📖
📖 2,070 từ
Từ vựng
Học từ vựng tiếng Phần Lan theo chủ đề, loại từ và tổng thể
Toàn bộ từ vựng
Danh sách 2,070 từ vựng tiếng Phần Lan sắp xếp theo bảng chữ cái. Dùng filter cấp độ và sort để tìm nhanh.
Từ vựng
Nghĩa
Loại
Cấp độ
Đã học
Thao tác
📦
📖 Từ gốc
luova — sáng tạo
💬 Ví dụ câu
Tämä on luova.
Đây là sáng tạo.
💡 Ghi nhớ nhanh
Nhóm: Tính cách
Ví dụ khác:
• Tarvitsen luovaa. — Tôi cần sáng tạo.
• luovan hinta on sopiva. — Giá sáng tạo phù hợp.
• Se on luovassa. — Nó ở trong sáng tạo.
📦
📖 Từ gốc
luovuttaa huone — trả phòng
💬 Ví dụ câu
Luovutan huoneen kello 12.
Tôi trả phòng lúc 12 giờ.
💡 Ghi nhớ nhanh
Nhóm: Khách sạn
Ví dụ khác:
• luovuttaa huone on tärkeä. — trả phòng quan trọng.
• Missä luovuttaa huone on? — trả phòng ở đâu?
📦
📖 Từ gốc
luovuttaa — trả (phòng)
💬 Ví dụ câu
Huone täytyy luovuttaa kello 12.
Phải trả phòng lúc 12 giờ.
💡 Ghi nhớ nhanh
Nhóm: Khách sạn
Ví dụ khác:
• Tämä on luovuttaa. — Đây là trả (phòng).
• luovuttaa on tärkeä. — trả (phòng) quan trọng.
📦
📖 Từ gốc
lupaus — lời hứa
💬 Ví dụ câu
Tämä on lupaus.
Đây là lời hứa.
💡 Ghi nhớ nhanh
Nhóm: Lời chào & Xã giao
Ví dụ khác:
• Tarvitsen lupausta. — Tôi cần lời hứa.
• Se on lupausissa. — Nó ở trong lời hứa.
• Menen lupausiin. — Tôi đi đến lời hứa.
📦
📖 Từ gốc
lusikka — thìa
💬 Ví dụ câu
Syön keittoa lusikalla.
Tôi ăn súp bằng thìa.
💡 Ghi nhớ nhanh
Nhóm: Bộ đồ ăn
Ví dụ khác:
• lusikka on uusi. — thìa mới.
• lusikan väri on valkoinen. — Màu của thìa là trắng.
• Tarvitsen uutta lusikkaa. — Tôi cần thìa mới.
📦
📖 Từ gốc
luu — xương
💬 Ví dụ câu
Luu on murtunut.
Xương gãy.
💡 Ghi nhớ nhanh
Nhóm: Thân & Chi
Ví dụ khác:
• Tiedän luun hinnan. — Tôi biết giá xương.
• Tarvitsen luuta. — Tôi cần xương.
• luut ovat täällä. — Những xương ở đây.
📦
📖 Từ gốc
luulla — tưởng, nghĩ rằng
💬 Ví dụ câu
Luulin sinua opettajaksi.
Tôi tưởng bạn là giáo viên.
💡 Ghi nhớ nhanh
Bấm vào từ để xem 15 cách biến đổi và mẹo nhớ chi tiết.
📦
📖 Từ gốc
luumu — mận
💬 Ví dụ câu
Pidän luumusta.
Tôi thích mận.
💡 Ghi nhớ nhanh
Nhóm: Trái cây (Hedelmät)
Ví dụ khác:
• Tämä on luumu. — Đây là mận.
• Tiedän luumun hinnan. — Tôi biết giá mận.
• Tarvitsen luumua. — Tôi cần mận.
📦
📖 Từ gốc
lyhyt — thấp/ngắn
💬 Ví dụ câu
Matka on lyhyt.
Chuyến đi ngắn.
💡 Ghi nhớ nhanh
Nhóm: Hôn nhân & Ngoại hình
Ví dụ khác:
• Hän on lyhyt. — Cô ấy thấp.
• Tiedän lyhyen hinnan. — Tôi biết giá thấp/ngắn.
• Tarvitsen lyhyttä. — Tôi cần thấp/ngắn.
📦
📖 Từ gốc
lyhyt tukka — tóc ngắn
💬 Ví dụ câu
Minulla on lyhyt tukka.
Tôi có tóc ngắn.
💡 Ghi nhớ nhanh
Nhóm: Tóc & Mắt
Ví dụ khác:
• lyhyt tukka on tärkeä. — tóc ngắn quan trọng.
• Missä lyhyt tukka on? — tóc ngắn ở đâu?
📦
📖 Từ gốc
maahantulo — nhập cảnh
💬 Ví dụ câu
Tämä on maahantulo.
Đây là nhập cảnh.
💡 Ghi nhớ nhanh
Nhóm: Sân bay & Bay
Ví dụ khác:
• Tarvitsen maahantuloa. — Tôi cần nhập cảnh.
• maahantulon hinta on sopiva. — Giá nhập cảnh phù hợp.
• Se on maahantulossa. — Nó ở trong nhập cảnh.
📦
📖 Từ gốc
maakaasu — khí đốt
💬 Ví dụ câu
Tämä on maakaasu.
Đây là khí đốt.
💡 Ghi nhớ nhanh
Nhóm: Năng lượng
Ví dụ khác:
• Tarvitsen maakaasua. — Tôi cần khí đốt.
• Se on maakaasussa. — Nó ở trong khí đốt.
📦
📖 Từ gốc
maalaaminen — vẽ tranh
💬 Ví dụ câu
Pidän maalaamisesta.
Tôi thích vẽ.
💡 Ghi nhớ nhanh
Nhóm: Sở thích
Ví dụ khác:
• maalaaminen on mukava. — vẽ tranh dễ thương.
• maalaamisen nimi on Matti. — Tên của vẽ tranh là Matti.
• Tapaan maalaamista huomenna. — Tôi gặp vẽ tranh ngày mai.
📦
📖 Từ gốc
maalämpö — địa nhiệt
💬 Ví dụ câu
Tämä on maalämpö.
Đây là địa nhiệt.
💡 Ghi nhớ nhanh
Nhóm: Năng lượng
Ví dụ khác:
• Tarvitsen maalämpöä. — Tôi cần địa nhiệt.
• Se on maalämpössä. — Nó ở trong địa nhiệt.
📦
📖 Từ gốc
maalari — thợ sơn
💬 Ví dụ câu
Hän on maalari.
Anh ấy là thợ sơn.
💡 Ghi nhớ nhanh
Nhóm: Dịch vụ & Thủ công
Ví dụ khác:
• Tarvitsen maalaria. — Tôi cần thợ sơn.
• Se on maalarissa. — Nó ở trong thợ sơn.
• Tiedän maalarin hinnan. — Tôi biết giá thợ sơn.
📦
📖 Từ gốc
maalata — sơn
💬 Ví dụ câu
Haluan maalata.
Tôi muốn sơn.
💡 Ghi nhớ nhanh
Nhóm: Công việc nhà
Ví dụ khác:
• Tarvitsen maalataa. — Tôi cần sơn.
• Se on maalatassa. — Nó ở trong sơn.
• Menen maalataan. — Tôi đi đến sơn.
📦
📖 Từ gốc
maalaus — bức tranh
💬 Ví dụ câu
Tämä on maalaus.
Đây là bức tranh.
💡 Ghi nhớ nhanh
Nhóm: Nghệ thuật
Ví dụ khác:
• Tarvitsen maalausta. — Tôi cần bức tranh.
• maalausen hinta on sopiva. — Giá bức tranh phù hợp.
• Se on maalausessa. — Nó ở trong bức tranh.
📦
📖 Từ gốc
maaliskuu — tháng 3
💬 Ví dụ câu
Tämä on maaliskuu.
Đây là tháng 3.
💡 Ghi nhớ nhanh
Nhóm: Tháng (Kuukaudet)
Ví dụ khác:
• Tämä on maaliskuu. — Đây là tháng 3.
• Se on maaliskuussa. — Nó ở trong tháng 3.
📦
📖 Từ gốc
maanantai — thứ Hai
💬 Ví dụ câu
Tämä on maanantai.
Đây là thứ Hai.
💡 Ghi nhớ nhanh
Nhóm: Ngày trong tuần (Viikonpäivät)
Ví dụ khác:
• Tämä on maanantai. — Đây là thứ Hai.
• maanantai on tärkeä. — thứ Hai quan trọng.
📦
📖 Từ gốc
maantieto — địa lý
💬 Ví dụ câu
Tämä on maantieto.
Đây là địa lý.
💡 Ghi nhớ nhanh
Nhóm: Môn học
Ví dụ khác:
• Tarvitsen maantietoa. — Tôi cần địa lý.
• maantieton hinta on sopiva. — Giá địa lý phù hợp.
• Se on maantietossa. — Nó ở trong địa lý.