Bỏ qua đến nội dung
📖

Từ vựng

Học từ vựng tiếng Phần Lan theo chủ đề, loại từ và tổng thể
📖 2,929 từ
📘
0
Đã học
0
Đang học
🕐
246
Chủ đề
0%
Tiến độ TB
📂

Toàn bộ từ vựng

Danh sách 2,929 từ vựng tiếng Phần Lan sắp xếp theo bảng chữ cái. Dùng filter cấp độ và sort để tìm nhanh.

Từ vựng
Nghĩa
Loại
Cấp độ
Đã học
Thao tác
📦
varhaiskasvatus
giáo dục mầm non
Danh từ
B1
0/5
📦
📖 Từ gốc
varhaiskasvatus — giáo dục mầm non
💬 Ví dụ câu
Varhaiskasvatus on Suomessa hyvää.
Giáo dục mầm non ở Phần Lan rất tốt.
💡 Ghi nhớ nhanh
Bấm vào từ để xem 15 cách biến đổi và mẹo nhớ chi tiết.
Xem trang chi tiết varhaiskasvatus →
📦
varkaus
vụ trộm
Danh từ
B1
0/5
📦
📖 Từ gốc
varkaus — vụ trộm
💬 Ví dụ câu
Talossa tapahtui varkaus viime yönä.
Đêm qua trong tòa nhà xảy ra một vụ trộm.
💡 Ghi nhớ nhanh
Bấm vào từ để xem 15 cách biến đổi và mẹo nhớ chi tiết.
Xem trang chi tiết varkaus →
📦
varmaan
/ˈvɑrmɑːn/
chắc là, có lẽ
Danh từ
A2
0/5
📦
📖 Từ gốc
varmaan — chắc là, có lẽ
💬 Ví dụ câu
Sinulla on varmaan kuumetta.
Bạn chắc là bị sốt rồi.
💡 Ghi nhớ nhanh
Trạng từ. (= varmasti).
Xem trang chi tiết varmaan →
📦
varmasti
chắc chắn
Danh từ
A1
0/5
📦
📖 Từ gốc
varmasti — chắc chắn
💬 Ví dụ câu
Tulen varmasti juhliin.
Tôi chắc chắn sẽ đến tiệc.
💡 Ghi nhớ nhanh
Bấm vào từ để xem 15 cách biến đổi và mẹo nhớ chi tiết.
Xem trang chi tiết varmasti →
📦
varmistaa
xác nhận, kiểm tra chắc chắn
Danh từ
B1
0/5
📦
📖 Từ gốc
varmistaa — xác nhận, kiểm tra chắc chắn
💬 Ví dụ câu
Varmista osoite ennen maksamista.
Hãy xác nhận địa chỉ trước khi thanh toán.
💡 Ghi nhớ nhanh
Bấm vào từ để xem 15 cách biến đổi và mẹo nhớ chi tiết.
Xem trang chi tiết varmistaa →
📦
varsinkin
đặc biệt là
Danh từ
B1
0/5
📦
📖 Từ gốc
varsinkin — đặc biệt là
💬 Ví dụ câu
Pidän liikunnasta, varsinkin uinnista.
Tôi thích vận động, đặc biệt là bơi lội.
💡 Ghi nhớ nhanh
Bấm vào từ để xem 15 cách biến đổi và mẹo nhớ chi tiết.
Xem trang chi tiết varsinkin →
📦
vartalo
/ˈvɑrtɑlo/
thân (mình)
Danh từ
A2
0/5
📦
📖 Từ gốc
vartalo — thân (mình)
💬 Ví dụ câu
Liikunta pitää vartalon kunnossa.
Vận động giữ cơ thể khỏe mạnh.
💡 Ghi nhớ nhanh
Danh từ.
Xem trang chi tiết vartalo →
📦
varten
/ˈvɑrten/
để (cho mục đích)
Danh từ
A2
0/5
📦
📖 Từ gốc
varten — để (cho mục đích)
💬 Ví dụ câu
Tarvitsen todistuksen lomaa varten.
Tôi cần giấy để xin nghỉ.
💡 Ghi nhớ nhanh
Hậu giới từ + P. todistus sairauslomaa varten
Xem trang chi tiết varten →
📦
vasta
mới, chỉ mới
Danh từ
B1
0/5
📦
📖 Từ gốc
vasta — mới, chỉ mới
💬 Ví dụ câu
Hän tuli vasta eilen.
Anh ấy mới đến hôm qua thôi.
💡 Ghi nhớ nhanh
Bấm vào từ để xem 15 cách biến đổi và mẹo nhớ chi tiết.
Xem trang chi tiết vasta →
📦
vastaanottaja
người nhận
Danh từ
B1
0/5
📦
📖 Từ gốc
vastaanottaja — người nhận
💬 Ví dụ câu
Kirjoita vastaanottajan nimi ja osoite.
Hãy viết tên và địa chỉ người nhận.
💡 Ghi nhớ nhanh
Bấm vào từ để xem 15 cách biến đổi và mẹo nhớ chi tiết.
Xem trang chi tiết vastaanottaja →
📦
vastuuntuntoinen
có trách nhiệm
Danh từ
B1
0/5
📦
📖 Từ gốc
vastuuntuntoinen — có trách nhiệm
💬 Ví dụ câu
Tarvitsemme vastuuntuntoisen työntekijän.
Chúng tôi cần một nhân viên có trách nhiệm.
💡 Ghi nhớ nhanh
Bấm vào từ để xem 15 cách biến đổi và mẹo nhớ chi tiết.
Xem trang chi tiết vastuuntuntoinen →
📦
Vau!
Chà! Ồ! (thán từ)
Danh từ
B1
0/5
📦
📖 Từ gốc
Vau! — Chà! Ồ! (thán từ)
💬 Ví dụ câu
Vau, sinä osaat laulaa hyvin!
Ồ, bạn hát hay quá!
💡 Ghi nhớ nhanh
Bấm vào từ để xem 15 cách biến đổi và mẹo nhớ chi tiết.
Xem trang chi tiết Vau! →
📦
vaunu
/ˈvɑunu/
toa tàu
Danh từ
A2
0/5
📦
📖 Từ gốc
vaunu — toa tàu
💬 Ví dụ câu
Paikkani on vaunussa 7.
Chỗ của tôi ở toa số 7.
💡 Ghi nhớ nhanh
Danh từ.
Xem trang chi tiết vaunu →
📦
verikoe
/ˈverikoe/
xét nghiệm máu
Danh từ
A2
0/5
📦
📖 Từ gốc
verikoe — xét nghiệm máu
💬 Ví dụ câu
Verikoe näytti tulehduksen.
Xét nghiệm máu cho thấy bị viêm.
💡 Ghi nhớ nhanh
Danh từ.
Xem trang chi tiết verikoe →
📦
verkko
mạng, internet
Danh từ
B1
0/5
📦
📖 Từ gốc
verkko — mạng, internet
💬 Ví dụ câu
Voit hoitaa asian verkossa.
Bạn có thể giải quyết việc này qua mạng.
💡 Ghi nhớ nhanh
Bấm vào từ để xem 15 cách biến đổi và mẹo nhớ chi tiết.
Xem trang chi tiết verkko →
📦
verkkokauppa
cửa hàng trực tuyến
Danh từ
B1
0/5
📦
📖 Từ gốc
verkkokauppa — cửa hàng trực tuyến
💬 Ví dụ câu
Tilasin kirjan verkkokaupasta.
Tôi đặt mua sách từ cửa hàng trực tuyến.
💡 Ghi nhớ nhanh
Bấm vào từ để xem 15 cách biến đổi và mẹo nhớ chi tiết.
Xem trang chi tiết verkkokauppa →
📦
verkkomaksu
thanh toán trực tuyến
Danh từ
B1
0/5
📦
📖 Từ gốc
verkkomaksu — thanh toán trực tuyến
💬 Ví dụ câu
Verkkomaksu on nopea ja helppo.
Thanh toán trực tuyến nhanh và dễ.
💡 Ghi nhớ nhanh
Bấm vào từ để xem 15 cách biến đổi và mẹo nhớ chi tiết.
Xem trang chi tiết verkkomaksu →
📦
veroilmoitus
tờ khai thuế
Danh từ
B1
0/5
📦
📖 Từ gốc
veroilmoitus — tờ khai thuế
💬 Ví dụ câu
Tarkistin veroilmoituksen keväällä.
Tôi đã kiểm tra tờ khai thuế vào mùa xuân.
💡 Ghi nhớ nhanh
Bấm vào từ để xem 15 cách biến đổi và mẹo nhớ chi tiết.
Xem trang chi tiết veroilmoitus →
📦
verotoimisto
cơ quan thuế
Danh từ
B1
0/5
📦
📖 Từ gốc
verotoimisto — cơ quan thuế
💬 Ví dụ câu
Kävin verotoimistossa aamulla.
Tôi đã đến cơ quan thuế vào buổi sáng.
💡 Ghi nhớ nhanh
Bấm vào từ để xem 15 cách biến đổi và mẹo nhớ chi tiết.
Xem trang chi tiết verotoimisto →
📦
vertailla
so sánh
Danh từ
B1
0/5
📦
📖 Từ gốc
vertailla — so sánh
💬 Ví dụ câu
Vertailen hintoja netissä.
Tôi so sánh giá trên mạng.
💡 Ghi nhớ nhanh
Bấm vào từ để xem 15 cách biến đổi và mẹo nhớ chi tiết.
Xem trang chi tiết vertailla →