📖
📖 2,070 từ
Từ vựng
Học từ vựng tiếng Phần Lan theo chủ đề, loại từ và tổng thể
Toàn bộ từ vựng
Danh sách 2,070 từ vựng tiếng Phần Lan sắp xếp theo bảng chữ cái. Dùng filter cấp độ và sort để tìm nhanh.
Từ vựng
Nghĩa
Loại
Cấp độ
Đã học
Thao tác
📦
📖 Từ gốc
laulaminen — hát
💬 Ví dụ câu
Tämä on laulaminen.
Đây là hát.
💡 Ghi nhớ nhanh
Nhóm: Sở thích
Ví dụ khác:
• Tarvitsen laulamista. — Tôi cần hát.
• laulamisen hinta on sopiva. — Giá hát phù hợp.
• Se on laulamisessa. — Nó ở trong hát.
📦
📖 Từ gốc
laulu — bài hát
💬 Ví dụ câu
Tämä on laulu.
Đây là bài hát.
💡 Ghi nhớ nhanh
Nhóm: Âm nhạc & Giải trí
Ví dụ khác:
• Tarvitsen laulua. — Tôi cần bài hát.
• laulun hinta on sopiva. — Giá bài hát phù hợp.
• Se on laulussa. — Nó ở trong bài hát.
📦
📖 Từ gốc
lautanen — đĩa
💬 Ví dụ câu
Lautanen on pöydällä.
Đĩa ở trên bàn.
💡 Ghi nhớ nhanh
Nhóm: Bộ đồ ăn
Ví dụ khác:
• lautasen väri on valkoinen. — Màu của đĩa là trắng.
• Tarvitsen uutta lautasta. — Tôi cần đĩa mới.
• lautaset ovat uusia. — Những đĩa mới.
📦
📖 Từ gốc
lautapeli — cờ bàn
💬 Ví dụ câu
lautapeli on mukava.
cờ bàn dễ mến.
💡 Ghi nhớ nhanh
Nhóm: Trò chơi & Giải trí
Ví dụ khác:
• Tapaan lautapelia. — Tôi gặp cờ bàn.
• lautapelin työ on tärkeä. — Công việc của cờ bàn quan trọng.
• Luotan lautapelissa. — Tôi tin tưởng cờ bàn.
📦
📖 Từ gốc
lautasliina — khăn ăn
💬 Ví dụ câu
Tarvitsen lautasliinan.
Tôi cần khăn ăn.
💡 Ghi nhớ nhanh
Nhóm: Bộ đồ ăn
Ví dụ khác:
• lautasliina on hyvää. — khăn ăn ngon.
• Syön lautasliinaa. — Tôi ăn khăn ăn.
📦
📖 Từ gốc
lautta — phà
💬 Ví dụ câu
lautta on nopea.
phà nhanh.
💡 Ghi nhớ nhanh
Nhóm: Phương tiện chi tiết
Ví dụ khác:
• Ajan lauttaa. — Tôi lái phà.
• Istun lauttassa. — Tôi ngồi trong phà.
• Nousen lauttaan. — Tôi lên phà.
📦
📖 Từ gốc
lehmä — bò
💬 Ví dụ câu
lehmä on söpö.
bò dễ thương.
💡 Ghi nhớ nhanh
Nhóm: Động vật
Ví dụ khác:
• Näen lehmää. — Tôi thấy bò.
• lehmän nimi on Musti. — Tên bò là Musti.
• lehmällä on nälkä. — bò đang đói.
📦
📖 Từ gốc
lehti — lá
💬 Ví dụ câu
lehti on kaunis.
lá đẹp.
💡 Ghi nhớ nhanh
Nhóm: Cây cối & Hoa
Ví dụ khác:
• lehtin väri on vihreä. — Màu lá là xanh.
• Näen lehtiä. — Tôi thấy lá.
• Lintu on lehtissä. — Chim ở trên lá.
📦
📖 Từ gốc
leikata — cắt (cỏ)
💬 Ví dụ câu
Haluan leikata.
Tôi muốn cắt (cỏ).
💡 Ghi nhớ nhanh
Nhóm: Công việc nhà
Ví dụ khác:
• Tarvitsen leikataa. — Tôi cần cắt (cỏ).
• Se on leikatassa. — Nó ở trong cắt (cỏ).
• Menen leikataan. — Tôi đi đến cắt (cỏ).
📦
📖 Từ gốc
leikkaus — phẫu thuật
💬 Ví dụ câu
Tämä on leikkaus.
Đây là phẫu thuật.
💡 Ghi nhớ nhanh
Nhóm: Y tế
Ví dụ khác:
• Tarvitsen leikkausta. — Tôi cần phẫu thuật.
• leikkausen hinta on sopiva. — Giá phẫu thuật phù hợp.
• Se on leikkausessa. — Nó ở trong phẫu thuật.
📦
📖 Từ gốc
leikki — trò chơi (trẻ em)
💬 Ví dụ câu
Tämä on leikki.
Đây là trò chơi (trẻ em).
💡 Ghi nhớ nhanh
Nhóm: Trò chơi & Giải trí
Ví dụ khác:
• Tarvitsen leikkiä. — Tôi cần trò chơi (trẻ em).
• leikkin hinta on sopiva. — Giá trò chơi (trẻ em) phù hợp.
• Luotan leikkissä. — Tôi tin tưởng trò chơi (trẻ em).
📦
📖 Từ gốc
leikkikenttä — sân chơi
💬 Ví dụ câu
leikkikenttä on lähellä.
sân chơi ở gần.
💡 Ghi nhớ nhanh
Nhóm: Trò chơi & Giải trí
Ví dụ khác:
• Olen leikkikenttässä. — Tôi ở sân chơi.
• Menen leikkikenttään. — Tôi đi đến sân chơi.
• leikkikenttän osoite on Mannerheimintie 1. — Địa chỉ sân chơi là Mannerheimintie 1.
📦
📖 Từ gốc
leikkipuisto — sân chơi trẻ em
💬 Ví dụ câu
Lapset leikkivät leikkipuistossa.
Trẻ em chơi ở sân chơi.
💡 Ghi nhớ nhanh
Nhóm: Ngoài trời
Ví dụ khác:
• leikkipuisto on mukava. — sân chơi trẻ em dễ thương.
• leikkipuiston nimi on Matti. — Tên của sân chơi trẻ em là Matti.
📦
📖 Từ gốc
leipä — bánh mì
💬 Ví dụ câu
Syön leipää.
Tôi ăn bánh mì.
💡 Ghi nhớ nhanh
Nhóm: Bữa ăn sáng (Aamupala)
Ví dụ khác:
• Ostan leipää kaupasta. — Tôi mua bánh mì từ cửa hàng.
• leipä on hyvää. — bánh mì ngon.
• leivän maku on hyvä. — Vị của bánh mì ngon.
📦
📖 Từ gốc
leipäjuusto — phô mai bánh mì
💬 Ví dụ câu
leipäjuusto on hyvää.
phô mai bánh mì ngon.
💡 Ghi nhớ nhanh
Nhóm: Ẩm thực Phần Lan
Ví dụ khác:
• Syön leipäjuustoa. — Tôi ăn phô mai bánh mì.
• Ostan leipäjuustoa. — Tôi mua phô mai bánh mì.
• leipäjuuston maku on hyvä. — Vị của phô mai bánh mì ngon.
📦
📖 Từ gốc
leipoa — nướng bánh
💬 Ví dụ câu
Leivon pullaa.
Tôi nướng bánh pulla.
💡 Ghi nhớ nhanh
Nhóm: Động từ nấu ăn
Ví dụ khác:
• Tämä on leipoa. — Đây là nướng bánh.
• leipoa on tärkeä. — nướng bánh quan trọng.
📦
📖 Từ gốc
leipominen — nướng bánh
💬 Ví dụ câu
leipominen on hyvää.
nướng bánh ngon.
💡 Ghi nhớ nhanh
Nhóm: Sở thích
Ví dụ khác:
• Syön leipomista. — Tôi ăn nướng bánh.
• Ostan leipomista. — Tôi mua nướng bánh.
• leipomisen maku on hyvä. — Vị của nướng bánh ngon.
📦
📖 Từ gốc
leipomo — tiệm bánh
💬 Ví dụ câu
leipomo on lähellä.
tiệm bánh ở gần.
💡 Ghi nhớ nhanh
Nhóm: Cửa hàng
Ví dụ khác:
• leipomon osoite on keskustassa. — Địa chỉ tiệm bánh ở trung tâm.
• Olen leipomossa. — Tôi ở trong tiệm bánh.
• Menen leipomoon. — Tôi đi vào tiệm bánh.
📦
📖 Từ gốc
leivänpaahdin — máy nướng bánh mì
💬 Ví dụ câu
Paahdan leipää leivänpaahtimella.
Tôi nướng bánh mì bằng máy nướng.
💡 Ghi nhớ nhanh
Nhóm: Bếp
Ví dụ khác:
• Tämä on leivänpaahdin. — Đây là máy nướng bánh mì.
• leivänpaahtimen hinta on sopiva. — Giá máy nướng bánh mì phù hợp.
📦
📖 Từ gốc
lelu — đồ chơi
💬 Ví dụ câu
Tämä on lelu.
Đây là đồ chơi.
💡 Ghi nhớ nhanh
Nhóm: Trò chơi & Giải trí
Ví dụ khác:
• Tarvitsen lelua. — Tôi cần đồ chơi.
• lelun hinta on sopiva. — Giá đồ chơi phù hợp.
• Se on lelussa. — Nó ở trong đồ chơi.