📖
📖 2,070 từ
Từ vựng
Học từ vựng tiếng Phần Lan theo chủ đề, loại từ và tổng thể
Toàn bộ từ vựng
Danh sách 2,070 từ vựng tiếng Phần Lan sắp xếp theo bảng chữ cái. Dùng filter cấp độ và sort để tìm nhanh.
Từ vựng
Nghĩa
Loại
Cấp độ
Đã học
Thao tác
📦
📖 Từ gốc
masennus — trầm cảm
💬 Ví dụ câu
Tämä on masennus.
Đây là trầm cảm.
💡 Ghi nhớ nhanh
Nhóm: Triệu chứng & Bệnh
Ví dụ khác:
• Tarvitsen masennusta. — Tôi cần trầm cảm.
• masennusen hinta on sopiva. — Giá trầm cảm phù hợp.
• Se on masennusessa. — Nó ở trong trầm cảm.
📦
📖 Từ gốc
matala — thấp
💬 Ví dụ câu
Katto on matala.
Trần nhà thấp.
💡 Ghi nhớ nhanh
Nhóm: Kích thước
Ví dụ khác:
• Tiedän matalan hinnan. — Tôi biết giá thấp.
• Tarvitsen matalaa. — Tôi cần thấp.
📦
📖 Từ gốc
matemaatikko — nhà toán học
💬 Ví dụ câu
Hän on matemaatikko.
Anh ấy là nhà toán học.
💡 Ghi nhớ nhanh
Nhóm: Y tế & Khoa học
Ví dụ khác:
• Tarvitsen matemaatikkoa. — Tôi cần nhà toán học.
• Se on matemaatikkossa. — Nó ở trong nhà toán học.
• matemaatikkon osoite on Mannerheimintie 1. — Địa chỉ nhà toán học là Mannerheimintie 1.
📦
📖 Từ gốc
matematiikka — toán học
💬 Ví dụ câu
Tämä on matematiikka.
Đây là toán học.
💡 Ghi nhớ nhanh
Nhóm: Môn học
Ví dụ khác:
• Tarvitsen matematiikkaa. — Tôi cần toán học.
• matematiikkan hinta on sopiva. — Giá toán học phù hợp.
• Se on matematiikkassa. — Nó ở trong toán học.
📦
📖 Từ gốc
matka — chuyến đi
💬 Ví dụ câu
Matka oli mukava.
Chuyến đi dễ chịu.
💡 Ghi nhớ nhanh
Nhóm: Du lịch
Ví dụ khác:
• Olen matkalla. — Tôi đang trên đường.
• Tiedän matkan hinnan. — Tôi biết giá chuyến đi.
• Tarvitsen matkaa. — Tôi cần chuyến đi.
📦
📖 Từ gốc
matkailu — du lịch
💬 Ví dụ câu
Matkailu on hauskaa.
Du lịch vui.
💡 Ghi nhớ nhanh
Nhóm: Du lịch
Ví dụ khác:
• Tiedän matkailun hinnan. — Tôi biết giá du lịch.
• Tarvitsen matkailua. — Tôi cần du lịch.
📦
📖 Từ gốc
matkalaukku — vali
💬 Ví dụ câu
Tämä on matkalaukku.
Đây là vali.
💡 Ghi nhớ nhanh
Nhóm: Sân bay & Bay
Ví dụ khác:
• Tarvitsen matkalaukkua. — Tôi cần vali.
• matkalaukkun hinta on sopiva. — Giá vali phù hợp.
• Se on matkalaukkussa. — Nó ở trong vali.
📦
📖 Từ gốc
matkatoimisto — đại lý du lịch
💬 Ví dụ câu
Tämä on matkatoimisto.
Đây là đại lý du lịch.
💡 Ghi nhớ nhanh
Nhóm: Dịch vụ khác
Ví dụ khác:
• Tarvitsen matkatoimistoa. — Tôi cần đại lý du lịch.
• matkatoimiston hinta on sopiva. — Giá đại lý du lịch phù hợp.
• Se on matkatoimistossa. — Nó ở trong đại lý du lịch.
📦
📖 Từ gốc
matkustaa — đi xa, du lịch
💬 Ví dụ câu
Matkustan Helsinkiin.
Tôi đi Helsinki.
💡 Ghi nhớ nhanh
ĐT loại 4 (matkustan). + MIHIN/MILLÄ
📦
📖 Từ gốc
matto — thảm
💬 Ví dụ câu
Matto on lattialla.
Thảm ở trên sàn.
💡 Ghi nhớ nhanh
Nhóm: Phòng khách
Ví dụ khác:
• Istun matolla. — Tôi ngồi trên thảm.
• maton väri on valkoinen. — Màu của thảm là trắng.
• Tarvitsen uutta mattoa. — Tôi cần thảm mới.
📦
📖 Từ gốc
maustaa — nêm gia vị
💬 Ví dụ câu
Tämä on maustaa.
Đây là nêm gia vị.
💡 Ghi nhớ nhanh
Nhóm: Cách chế biến
Ví dụ khác:
• Tarvitsen maustaaa. — Tôi cần nêm gia vị.
• Se on maustaassa. — Nó ở trong nêm gia vị.
• Menen maustaaan. — Tôi đi đến nêm gia vị.
📦
📖 Từ gốc
meduusa — sứa
💬 Ví dụ câu
Tämä on meduusa.
Đây là sứa.
💡 Ghi nhớ nhanh
Nhóm: Biển
Ví dụ khác:
• Tarvitsen meduusaa. — Tôi cần sứa.
• Se on meduusassa. — Nó ở trong sứa.
📦
📖 Từ gốc
mehiläinen — ong
💬 Ví dụ câu
Tämä on mehiläinen.
Đây là ong.
💡 Ghi nhớ nhanh
Nhóm: Côn trùng & Bò sát
Ví dụ khác:
• Tarvitsen mehiläistä. — Tôi cần ong.
• Se on mehiläisessä. — Nó ở trong ong.
📦
📖 Từ gốc
mehu — nước trái cây
💬 Ví dụ câu
Juon mehua.
Tôi uống nước trái cây.
💡 Ghi nhớ nhanh
Nhóm: Đồ uống (Juomat)
Ví dụ khác:
• mehu on hyvää. — nước trái cây ngon.
• mehun maku on hyvä. — Vị của nước trái cây ngon.
📦
📖 Từ gốc
mekko — váy đầm
💬 Ví dụ câu
Mekko on kaunis.
Váy đẹp.
💡 Ghi nhớ nhanh
Nhóm: Áo
Ví dụ khác:
• mekon väri on sininen. — Màu váy đầm là xanh.
• Ostan uutta mekkoa. — Tôi mua váy đầm mới.
• mekot ovat kaapissa. — Những váy đầm ở trong tủ.
📦
📖 Từ gốc
melkein — gần như
💬 Ví dụ câu
On melkein valmista.
Gần xong rồi.
💡 Ghi nhớ nhanh
Nhóm: Mức độ & Liên kết
Ví dụ khác:
• Tämä on melkein. — Đây là gần như.
• melkein on tärkeä. — gần như quan trọng.
📦
📖 Từ gốc
meloni — dưa
💬 Ví dụ câu
Syön melonia.
Tôi ăn dưa.
💡 Ghi nhớ nhanh
Nhóm: Trái cây (Hedelmät)
Ví dụ khác:
• Tämä on meloni. — Đây là dưa.
• Tiedän melonin hinnan. — Tôi biết giá dưa.
📦
📖 Từ gốc
melonta — chèo kayak
💬 Ví dụ câu
Tämä on melonta.
Đây là chèo kayak.
💡 Ghi nhớ nhanh
Nhóm: Thể thao khác
Ví dụ khác:
• Tarvitsen melontaa. — Tôi cần chèo kayak.
• Se on melontassa. — Nó ở trong chèo kayak.
📦
📖 Từ gốc
mennä — đi
💬 Ví dụ câu
Menen kotiin.
Tôi đi về nhà.
💡 Ghi nhớ nhanh
Nhóm: Ban ngày
Ví dụ khác:
• Menin kauppaan eilen. — Tôi đã đi cửa hàng hôm qua.
• Mene pois! — Đi đi!
📦
📖 Từ gốc
mennä nukkumaan — đi ngủ
💬 Ví dụ câu
Menen nukkumaan kello 11.
Tôi đi ngủ lúc 11 giờ.
💡 Ghi nhớ nhanh
Nhóm: Buổi tối
Ví dụ khác:
• mennä nukkumaan on tärkeä. — đi ngủ quan trọng.
• Missä mennä nukkumaan on? — đi ngủ ở đâu?