
📦
📖 Từ gốc
viesti — tin nhắn
💬 Ví dụ câu
Tämä on viesti.
Đây là tin nhắn.
💡 Ghi nhớ nhanh
Nhóm: Internet & Phần mềm Ví dụ khác: • Tarvitsen viestiä. — Tôi cần tin nhắn. • viestin hinta on sopiva. — Giá tin nhắn phù hợp. • Se on viestissä. — Nó ở trong tin nhắn.
Xem trang chi tiết viesti →
📦
Vietnam
Việt Nam
Danh từ
A1
0/5
📦
📖 Từ gốc
Vietnam — Việt Nam
💬 Ví dụ câu
Olen kotoisin Vietnamista.
Tôi đến từ Việt Nam.
💡 Ghi nhớ nhanh
Nhóm: Quốc gia (Maat) Ví dụ khác: • Tämä on Vietnam. — Đây là Việt Nam. • Tiedän Vietnamin hinnan. — Tôi biết giá Việt Nam. • Tarvitsen Vietnamia. — Tôi cần Việt Nam.
Xem trang chi tiết Vietnam →
📦
vietnamilainen
người Việt
Danh từ
A1
0/5
📦
📖 Từ gốc
vietnamilainen — người Việt
💬 Ví dụ câu
Olen vietnamilainen.
Tôi là người Việt Nam.
💡 Ghi nhớ nhanh
Nhóm: Quốc tịch (Kansalaisuudet) Ví dụ khác: • vietnamilaisen nimi on Matti. — Tên của người Việt là Matti. • Tapaan vietnamilaista huomenna. — Tôi gặp người Việt ngày mai. • vietnamilaiset ovat mukavia. — Những người Việt dễ thương.
Xem trang chi tiết vietnamilainen →
📦
viettää
tổ chức, đón (dịp lễ); trải qua (thời gian)
Danh từ
B1
0/5
📦
📖 Từ gốc
viettää — tổ chức, đón (dịp lễ); trải qua (thời gian)
💬 Ví dụ câu
Vietämme joulua perheen kanssa.
Chúng tôi đón Giáng sinh cùng gia đình.
💡 Ghi nhớ nhanh
Bấm vào từ để xem 15 cách biến đổi và mẹo nhớ chi tiết.
Xem trang chi tiết viettää →
📦
viha
sự tức giận
Danh từ
A1
0/5
📦
📖 Từ gốc
viha — sự tức giận
💬 Ví dụ câu
Tämä on viha.
Đây là sự tức giận.
💡 Ghi nhớ nhanh
Nhóm: Cảm xúc tiêu cực Ví dụ khác: • Tunnen vihaa. — Tôi cảm thấy sự tức giận. • vihan tunne on voimakas. — Cảm giác sự tức giận mạnh mẽ. • Elän vihassa. — Tôi sống trong sự tức giận.
Xem trang chi tiết viha →
📦
vihainen
giận dữ
Danh từ
A1
0/5
📦
📖 Từ gốc
vihainen — giận dữ
💬 Ví dụ câu
Hän on vihainen.
Anh ấy giận.
💡 Ghi nhớ nhanh
Nhóm: Tính cách (Millainen?) Ví dụ khác: • Tiedän vihaisen hinnan. — Tôi biết giá giận dữ. • Tarvitsen vihaista. — Tôi cần giận dữ.
Xem trang chi tiết vihainen →
📦
vihannes
rau củ
Danh từ
A1
0/5
📦
📖 Từ gốc
vihannes — rau củ
💬 Ví dụ câu
Syön vihanneksia.
Tôi ăn rau.
💡 Ghi nhớ nhanh
Nhóm: Rau quả Ví dụ khác: • Ostan vihanneksia torilta. — Tôi mua rau ở chợ. • vihannes on hyvää. — rau củ ngon. • vihanneksen maku on hyvä. — Vị của rau củ ngon.
Xem trang chi tiết vihannes →
📦
vihata
ghét
Danh từ
A1
0/5
📦
📖 Từ gốc
vihata — ghét
💬 Ví dụ câu
Haluan vihata.
Tôi muốn ghét.
💡 Ghi nhớ nhanh
Nhóm: Cảm xúc & Suy nghĩ Ví dụ khác: • Tarvitsen vihataa. — Tôi cần ghét. • Se on vihatassa. — Nó ở trong ghét. • Menen vihataan. — Tôi đi đến ghét.
Xem trang chi tiết vihata →
📦
vihdoin
cuối cùng, rốt cuộc (thì cũng)
Danh từ
B1
0/5
📦
📖 Từ gốc
vihdoin — cuối cùng, rốt cuộc (thì cũng)
💬 Ví dụ câu
Vihdoin pääsimme kotiin pitkän matkan jälkeen.
Cuối cùng chúng tôi cũng về được nhà sau chặng đường dài.
💡 Ghi nhớ nhanh
Bấm vào từ để xem 15 cách biến đổi và mẹo nhớ chi tiết.
Xem trang chi tiết vihdoin →
📦
vihkiä
cử hành hôn lễ, làm lễ cưới
Danh từ
B1
0/5
📦
📖 Từ gốc
vihkiä — cử hành hôn lễ, làm lễ cưới
💬 Ví dụ câu
Pappi vihkii parin kirkossa.
Vị mục sư làm lễ cưới cho đôi uyên ương trong nhà thờ.
💡 Ghi nhớ nhanh
Bấm vào từ để xem 15 cách biến đổi và mẹo nhớ chi tiết.
Xem trang chi tiết vihkiä →
📦
vihkisormus
nhẫn cưới
Danh từ
B1
0/5
📦
📖 Từ gốc
vihkisormus — nhẫn cưới
💬 Ví dụ câu
Vihkisormus on kultaa.
Nhẫn cưới làm bằng vàng.
💡 Ghi nhớ nhanh
Bấm vào từ để xem 15 cách biến đổi và mẹo nhớ chi tiết.
Xem trang chi tiết vihkisormus →
📦
vihko
vở
Danh từ
A1
0/5
📦
📖 Từ gốc
vihko — vở
💬 Ví dụ câu
Tämä on vihko.
Đây là vở.
💡 Ghi nhớ nhanh
Nhóm: Học tập Ví dụ khác: • Tarvitsen vihkoa. — Tôi cần vở. • vihkon hinta on sopiva. — Giá vở phù hợp. • Se on vihkossa. — Nó ở trong vở.
Xem trang chi tiết vihko →
📦
vihreä
xanh lá
Danh từ
A1
0/5
📦
📖 Từ gốc
vihreä — xanh lá
💬 Ví dụ câu
Puut ovat vihreitä.
Cây xanh.
💡 Ghi nhớ nhanh
Nhóm: Màu cơ bản Ví dụ khác: • Vihreässä talossa asuu naapuri. — Trong nhà xanh có hàng xóm. • vihreä on mukava. — xanh lá dễ thương. • vihreän nimi on Matti. — Tên của xanh lá là Matti.
Xem trang chi tiết vihreä →
📦
vihta
chổi bạch dương
Danh từ
A1
0/5
📦
📖 Từ gốc
vihta — chổi bạch dương
💬 Ví dụ câu
vihta on söpö.
chổi bạch dương dễ thương.
💡 Ghi nhớ nhanh
Nhóm: Truyền thống Ví dụ khác: • Näen vihtaa. — Tôi thấy chổi bạch dương. • vihtan nimi on Musti. — Tên chổi bạch dương là Musti. • Se on vihtassa. — Nó ở trong chổi bạch dương.
Xem trang chi tiết vihta →
📦
viideltä
lúc 5h
Danh từ
A1
0/5
📦
📖 Từ gốc
viideltä — lúc 5h
💬 Ví dụ câu
Lähden töistä viideltä.
Tôi rời chỗ làm lúc 5 giờ.
💡 Ghi nhớ nhanh
Nhóm: Thời điểm (-lta/-ltä) Ví dụ khác: • Tämä on viideltä. — Đây là lúc 5h. • viideltä on tärkeä. — lúc 5h quan trọng.
Xem trang chi tiết viideltä →
📦
viides
thứ năm
Danh từ
A1
0/5
📦
📖 Từ gốc
viides — thứ năm
💬 Ví dụ câu
Hän voitti viidennen palkinnon.
Cậu ấy giành giải thứ năm.
💡 Ghi nhớ nhanh
Bấm vào từ để xem 15 cách biến đổi và mẹo nhớ chi tiết.
Xem trang chi tiết viides →