📖
📖 2,929 từ
Từ vựng
Học từ vựng tiếng Phần Lan theo chủ đề, loại từ và tổng thể
Toàn bộ từ vựng
Danh sách 2,929 từ vựng tiếng Phần Lan sắp xếp theo bảng chữ cái. Dùng filter cấp độ và sort để tìm nhanh.
Từ vựng
Nghĩa
Loại
Cấp độ
Đã học
Thao tác
📦
📖 Từ gốc
viemäri — cống rãnh
💬 Ví dụ câu
Tämä on viemäri.
Đây là cống rãnh.
💡 Ghi nhớ nhanh
Nhóm: Xây dựng & Sửa chữa
Ví dụ khác:
• Tarvitsen viemäriä. — Tôi cần cống rãnh.
• viemärin hinta on sopiva. — Giá cống rãnh phù hợp.
• Se on viemärissä. — Nó ở trong cống rãnh.
📦
📖 Từ gốc
viereen — đến bên cạnh
💬 Ví dụ câu
Istu minun viereeni.
Ngồi bên cạnh tôi.
💡 Ghi nhớ nhanh
Nhóm: Chỉ đường
📦
📖 Từ gốc
vieressä — bên cạnh
💬 Ví dụ câu
Pankki on kaupan vieressä.
Ngân hàng bên cạnh cửa hàng.
💡 Ghi nhớ nhanh
Nhóm: Giao thông
Ví dụ khác:
• Istu minun viereeni. — Ngồi bên cạnh tôi.
📦
📖 Từ gốc
vierestä — từ bên cạnh
💬 Ví dụ câu
Chưa có ví dụ. Xem chi tiết →
💡 Ghi nhớ nhanh
Bấm vào từ để xem 15 cách biến đổi và mẹo nhớ chi tiết.
📦
📖 Từ gốc
viesti — tin nhắn
💬 Ví dụ câu
Tämä on viesti.
Đây là tin nhắn.
💡 Ghi nhớ nhanh
Nhóm: Internet & Phần mềm
Ví dụ khác:
• Tarvitsen viestiä. — Tôi cần tin nhắn.
• viestin hinta on sopiva. — Giá tin nhắn phù hợp.
• Se on viestissä. — Nó ở trong tin nhắn.
📦
📖 Từ gốc
Vietnam — Việt Nam
💬 Ví dụ câu
Olen kotoisin Vietnamista.
Tôi đến từ Việt Nam.
💡 Ghi nhớ nhanh
Nhóm: Quốc gia (Maat)
Ví dụ khác:
• Tämä on Vietnam. — Đây là Việt Nam.
• Tiedän Vietnamin hinnan. — Tôi biết giá Việt Nam.
• Tarvitsen Vietnamia. — Tôi cần Việt Nam.
📦
📖 Từ gốc
vietnamilainen — người Việt
💬 Ví dụ câu
Olen vietnamilainen.
Tôi là người Việt Nam.
💡 Ghi nhớ nhanh
Nhóm: Quốc tịch (Kansalaisuudet)
Ví dụ khác:
• vietnamilaisen nimi on Matti. — Tên của người Việt là Matti.
• Tapaan vietnamilaista huomenna. — Tôi gặp người Việt ngày mai.
• vietnamilaiset ovat mukavia. — Những người Việt dễ thương.
📦
📖 Từ gốc
viettää — tổ chức, đón (dịp lễ); trải qua (thời gian)
💬 Ví dụ câu
Vietämme joulua perheen kanssa.
Chúng tôi đón Giáng sinh cùng gia đình.
💡 Ghi nhớ nhanh
Bấm vào từ để xem 15 cách biến đổi và mẹo nhớ chi tiết.
📦
📖 Từ gốc
viha — sự tức giận
💬 Ví dụ câu
Tämä on viha.
Đây là sự tức giận.
💡 Ghi nhớ nhanh
Nhóm: Cảm xúc tiêu cực
Ví dụ khác:
• Tunnen vihaa. — Tôi cảm thấy sự tức giận.
• vihan tunne on voimakas. — Cảm giác sự tức giận mạnh mẽ.
• Elän vihassa. — Tôi sống trong sự tức giận.
📦
📖 Từ gốc
vihainen — giận dữ
💬 Ví dụ câu
Hän on vihainen.
Anh ấy giận.
💡 Ghi nhớ nhanh
Nhóm: Tính cách (Millainen?)
Ví dụ khác:
• Tiedän vihaisen hinnan. — Tôi biết giá giận dữ.
• Tarvitsen vihaista. — Tôi cần giận dữ.
📦
📖 Từ gốc
vihannes — rau củ
💬 Ví dụ câu
Syön vihanneksia.
Tôi ăn rau.
💡 Ghi nhớ nhanh
Nhóm: Rau quả
Ví dụ khác:
• Ostan vihanneksia torilta. — Tôi mua rau ở chợ.
• vihannes on hyvää. — rau củ ngon.
• vihanneksen maku on hyvä. — Vị của rau củ ngon.
📦
📖 Từ gốc
vihata — ghét
💬 Ví dụ câu
Haluan vihata.
Tôi muốn ghét.
💡 Ghi nhớ nhanh
Nhóm: Cảm xúc & Suy nghĩ
Ví dụ khác:
• Tarvitsen vihataa. — Tôi cần ghét.
• Se on vihatassa. — Nó ở trong ghét.
• Menen vihataan. — Tôi đi đến ghét.
📦
📖 Từ gốc
vihdoin — cuối cùng, rốt cuộc (thì cũng)
💬 Ví dụ câu
Vihdoin pääsimme kotiin pitkän matkan jälkeen.
Cuối cùng chúng tôi cũng về được nhà sau chặng đường dài.
💡 Ghi nhớ nhanh
Bấm vào từ để xem 15 cách biến đổi và mẹo nhớ chi tiết.
📦
📖 Từ gốc
vihkiä — cử hành hôn lễ, làm lễ cưới
💬 Ví dụ câu
Pappi vihkii parin kirkossa.
Vị mục sư làm lễ cưới cho đôi uyên ương trong nhà thờ.
💡 Ghi nhớ nhanh
Bấm vào từ để xem 15 cách biến đổi và mẹo nhớ chi tiết.
📦
📖 Từ gốc
vihkisormus — nhẫn cưới
💬 Ví dụ câu
Vihkisormus on kultaa.
Nhẫn cưới làm bằng vàng.
💡 Ghi nhớ nhanh
Bấm vào từ để xem 15 cách biến đổi và mẹo nhớ chi tiết.
📦
📖 Từ gốc
vihko — vở
💬 Ví dụ câu
Tämä on vihko.
Đây là vở.
💡 Ghi nhớ nhanh
Nhóm: Học tập
Ví dụ khác:
• Tarvitsen vihkoa. — Tôi cần vở.
• vihkon hinta on sopiva. — Giá vở phù hợp.
• Se on vihkossa. — Nó ở trong vở.
📦
📖 Từ gốc
vihreä — xanh lá
💬 Ví dụ câu
Puut ovat vihreitä.
Cây xanh.
💡 Ghi nhớ nhanh
Nhóm: Màu cơ bản
Ví dụ khác:
• Vihreässä talossa asuu naapuri. — Trong nhà xanh có hàng xóm.
• vihreä on mukava. — xanh lá dễ thương.
• vihreän nimi on Matti. — Tên của xanh lá là Matti.
📦
📖 Từ gốc
vihta — chổi bạch dương
💬 Ví dụ câu
vihta on söpö.
chổi bạch dương dễ thương.
💡 Ghi nhớ nhanh
Nhóm: Truyền thống
Ví dụ khác:
• Näen vihtaa. — Tôi thấy chổi bạch dương.
• vihtan nimi on Musti. — Tên chổi bạch dương là Musti.
• Se on vihtassa. — Nó ở trong chổi bạch dương.
📦
📖 Từ gốc
viideltä — lúc 5h
💬 Ví dụ câu
Lähden töistä viideltä.
Tôi rời chỗ làm lúc 5 giờ.
💡 Ghi nhớ nhanh
Nhóm: Thời điểm (-lta/-ltä)
Ví dụ khác:
• Tämä on viideltä. — Đây là lúc 5h.
• viideltä on tärkeä. — lúc 5h quan trọng.
📦
📖 Từ gốc
viides — thứ năm
💬 Ví dụ câu
Hän voitti viidennen palkinnon.
Cậu ấy giành giải thứ năm.
💡 Ghi nhớ nhanh
Bấm vào từ để xem 15 cách biến đổi và mẹo nhớ chi tiết.