Bỏ qua đến nội dung
📖

Từ vựng

Học từ vựng tiếng Phần Lan theo chủ đề, loại từ và tổng thể
📖 2,929 từ
📘
0
Đã học
0
Đang học
🕐
246
Chủ đề
0%
Tiến độ TB
📂

Toàn bộ từ vựng

Danh sách 2,929 từ vựng tiếng Phần Lan sắp xếp theo bảng chữ cái. Dùng filter cấp độ và sort để tìm nhanh.

Từ vựng
Nghĩa
Loại
Cấp độ
Đã học
Thao tác
📦
tällä hetkellä
hiện tại, lúc này
Danh từ
B1
0/5
📦
📖 Từ gốc
tällä hetkellä — hiện tại, lúc này
💬 Ví dụ câu
Tuote on tällä hetkellä loppu.
Sản phẩm hiện tại đã hết hàng.
💡 Ghi nhớ nhanh
Bấm vào từ để xem 15 cách biến đổi và mẹo nhớ chi tiết.
Xem trang chi tiết tällä hetkellä →
📦
tällainen
như thế này
Danh từ
B1
0/5
📦
📖 Từ gốc
tällainen — như thế này
💬 Ví dụ câu
Tällainen lomake on helppo täyttää.
Biểu mẫu như thế này dễ điền.
💡 Ghi nhớ nhanh
Bấm vào từ để xem 15 cách biến đổi và mẹo nhớ chi tiết.
Xem trang chi tiết tällainen →
📦
talvirengas
lốp xe mùa đông
Danh từ
B1
0/5
📦
📖 Từ gốc
talvirengas — lốp xe mùa đông
💬 Ví dụ câu
Vaihdoin talvirenkaat autoon.
Tôi đã thay lốp mùa đông cho xe.
💡 Ghi nhớ nhanh
Bấm vào từ để xem 15 cách biến đổi và mẹo nhớ chi tiết.
Xem trang chi tiết talvirengas →
📦
talviuinti
bơi mùa đông
Danh từ
B1
0/5
📦
📖 Từ gốc
talviuinti — bơi mùa đông
💬 Ví dụ câu
Talviuinti on suosittua Suomessa.
Bơi mùa đông rất phổ biến ở Phần Lan.
💡 Ghi nhớ nhanh
Bấm vào từ để xem 15 cách biến đổi và mẹo nhớ chi tiết.
Xem trang chi tiết talviuinti →
📦
tämä
cái này
Danh từ
A1
0/5
📦
📖 Từ gốc
tämä — cái này
💬 Ví dụ câu
Tämä on minun kirjani.
Đây là sách của tôi.
💡 Ghi nhớ nhanh
Bấm vào từ để xem 15 cách biến đổi và mẹo nhớ chi tiết.
Xem trang chi tiết tämä →
📦
tän
của cái này (văn nói của tämän)
Danh từ
B1
0/5
📦
📖 Từ gốc
tän — của cái này (văn nói của tämän)
💬 Ví dụ câu
Mikä tän laitteen hinta on?
Giá của thiết bị này là bao nhiêu?
💡 Ghi nhớ nhanh
Bấm vào từ để xem 15 cách biến đổi và mẹo nhớ chi tiết.
Xem trang chi tiết tän →
📦
tänään
hôm nay
Danh từ
A1
0/5
📦
📖 Từ gốc
tänään — hôm nay
💬 Ví dụ câu
Tänään on kaunis päivä.
Hôm nay là một ngày đẹp.
💡 Ghi nhớ nhanh
Bấm vào từ để xem 15 cách biến đổi và mẹo nhớ chi tiết.
Xem trang chi tiết tänään →
📦
tanssi
nhảy múa, khiêu vũ
Danh từ
B1
0/5
📦
📖 Từ gốc
tanssi — nhảy múa, khiêu vũ
💬 Ví dụ câu
Tanssi on hauska harrastus.
Nhảy múa là một sở thích vui.
💡 Ghi nhớ nhanh
Bấm vào từ để xem 15 cách biến đổi và mẹo nhớ chi tiết.
Xem trang chi tiết tanssi →
📦
tarjeta
chịu được rét, không thấy lạnh (chịu đựng cái lạnh)
Danh từ
B1
0/5
📦
📖 Từ gốc
tarjeta — chịu được rét, không thấy lạnh (chịu đựng cái lạnh)
💬 Ví dụ câu
Tällä takilla tarkenen hyvin pakkasella.
Với cái áo khoác này tôi chịu rét tốt khi trời băng giá.
💡 Ghi nhớ nhanh
Bấm vào từ để xem 15 cách biến đổi và mẹo nhớ chi tiết.
Xem trang chi tiết tarjeta →
📦
tarjous
khuyến mãi, giá ưu đãi
Danh từ
B1
0/5
📦
📖 Từ gốc
tarjous — khuyến mãi, giá ưu đãi
💬 Ví dụ câu
Kaupassa on hyvä tarjous tänään.
Hôm nay cửa hàng có khuyến mãi tốt.
💡 Ghi nhớ nhanh
Bấm vào từ để xem 15 cách biến đổi và mẹo nhớ chi tiết.
Xem trang chi tiết tarjous →
📦
tarkasti
kỹ, chính xác
Danh từ
A1
0/5
📦
📖 Từ gốc
tarkasti — kỹ, chính xác
💬 Ví dụ câu
Lue ohjeet tarkasti.
Đọc hướng dẫn kỹ vào.
💡 Ghi nhớ nhanh
Bấm vào từ để xem 15 cách biến đổi và mẹo nhớ chi tiết.
Xem trang chi tiết tarkasti →
📦
tärkeämpi kuin
quan trọng hơn
Danh từ
B1
0/5
📦
📖 Từ gốc
tärkeämpi kuin — quan trọng hơn
💬 Ví dụ câu
Terveys on tärkeämpi kuin raha.
Sức khỏe quan trọng hơn tiền bạc.
💡 Ghi nhớ nhanh
Bấm vào từ để xem 15 cách biến đổi và mẹo nhớ chi tiết.
Xem trang chi tiết tärkeämpi kuin →
📦
tärkeys
tầm quan trọng
Danh từ
B1
0/5
📦
📖 Từ gốc
tärkeys — tầm quan trọng
💬 Ví dụ câu
Ymmärrän liikunnan tärkeyden.
Tôi hiểu tầm quan trọng của vận động.
💡 Ghi nhớ nhanh
Bấm vào từ để xem 15 cách biến đổi và mẹo nhớ chi tiết.
Xem trang chi tiết tärkeys →
📦
tarkistaa
/ˈtɑrkistɑː/
kiểm tra (lại)
Danh từ
A2
0/5
📦
📖 Từ gốc
tarkistaa — kiểm tra (lại)
💬 Ví dụ câu
Tarkistin aikataulun netistä.
Tôi đã kiểm tra lịch trình trên mạng.
💡 Ghi nhớ nhanh
ĐT loại 1 (tarkistan).
Xem trang chi tiết tarkistaa →
📦
tarkka
chính xác, cụ thể
Danh từ
B1
0/5
📦
📖 Từ gốc
tarkka — chính xác, cụ thể
💬 Ví dụ câu
Kirjoita tarkka osoite lomakkeeseen.
Hãy viết địa chỉ chính xác vào biểu mẫu.
💡 Ghi nhớ nhanh
Bấm vào từ để xem 15 cách biến đổi và mẹo nhớ chi tiết.
Xem trang chi tiết tarkka →
📦
tarkoittaa
có nghĩa là
Danh từ
B1
0/5
📦
📖 Từ gốc
tarkoittaa — có nghĩa là
💬 Ví dụ câu
Mitä tämä sana tarkoittaa?
Từ này có nghĩa là gì?
💡 Ghi nhớ nhanh
Bấm vào từ để xem 15 cách biến đổi và mẹo nhớ chi tiết.
Xem trang chi tiết tarkoittaa →
📦
tarpeeksi
đủ
Danh từ
A1
0/5
📦
📖 Từ gốc
tarpeeksi — đủ
💬 Ví dụ câu
Onko sinulla tarpeeksi rahaa?
Bạn có đủ tiền không?
💡 Ghi nhớ nhanh
Bấm vào từ để xem 15 cách biến đổi và mẹo nhớ chi tiết.
Xem trang chi tiết tarpeeksi →
📦
tarviitte
các bạn cần (văn nói của tarvitsette)
Danh từ
B1
0/5
📦
📖 Từ gốc
tarviitte — các bạn cần (văn nói của tarvitsette)
💬 Ví dụ câu
Mitä te tarviitte kaupasta?
Các bạn cần gì từ cửa hàng?
💡 Ghi nhớ nhanh
Bấm vào từ để xem 15 cách biến đổi và mẹo nhớ chi tiết.
Xem trang chi tiết tarviitte →
📦
tasku
túi (áo, quần)
Danh từ
B1
0/5
📦
📖 Từ gốc
tasku — túi (áo, quần)
💬 Ví dụ câu
Puhelin on takin taskussa.
Điện thoại ở trong túi áo khoác.
💡 Ghi nhớ nhanh
Bấm vào từ để xem 15 cách biến đổi và mẹo nhớ chi tiết.
Xem trang chi tiết tasku →
📦
täsmällinen
đúng giờ, chính xác
Danh từ
B1
0/5
📦
📖 Từ gốc
täsmällinen — đúng giờ, chính xác
💬 Ví dụ câu
Hyvä työntekijä on täsmällinen.
Nhân viên tốt thì luôn đúng giờ.
💡 Ghi nhớ nhanh
Bấm vào từ để xem 15 cách biến đổi và mẹo nhớ chi tiết.
Xem trang chi tiết täsmällinen →