Bỏ qua đến nội dung
📖

Từ vựng

Học từ vựng tiếng Phần Lan theo chủ đề, loại từ và tổng thể
📖 2,070 từ
📘
0
Đã học
0
Đang học
🕐
239
Chủ đề
0%
Tiến độ TB
📂

Toàn bộ từ vựng

Danh sách 2,070 từ vựng tiếng Phần Lan sắp xếp theo bảng chữ cái. Dùng filter cấp độ và sort để tìm nhanh.

Từ vựng
Nghĩa
Loại
Cấp độ
Đã học
Thao tác
📦
läheltä
/ˈlæheltæ/
từ (chỗ) gần
Danh từ
A2
0/5
📦
📖 Từ gốc
läheltä — từ (chỗ) gần
💬 Ví dụ câu
Ostin lipun läheltä.
Tôi mua vé ở chỗ gần đây.
💡 Ghi nhớ nhanh
Trạng từ MISTÄ.
Xem trang chi tiết läheltä →
📦
lahete
/ˈlɑhete/
giấy giới thiệu (chuyển khám)
Danh từ
A2
0/5
📦
📖 Từ gốc
lahete — giấy giới thiệu (chuyển khám)
💬 Ví dụ câu
Lääkäri antoi lähetteen erikoislääkärille.
Bác sĩ cho giấy chuyển đến bác sĩ chuyên khoa.
💡 Ghi nhớ nhanh
Danh từ (lähete).
Xem trang chi tiết lahete →
📦
lähetys
lô hàng
Danh từ
A1
0/5
📦
📖 Từ gốc
lähetys — lô hàng
💬 Ví dụ câu
Tämä on lähetys.
Đây là lô hàng.
💡 Ghi nhớ nhanh
Nhóm: Ngân hàng & Bưu điện Ví dụ khác: • Tarvitsen lähetystä. — Tôi cần lô hàng. • lähetksen hinta on sopiva. — Giá lô hàng phù hợp. • Se on lähetksessä. — Nó ở trong lô hàng.
Xem trang chi tiết lähetys →
📦
lähijuna
tàu ngoại ô
Danh từ
A1
0/5
📦
📖 Từ gốc
lähijuna — tàu ngoại ô
💬 Ví dụ câu
lähijuna on nopea.
tàu ngoại ô nhanh.
💡 Ghi nhớ nhanh
Nhóm: Phương tiện chi tiết Ví dụ khác: • Ajan lähijunaa. — Tôi lái tàu ngoại ô. • Istun lähijunassa. — Tôi ngồi trong tàu ngoại ô. • Nousen lähijunaan. — Tôi lên tàu ngoại ô.
Xem trang chi tiết lähijuna →
📦
lahja
quà tặng
Danh từ
A1
0/5
📦
📖 Từ gốc
lahja — quà tặng
💬 Ví dụ câu
Tämä on lahja.
Đây là quà tặng.
💡 Ghi nhớ nhanh
Nhóm: Lời chào & Xã giao Ví dụ khác: • Tarvitsen lahjaa. — Tôi cần quà tặng. • Se on lahjassa. — Nó ở trong quà tặng. • Menen lahjaan. — Tôi đi đến quà tặng.
Xem trang chi tiết lahja →
📦
lähteä
rời đi
Danh từ
A1
0/5
📦
📖 Từ gốc
lähteä — rời đi
💬 Ví dụ câu
Lähden töihin.
Tôi đi làm.
💡 Ghi nhớ nhanh
Nhóm: Nhóm 1 (VVa/ä) Ví dụ khác: • Juna lähtee kello 8. — Tàu khởi hành lúc 8 giờ.
Xem trang chi tiết lähteä →
📦
lähteä töihin
đi làm
Danh từ
A1
0/5
📦
📖 Từ gốc
lähteä töihin — đi làm
💬 Ví dụ câu
Lähden töihin kahdeksalta.
Tôi đi làm lúc 8 giờ.
💡 Ghi nhớ nhanh
Nhóm: Buổi sáng Ví dụ khác: • lähteä töihin on tärkeä. — đi làm quan trọng. • Missä lähteä töihin on? — đi làm ở đâu?
Xem trang chi tiết lähteä töihin →
📦
lahti
vịnh
Danh từ
A1
0/5
📦
📖 Từ gốc
lahti — vịnh
💬 Ví dụ câu
lahti on lähellä.
vịnh ở gần.
💡 Ghi nhớ nhanh
Nhóm: Địa hình & Nước Ví dụ khác: • lahtin osoite on keskustassa. — Địa chỉ vịnh ở trung tâm. • Olen lahtissa. — Tôi ở trong vịnh. • Menen lahtiin. — Tôi đi vào vịnh.
Xem trang chi tiết lahti →
📦
lähtöselvitys
làm thủ tục bay
Danh từ
A1
0/5
📦
📖 Từ gốc
lähtöselvitys — làm thủ tục bay
💬 Ví dụ câu
Tämä on lähtöselvitys.
Đây là làm thủ tục bay.
💡 Ghi nhớ nhanh
Nhóm: Sân bay & Bay Ví dụ khác: • Tarvitsen lähtöselvitystä. — Tôi cần làm thủ tục bay. • lähtöselvitysen hinta on sopiva. — Giá làm thủ tục bay phù hợp. • Se on lähtöselvitysessä. — Nó ở trong làm thủ tục bay.
Xem trang chi tiết lähtöselvitys →
📦
laina
khoản vay
Danh từ
A1
0/5
📦
📖 Từ gốc
laina — khoản vay
💬 Ví dụ câu
Tämä on laina.
Đây là khoản vay.
💡 Ghi nhớ nhanh
Nhóm: Ngân hàng & Tiền Ví dụ khác: • Maksan lainaa. — Tôi trả khoản vay. • lainan määrä on suuri. — Số lượng khoản vay lớn. • Tarvitsen lainaa. — Tôi cần khoản vay.
Xem trang chi tiết laina →
📦
laiska
lười biếng
Danh từ
A1
0/5
📦
📖 Từ gốc
laiska — lười biếng
💬 Ví dụ câu
Tämä on laiska.
Đây là lười biếng.
💡 Ghi nhớ nhanh
Nhóm: Tính cách Ví dụ khác: • Tarvitsen laiskaa. — Tôi cần lười biếng. • laiskan hinta on sopiva. — Giá lười biếng phù hợp. • Se on laiskassa. — Nó ở trong lười biếng.
Xem trang chi tiết laiska →
📦
laittaa
đặt / nấu
Danh từ
A1
0/5
📦
📖 Từ gốc
laittaa — đặt / nấu
💬 Ví dụ câu
Laitan ruokaa.
Tôi nấu ăn.
💡 Ghi nhớ nhanh
Bấm vào từ để xem 15 cách biến đổi và mẹo nhớ chi tiết.
Xem trang chi tiết laittaa →
📦
laitteisto
phần cứng
Danh từ
A1
0/5
📦
📖 Từ gốc
laitteisto — phần cứng
💬 Ví dụ câu
Tämä on laitteisto.
Đây là phần cứng.
💡 Ghi nhớ nhanh
Nhóm: Phần mềm & Lập trình Ví dụ khác: • Tarvitsen laitteistoa. — Tôi cần phần cứng. • Se on laitteistossa. — Nó ở trong phần cứng.
Xem trang chi tiết laitteisto →
📦
laituri
/ˈlɑituri/
sân ga (ke ga)
Danh từ
A2
0/5
📦
📖 Từ gốc
laituri — sân ga (ke ga)
💬 Ví dụ câu
Odotan sinua laiturilla.
Tôi đợi bạn ở sân ga.
💡 Ghi nhớ nhanh
Danh từ.
Xem trang chi tiết laituri →
📦
laiva
tàu thủy
Danh từ
A1
0/5
📦
📖 Từ gốc
laiva — tàu thủy
💬 Ví dụ câu
Matkustan laivalla.
Tôi đi bằng tàu.
💡 Ghi nhớ nhanh
Nhóm: Đường thủy & Hàng không Ví dụ khác: • Laiva lähtee satamasta. — Tàu rời cảng. • laivan väri on punainen. — Màu tàu thủy là đỏ. • Istun laivassa. — Tôi ngồi trong tàu thủy.
Xem trang chi tiết laiva →
📦
lajitella
phân loại
Danh từ
A1
0/5
📦
📖 Từ gốc
lajitella — phân loại
💬 Ví dụ câu
Haluan lajitella.
Tôi muốn phân loại.
💡 Ghi nhớ nhanh
Nhóm: Công việc nhà Ví dụ khác: • Tarvitsen lajitellaa. — Tôi cần phân loại. • Se on lajitellassa. — Nó ở trong phân loại. • Menen lajitellaan. — Tôi đi đến phân loại.
Xem trang chi tiết lajitella →
📦
laki
luật
Danh từ
A1
0/5
📦
📖 Từ gốc
laki — luật
💬 Ví dụ câu
Tämä on laki.
Đây là luật.
💡 Ghi nhớ nhanh
Nhóm: Hành chính Ví dụ khác: • Tarvitsen lakia. — Tôi cần luật. • lakin hinta on sopiva. — Giá luật phù hợp. • Se on lakissa. — Nó ở trong luật.
Xem trang chi tiết laki →
📦
lakka
cloudberry
Danh từ
A1
0/5
📦
📖 Từ gốc
lakka — cloudberry
💬 Ví dụ câu
Lakka on arvokas marja.
Quả cloudberry quý.
💡 Ghi nhớ nhanh
Nhóm: Quả mọng (Marjat) Ví dụ khác: • Tiedän lakan hinnan. — Tôi biết giá cloudberry. • Tarvitsen lakkaa. — Tôi cần cloudberry.
Xem trang chi tiết lakka →
📦
läksy
bài tập về nhà
Danh từ
A1
0/5
📦
📖 Từ gốc
läksy — bài tập về nhà
💬 Ví dụ câu
läksy on lähellä.
bài tập về nhà ở gần.
💡 Ghi nhớ nhanh
Nhóm: Học tập Ví dụ khác: • läksyn osoite on keskustassa. — Địa chỉ bài tập về nhà ở trung tâm. • Olen läksyssä. — Tôi ở trong bài tập về nhà. • Menen läksyyn. — Tôi đi vào bài tập về nhà.
Xem trang chi tiết läksy →
📦
lammas
cừu
Danh từ
A1
0/5
📦
📖 Từ gốc
lammas — cừu
💬 Ví dụ câu
lammas on söpö.
cừu dễ thương.
💡 Ghi nhớ nhanh
Nhóm: Động vật Ví dụ khác: • Näen lammasta. — Tôi thấy cừu. • lammasen nimi on Musti. — Tên cừu là Musti. • lammasella on nälkä. — cừu đang đói.
Xem trang chi tiết lammas →