Bỏ qua đến nội dung

lautta

phà
🚌
VÍ DỤ THỰC TẾ
01
🇫🇮 lautta on nopea.
phà nhanh.
BẢNG CHIA ĐẦY ĐỦ
CáchSố ítSố nhiềuNghĩa (ví dụ)
Nominatiivichủ ngữ lautta lautat là phà (chủ ngữ)
Genetiivicủa lautan lauttojen của phà
Partitiivimột phần lauttaa lauttoja một phần / chưa xác định: phà
Inessiiviở trong lautassa lautoissa ở trong phà
Elatiivira khỏi lautasta lautoista từ trong phà ra
Illatiivivào trong lauttaan lauttoihin vào trong phà
Adessiiviở trên lautalla lautoilla ở trên / tại phà
Ablatiivitừ trên lautalta lautoilta từ phà (rời khỏi)
Allatiivilên/cho lautalle lautoille đến / cho phà
Essiivivới tư cách lauttana lauttoina với tư cách là phà
Translatiivitrở thành lautaksi lautoiksi trở thành phà
Abessiivikhông có lautatta lautoitta không có phà