📖
📖 2,070 từ
Từ vựng
Học từ vựng tiếng Phần Lan theo chủ đề, loại từ và tổng thể
Toàn bộ từ vựng
Danh sách 2,070 từ vựng tiếng Phần Lan sắp xếp theo bảng chữ cái. Dùng filter cấp độ và sort để tìm nhanh.
Từ vựng
Nghĩa
Loại
Cấp độ
Đã học
Thao tác
📦
📖 Từ gốc
kylpy — tắm bồn
💬 Ví dụ câu
Tämä on kylpy.
Đây là tắm bồn.
💡 Ghi nhớ nhanh
Nhóm: Sinh hoạt
Ví dụ khác:
• Tarvitsen kylpyä. — Tôi cần tắm bồn.
• kylpyn hinta on sopiva. — Giá tắm bồn phù hợp.
• Se on kylpyssä. — Nó ở trong tắm bồn.
📦
📖 Từ gốc
kylpyamme — bồn tắm
💬 Ví dụ câu
Kylpyammeessa on lämmin vesi.
Trong bồn tắm có nước ấm.
💡 Ghi nhớ nhanh
Nhóm: Phòng tắm
Ví dụ khác:
• Tämä on kylpyamme. — Đây là bồn tắm.
• Tiedän kylpyammeen hinnan. — Tôi biết giá bồn tắm.
📦
📖 Từ gốc
kylpyhuone — phòng tắm
💬 Ví dụ câu
Käyn suihkussa kylpyhuoneessa.
Tôi tắm trong phòng tắm.
💡 Ghi nhớ nhanh
Nhóm: Các phòng
Ví dụ khác:
• kylpyhuone on lähellä. — phòng tắm ở gần.
• kylpyhuoneen osoite on Mannerheimintie 1. — Địa chỉ phòng tắm là Mannerheimintie 1.
• Etsin kylpyhuonetta. — Tôi tìm phòng tắm.
📦
📖 Từ gốc
kylpylä — spa
💬 Ví dụ câu
Tämä on kylpylä.
Đây là spa.
💡 Ghi nhớ nhanh
Nhóm: Giải trí & Công cộng
Ví dụ khác:
• Tarvitsen kylpylää. — Tôi cần spa.
• Se on kylpylässä. — Nó ở trong spa.
• Tiedän kylpylän hinnan. — Tôi biết giá spa.
📦
📖 Từ gốc
kymmenen — 10
💬 Ví dụ câu
Kymmenen euroa.
Mười euro.
💡 Ghi nhớ nhanh
Nhóm: Số 0-10
Ví dụ khác:
• Tarvitsen kymmentä. — Tôi cần 10.
📦
📖 Từ gốc
kynä — bút
💬 Ví dụ câu
Onko sinulla kynää?
Bạn có bút không?
💡 Ghi nhớ nhanh
Nhóm: Đồ mang theo
Ví dụ khác:
• Tämä on kynä. — Đây là bút.
• Tiedän kynän hinnan. — Tôi biết giá bút.
• kynät ovat täällä. — Những bút ở đây.
📦
📖 Từ gốc
kypsä — chín
💬 Ví dụ câu
Omena on kypsä.
Táo chín.
💡 Ghi nhớ nhanh
Nhóm: Tính từ đồ ăn
Ví dụ khác:
• Tiedän kypsän hinnan. — Tôi biết giá chín.
• Tarvitsen kypsää. — Tôi cần chín.
📦
📖 Từ gốc
kysyä — hỏi
💬 Ví dụ câu
Haluan kysyä.
Tôi muốn hỏi.
💡 Ghi nhớ nhanh
Nhóm: Giao tiếp
Ví dụ khác:
• Tarvitsen kysyää. — Tôi cần hỏi.
• Se on kysyässä. — Nó ở trong hỏi.
• Menen kysyään. — Tôi đi đến hỏi.
📦
📖 Từ gốc
kytkin — công tắc
💬 Ví dụ câu
kytkin on mukava.
công tắc dễ mến.
💡 Ghi nhớ nhanh
Nhóm: Xây dựng & Sửa chữa
Ví dụ khác:
• Tapaan kytkintä. — Tôi gặp công tắc.
• kytkinin työ on tärkeä. — Công việc của công tắc quan trọng.
• Luotan kytkinissä. — Tôi tin tưởng công tắc.
📦
📖 Từ gốc
kyynärpää — khuỷu tay
💬 Ví dụ câu
Kyynärpää on kipeä.
Khuỷu tay đau.
💡 Ghi nhớ nhanh
Nhóm: Thân & Chi
Ví dụ khác:
• Tiedän kyynärpään hinnan. — Tôi biết giá khuỷu tay.
• Tarvitsen kyynärpäätä. — Tôi cần khuỷu tay.
📦
📖 Từ gốc
lääkäri — bác sĩ
💬 Ví dụ câu
Menen lääkärille.
Tôi đi bác sĩ.
💡 Ghi nhớ nhanh
Nhóm: Nghề nghiệp
Ví dụ khác:
• Lääkärin vastaanotolla. — Tại phòng khám bác sĩ.
• lääkäri on mukava. — bác sĩ dễ thương.
• Tapaan lääkäriä huomenna. — Tôi gặp bác sĩ ngày mai.
📦
📖 Từ gốc
lääke — thuốc
💬 Ví dụ câu
Otan lääkettä.
Tôi uống thuốc.
💡 Ghi nhớ nhanh
Nhóm: Y tế
Ví dụ khác:
• Lääkkeet ovat apteekissa. — Thuốc ở nhà thuốc.
• Tämä on lääke. — Đây là thuốc.
• Tiedän lääkkeen hinnan. — Tôi biết giá thuốc.
📦
📖 Từ gốc
laastari — băng dán
💬 Ví dụ câu
Tämä on laastari.
Đây là băng dán.
💡 Ghi nhớ nhanh
Nhóm: Thuốc & Điều trị
Ví dụ khác:
• Tarvitsen laastaria. — Tôi cần băng dán.
• Se on laastarissa. — Nó ở trong băng dán.
📦
📖 Từ gốc
laatikko — thùng/hộp
💬 Ví dụ câu
Pakkaan tavarat laatikkoon.
Tôi đóng đồ vào hộp.
💡 Ghi nhớ nhanh
Nhóm: Chuyển nhà
Ví dụ khác:
• laatikko on uusi. — thùng/hộp mới.
• laatikon väri on valkoinen. — Màu của thùng/hộp là trắng.
• Tarvitsen uutta laatikkoa. — Tôi cần thùng/hộp mới.
📦
📖 Từ gốc
laatta — gạch lát
💬 Ví dụ câu
Tämä on laatta.
Đây là gạch lát.
💡 Ghi nhớ nhanh
Nhóm: Xây dựng & Sửa chữa
Ví dụ khác:
• Tarvitsen laattaa. — Tôi cần gạch lát.
• laattan hinta on sopiva. — Giá gạch lát phù hợp.
• Se on laattassa. — Nó ở trong gạch lát.
📦
📖 Từ gốc
laatu — chất lượng
💬 Ví dụ câu
Tämä on laatu.
Đây là chất lượng.
💡 Ghi nhớ nhanh
Nhóm: Mua sắm
Ví dụ khác:
• Tarvitsen laatua. — Tôi cần chất lượng.
• laatun hinta on sopiva. — Giá chất lượng phù hợp.
• Se on laatussa. — Nó ở trong chất lượng.
📦
📖 Từ gốc
laboratorio — phòng thí nghiệm
💬 Ví dụ câu
laboratorio on lähellä.
phòng thí nghiệm ở gần.
💡 Ghi nhớ nhanh
Nhóm: Trường học
Ví dụ khác:
• laboratorion osoite on keskustassa. — Địa chỉ phòng thí nghiệm ở trung tâm.
• Olen laboratoriossa. — Tôi ở trong phòng thí nghiệm.
• Menen laboratorioon. — Tôi đi vào phòng thí nghiệm.
📦
📖 Từ gốc
lähellä — gần
💬 Ví dụ câu
Asun lähellä keskustaa.
Tôi sống gần trung tâm.
💡 Ghi nhớ nhanh
Nhóm: Khoảng cách
Ví dụ khác:
• Tämä on lähellä. — Đây là gần.
• lähellä on tärkeä. — gần quan trọng.
📦
📖 Từ gốc
lähetys — lô hàng
💬 Ví dụ câu
Tämä on lähetys.
Đây là lô hàng.
💡 Ghi nhớ nhanh
Nhóm: Ngân hàng & Bưu điện
Ví dụ khác:
• Tarvitsen lähetystä. — Tôi cần lô hàng.
• lähetksen hinta on sopiva. — Giá lô hàng phù hợp.
• Se on lähetksessä. — Nó ở trong lô hàng.
📦
📖 Từ gốc
lähijuna — tàu ngoại ô
💬 Ví dụ câu
lähijuna on nopea.
tàu ngoại ô nhanh.
💡 Ghi nhớ nhanh
Nhóm: Phương tiện chi tiết
Ví dụ khác:
• Ajan lähijunaa. — Tôi lái tàu ngoại ô.
• Istun lähijunassa. — Tôi ngồi trong tàu ngoại ô.
• Nousen lähijunaan. — Tôi lên tàu ngoại ô.