Bỏ qua đến nội dung

viemäri

cống rãnh
🏠
VÍ DỤ THỰC TẾ
01
🇫🇮 Tämä on viemäri.
Đây là cống rãnh.
BẢNG CHIA ĐẦY ĐỦ
CáchSố ítSố nhiềuNghĩa (ví dụ)
Nominatiivichủ ngữ viemäri viemärit là cống rãnh (chủ ngữ)
Genetiivicủa viemärin viemärien của cống rãnh
Partitiivimột phần viemäriä viemäreitä một phần / chưa xác định: cống rãnh
Inessiiviở trong viemärissä viemäreissä ở trong cống rãnh
Elatiivira khỏi viemäristä viemäreistä từ trong cống rãnh ra
Illatiivivào trong viemäriin viemäreihin vào trong cống rãnh
Adessiiviở trên viemärillä viemäreillä ở trên / tại cống rãnh
Ablatiivitừ trên viemäriltä viemäreiltä từ cống rãnh (rời khỏi)
Allatiivilên/cho viemärille viemäreille đến / cho cống rãnh
Essiivivới tư cách viemärinä viemäreinä với tư cách là cống rãnh
Translatiivitrở thành viemäriksi viemäreiksi trở thành cống rãnh
Abessiivikhông có viemärittä viemäreittä không có cống rãnh