Bỏ qua đến nội dung

viides

thứ năm
📦
viides thứ năm
VÍ DỤ THỰC TẾ
01
🇫🇮 Hän voitti viidennen palkinnon.
Cậu ấy giành giải thứ năm.
02
🇫🇮 Asunto on viidennessä kerroksessa.
Căn hộ ở tầng năm.
03
🇫🇮 Tänään on viides päivä lomalla.
Hôm nay là ngày thứ năm của kỳ nghỉ.
04
🇫🇮 Hän on jonossa viides.
Anh ấy đứng thứ năm trong hàng.