Bỏ qua đến nội dung

Từ vựng tiếng Phần Lan

Tổng cộng 2,929 từ vựng
📦
Từ vựng Nhóm 7 · Työnhaku (Tìm việc)

Nhóm 7 · Työnhaku (Tìm việc)

Bộ từ vựng nhóm 7 · työnhaku (tìm việc) thường dùng trong tiếng Phần Lan, kèm phiên âm và ví dụ thực tế.

165 từ vựng A1 Danh từ chủ yếu
Mức hoàn thành
0%
0 / 165 từ
Từ vựng
Nghĩa
Loại
Cấp độ
Đã học
Thao tác
A
📦
aloittaa
bắt đầu (việc gì)
Danh từ
A1
0/5
📦
📖 Từ gốc
aloittaa — bắt đầu (việc gì)
💬 Ví dụ câu
Aloitan uuden työn.
Tôi bắt đầu công việc mới.
💡 Ghi nhớ nhanh
Bấm vào từ để xem 15 cách biến đổi và mẹo nhớ chi tiết.
Xem trang chi tiết aloittaa →
K
📦
käyttää
sử dụng
Danh từ
A1
0/5
📦
📖 Từ gốc
käyttää — sử dụng
💬 Ví dụ câu
Käytän tietokonetta.
Tôi dùng máy tính.
💡 Ghi nhớ nhanh
Bấm vào từ để xem 15 cách biến đổi và mẹo nhớ chi tiết.
Xem trang chi tiết käyttää →