Bỏ qua đến nội dung
📖

Từ vựng

Học từ vựng tiếng Phần Lan theo chủ đề, loại từ và tổng thể
📖 2,929 từ
📘
0
Đã học
0
Đang học
🕐
246
Chủ đề
0%
Tiến độ TB
📂

Toàn bộ từ vựng

Danh sách 2,929 từ vựng tiếng Phần Lan sắp xếp theo bảng chữ cái. Dùng filter cấp độ và sort để tìm nhanh.

Từ vựng
Nghĩa
Loại
Cấp độ
Đã học
Thao tác
📦
kaula
cổ
Danh từ
A1
0/5
📦
📖 Từ gốc
kaula — cổ
💬 Ví dụ câu
Laitan huivin kaulaan.
Tôi quàng khăn quanh cổ.
💡 Ghi nhớ nhanh
Nhóm: Thân & Chi Ví dụ khác: • Tämä on kaula. — Đây là cổ. • Tiedän kaulan hinnan. — Tôi biết giá cổ. • Tarvitsen kaulaa. — Tôi cần cổ.
Xem trang chi tiết kaula →
📦
kaulakoru
dây chuyền
Danh từ
A1
0/5
📦
📖 Từ gốc
kaulakoru — dây chuyền
💬 Ví dụ câu
Tämä on kaulakoru.
Đây là dây chuyền.
💡 Ghi nhớ nhanh
Nhóm: Phụ kiện Ví dụ khác: • Tarvitsen kaulakorua. — Tôi cần dây chuyền. • Se on kaulakorussa. — Nó ở trong dây chuyền.
Xem trang chi tiết kaulakoru →
📦
kaulaliina
khăn choàng cổ
Danh từ
A1
0/5
📦
📖 Từ gốc
kaulaliina — khăn choàng cổ
💬 Ví dụ câu
Laitan kaulaliinan.
Tôi quàng khăn.
💡 Ghi nhớ nhanh
Nhóm: Phụ kiện Ví dụ khác: • kaulaliina on hyvää. — khăn choàng cổ ngon. • Syön kaulaliinaa. — Tôi ăn khăn choàng cổ.
Xem trang chi tiết kaulaliina →
📦
kaunis
đẹp
Danh từ
A1
0/5
📦
📖 Từ gốc
kaunis — đẹp
💬 Ví dụ câu
Talo on kaunis.
Ngôi nhà đẹp.
💡 Ghi nhớ nhanh
Nhóm: Hôn nhân & Ngoại hình Ví dụ khác: • Kauniin talon edessä on puisto. — Trước ngôi nhà đẹp có công viên. • Tänään on kaunis ilma. — Hôm nay thời tiết đẹp. • Tarvitsen kaunista. — Tôi cần đẹp.
Xem trang chi tiết kaunis →
📦
kauppa
cửa hàng
Danh từ
B1
0/5
📦
📖 Từ gốc
kauppa — cửa hàng
💬 Ví dụ câu
Kauppa aukeaa kello yhdeksän.
Cửa hàng mở cửa lúc chín giờ.
💡 Ghi nhớ nhanh
Bấm vào từ để xem 15 cách biến đổi và mẹo nhớ chi tiết.
Xem trang chi tiết kauppa →
📦
kauppa
cửa hàng
Danh từ
A1
0/5
📦
📖 Từ gốc
kauppa — cửa hàng
💬 Ví dụ câu
Menen kauppaan.
Tôi đi đến cửa hàng.
💡 Ghi nhớ nhanh
Nhóm: Mua sắm thực phẩm Ví dụ khác: • Olen kaupassa. — Tôi đang ở cửa hàng. • Tulen kaupasta. — Tôi đi từ cửa hàng về. • kauppa on lähellä. — cửa hàng ở gần.
Xem trang chi tiết kauppa →
📦
kauppahalli
chợ thực phẩm
Danh từ
A1
0/5
📦
📖 Từ gốc
kauppahalli — chợ thực phẩm
💬 Ví dụ câu
Ostan kalaa kauppahallista.
Tôi mua cá ở chợ.
💡 Ghi nhớ nhanh
Nhóm: Mua sắm & Ăn uống Ví dụ khác: • kauppahalli on lähellä. — chợ thực phẩm ở gần. • kauppahallin osoite on Mannerheimintie 1. — Địa chỉ chợ thực phẩm là Mannerheimintie 1. • Olen kauppahallissa. — Tôi ở trong chợ thực phẩm.
Xem trang chi tiết kauppahalli →
📦
kauppakeskus
trung tâm thương mại
Danh từ
B1
0/5
📦
📖 Từ gốc
kauppakeskus — trung tâm thương mại
💬 Ví dụ câu
Tapaamme kauppakeskuksessa kello viisi.
Chúng ta gặp nhau ở trung tâm thương mại lúc năm giờ.
💡 Ghi nhớ nhanh
Bấm vào từ để xem 15 cách biến đổi và mẹo nhớ chi tiết.
Xem trang chi tiết kauppakeskus →
📦
kauppakeskus
trung tâm thương mại
Danh từ
A1
0/5
📦
📖 Từ gốc
kauppakeskus — trung tâm thương mại
💬 Ví dụ câu
Kauppakeskuksessa on monta kauppaa.
Trung tâm thương mại có nhiều cửa hàng.
💡 Ghi nhớ nhanh
Nhóm: Mua sắm & Ăn uống Ví dụ khác: • Tämä on kauppakeskus. — Đây là trung tâm thương mại. • Tiedän kauppakeskuksen hinnan. — Tôi biết giá trung tâm thương mại.
Xem trang chi tiết kauppakeskus →
📦
kauppamatka
đi chợ
Danh từ
A1
0/5
📦
📖 Từ gốc
kauppamatka — đi chợ
💬 Ví dụ câu
kauppamatka on lähellä.
đi chợ ở gần.
💡 Ghi nhớ nhanh
Nhóm: Sinh hoạt Ví dụ khác: • kauppamatkan osoite on keskustassa. — Địa chỉ đi chợ ở trung tâm. • Olen kauppamatkassa. — Tôi ở trong đi chợ. • Menen kauppamatkaan. — Tôi đi vào đi chợ.
Xem trang chi tiết kauppamatka →
📦
kaupungintalo
tòa thị chính
Danh từ
A1
0/5
📦
📖 Từ gốc
kaupungintalo — tòa thị chính
💬 Ví dụ câu
Tämä on kaupungintalo.
Đây là tòa thị chính.
💡 Ghi nhớ nhanh
Nhóm: Công trình công cộng Ví dụ khác: • Tarvitsen kaupungintaloa. — Tôi cần tòa thị chính. • Se on kaupungintalossa. — Nó ở trong tòa thị chính. • Tiedän kaupungintalon hinnan. — Tôi biết giá tòa thị chính.
Xem trang chi tiết kaupungintalo →
📦
kaupunkilainen
người thành phố
Danh từ
B1
0/5
📦
📖 Từ gốc
kaupunkilainen — người thành phố
💬 Ví dụ câu
Kaupunkilainen käy usein kahvilassa.
Người thành phố hay đi quán cà phê.
💡 Ghi nhớ nhanh
Bấm vào từ để xem 15 cách biến đổi và mẹo nhớ chi tiết.
Xem trang chi tiết kaupunkilainen →
📦
kaura
yến mạch
Danh từ
A1
0/5
📦
📖 Từ gốc
kaura — yến mạch
💬 Ví dụ câu
Tämä on kaura.
Đây là yến mạch.
💡 Ghi nhớ nhanh
Nhóm: Rau củ Ví dụ khác: • Tarvitsen kauraa. — Tôi cần yến mạch. • Se on kaurassa. — Nó ở trong yến mạch. • Tiedän kauran hinnan. — Tôi biết giá yến mạch.
Xem trang chi tiết kaura →
📦
kautta
qua, thông qua (+ sở hữu cách)
Danh từ
B1
0/5
📦
📖 Từ gốc
kautta — qua, thông qua (+ sở hữu cách)
💬 Ví dụ câu
Hain työtä netin kautta.
Tôi đã tìm việc qua mạng.
💡 Ghi nhớ nhanh
Bấm vào từ để xem 15 cách biến đổi và mẹo nhớ chi tiết.
Xem trang chi tiết kautta →
📦
kävellä
đi bộ
Danh từ
A1
0/5
📦
📖 Từ gốc
kävellä — đi bộ
💬 Ví dụ câu
Kävelen töihin.
Tôi đi bộ đến chỗ làm.
💡 Ghi nhớ nhanh
Nhóm: Ban ngày Ví dụ khác: • Kävelimme puistossa. — Chúng tôi đã đi bộ trong công viên.
Xem trang chi tiết kävellä →
📦
kävellen
đi bộ
Danh từ
A1
0/5
📦
📖 Từ gốc
kävellen — đi bộ
💬 Ví dụ câu
Menen kävellen.
Tôi đi bộ.
💡 Ghi nhớ nhanh
Nhóm: Cách nói đi lại Ví dụ khác: • Tulen kävellen töihin. — Tôi đi bộ đến chỗ làm.
Xem trang chi tiết kävellen →
📦
kävely
đi bộ, đi dạo
Danh từ
B1
0/5
📦
📖 Từ gốc
kävely — đi bộ, đi dạo
💬 Ví dụ câu
Lähdetkö kävelylle kanssani?
Bạn có đi dạo với tôi không?
💡 Ghi nhớ nhanh
Bấm vào từ để xem 15 cách biến đổi và mẹo nhớ chi tiết.
Xem trang chi tiết kävely →
📦
kävely
đi bộ
Danh từ
A1
0/5
📦
📖 Từ gốc
kävely — đi bộ
💬 Ví dụ câu
Kävely on terveellistä.
Đi bộ lành mạnh.
💡 Ghi nhớ nhanh
Nhóm: Thể thao Ví dụ khác: • Tiedän kävelyn hinnan. — Tôi biết giá đi bộ. • Tarvitsen kävelyä. — Tôi cần đi bộ.
Xem trang chi tiết kävely →
📦
kaveri
/ˈkɑveri/
bạn (bè)
Danh từ
A2
0/5
📦
📖 Từ gốc
kaveri — bạn (bè)
💬 Ví dụ câu
Matkustan kaverin kanssa.
Tôi đi du lịch cùng bạn.
💡 Ghi nhớ nhanh
Danh từ.
Xem trang chi tiết kaveri →
📦
käydä
được, phù hợp (= sopia)
Danh từ
B1
0/5
📦
📖 Từ gốc
käydä — được, phù hợp (= sopia)
💬 Ví dụ câu
Käykö tämä aika sinulle?
Giờ này có hợp với bạn không?
💡 Ghi nhớ nhanh
Bấm vào từ để xem 15 cách biến đổi và mẹo nhớ chi tiết.
Xem trang chi tiết käydä →