Bỏ qua đến nội dung
📖

Từ vựng

Học từ vựng tiếng Phần Lan theo chủ đề, loại từ và tổng thể
📖 2,929 từ
📘
0
Đã học
0
Đang học
🕐
246
Chủ đề
0%
Tiến độ TB
📂

Toàn bộ từ vựng

Danh sách 2,929 từ vựng tiếng Phần Lan sắp xếp theo bảng chữ cái. Dùng filter cấp độ và sort để tìm nhanh.

Từ vựng
Nghĩa
Loại
Cấp độ
Đã học
Thao tác
📦
kannustaa
cổ vũ, ủng hộ
Danh từ
B1
0/5
📦
📖 Từ gốc
kannustaa — cổ vũ, ủng hộ
💬 Ví dụ câu
Kannustamme omaa joukkuetta.
Chúng tôi cổ vũ đội của mình.
💡 Ghi nhớ nhanh
Bấm vào từ để xem 15 cách biến đổi và mẹo nhớ chi tiết.
Xem trang chi tiết kannustaa →
📦
kansainvälinen
quốc tế
Danh từ
B1
0/5
📦
📖 Từ gốc
kansainvälinen — quốc tế
💬 Ví dụ câu
Meidän firma on kansainvälinen.
Công ty chúng tôi là công ty quốc tế.
💡 Ghi nhớ nhanh
Bấm vào từ để xem 15 cách biến đổi và mẹo nhớ chi tiết.
Xem trang chi tiết kansainvälinen →
📦
kansalainen
công dân
Danh từ
A1
0/5
📦
📖 Từ gốc
kansalainen — công dân
💬 Ví dụ câu
kansalainen on ystävällinen.
công dân thân thiện.
💡 Ghi nhớ nhanh
Nhóm: Hành chính Ví dụ khác: • kansalaisen työ on tärkeä. — Công việc của công dân quan trọng. • Tapaan kansalaista huomenna. — Tôi gặp công dân ngày mai. • Luotan kansalaisessa. — Tôi tin tưởng công dân.
Xem trang chi tiết kansalainen →
📦
kansalaisopisto
trung tâm giáo dục cộng đồng
Danh từ
B1
0/5
📦
📖 Từ gốc
kansalaisopisto — trung tâm giáo dục cộng đồng
💬 Ví dụ câu
Opiskelen suomea kansalaisopistossa.
Tôi học tiếng Phần Lan ở trung tâm giáo dục cộng đồng.
💡 Ghi nhớ nhanh
Bấm vào từ để xem 15 cách biến đổi và mẹo nhớ chi tiết.
Xem trang chi tiết kansalaisopisto →
📦
kansallispuisto
vườn quốc gia
Danh từ
A1
0/5
📦
📖 Từ gốc
kansallispuisto — vườn quốc gia
💬 Ví dụ câu
Tämä on kansallispuisto.
Đây là vườn quốc gia.
💡 Ghi nhớ nhanh
Nhóm: Môi trường Ví dụ khác: • Tarvitsen kansallispuistoa. — Tôi cần vườn quốc gia. • Se on kansallispuistossa. — Nó ở trong vườn quốc gia.
Xem trang chi tiết kansallispuisto →
📦
kansanmusiikki
nhạc dân gian
Danh từ
A1
0/5
📦
📖 Từ gốc
kansanmusiikki — nhạc dân gian
💬 Ví dụ câu
Tämä on kansanmusiikki.
Đây là nhạc dân gian.
💡 Ghi nhớ nhanh
Nhóm: Thể loại nhạc Ví dụ khác: • Tarvitsen kansanmusiikkia. — Tôi cần nhạc dân gian. • Se on kansanmusiikkissa. — Nó ở trong nhạc dân gian.
Xem trang chi tiết kansanmusiikki →
📦
kansi
/ˈkɑnsi/
boong tàu
Danh từ
A2
0/5
📦
📖 Từ gốc
kansi — boong tàu
💬 Ví dụ câu
Seisoimme kannella ja katselimme merta.
Chúng tôi đứng trên boong ngắm biển.
💡 Ghi nhớ nhanh
Danh từ.
Xem trang chi tiết kansi →
📦
kansio
thư mục
Danh từ
A1
0/5
📦
📖 Từ gốc
kansio — thư mục
💬 Ví dụ câu
Tämä on kansio.
Đây là thư mục.
💡 Ghi nhớ nhanh
Nhóm: Internet & Phần mềm Ví dụ khác: • Tarvitsen kansioa. — Tôi cần thư mục. • kansion hinta on sopiva. — Giá thư mục phù hợp. • Se on kansiossa. — Nó ở trong thư mục.
Xem trang chi tiết kansio →
📦
kanssa
cùng với
Danh từ
A1
0/5
📦
📖 Từ gốc
kanssa — cùng với
💬 Ví dụ câu
Chưa có ví dụ. Xem chi tiết →
💡 Ghi nhớ nhanh
Bấm vào từ để xem 15 cách biến đổi và mẹo nhớ chi tiết.
Xem trang chi tiết kanssa →
📦
kantaa
mang, vác
Danh từ
A1
0/5
📦
📖 Từ gốc
kantaa — mang, vác
💬 Ví dụ câu
Kannan laukkua.
Tôi vác cái túi.
💡 Ghi nhớ nhanh
Nhóm: Chuyển nhà Ví dụ khác: • Tämä on kantaa. — Đây là khiêng/mang. • kantaa on tärkeä. — khiêng/mang quan trọng.
Xem trang chi tiết kantaa →
📦
kantapää
gót chân
Danh từ
A1
0/5
📦
📖 Từ gốc
kantapää — gót chân
💬 Ví dụ câu
Tämä on kantapää.
Đây là gót chân.
💡 Ghi nhớ nhanh
Nhóm: Bộ phận cơ thể chi tiết Ví dụ khác: • Tarvitsen kantapäää. — Tôi cần gót chân. • kantapään hinta on sopiva. — Giá gót chân phù hợp. • Se on kantapäässä. — Nó ở trong gót chân.
Xem trang chi tiết kantapää →
📦
kantele
đàn kantele
Danh từ
A1
0/5
📦
📖 Từ gốc
kantele — đàn kantele
💬 Ví dụ câu
Tämä on kantele.
Đây là đàn kantele.
💡 Ghi nhớ nhanh
Nhóm: Truyền thống Ví dụ khác: • Tarvitsen kantelea. — Tôi cần đàn kantele. • kantelen hinta on sopiva. — Giá đàn kantele phù hợp. • Se on kantelessa. — Nó ở trong đàn kantele.
Xem trang chi tiết kantele →
📦
kapea
hẹp
Danh từ
A1
0/5
📦
📖 Từ gốc
kapea — hẹp
💬 Ví dụ câu
Tie on kapea.
Con đường hẹp.
💡 Ghi nhớ nhanh
Nhóm: Kích thước Ví dụ khác: • Tiedän kapean hinnan. — Tôi biết giá hẹp. • Tarvitsen kapeaa. — Tôi cần hẹp.
Xem trang chi tiết kapea →
📦
kapellimestari
nhạc trưởng
Danh từ
A1
0/5
📦
📖 Từ gốc
kapellimestari — nhạc trưởng
💬 Ví dụ câu
Hän on kapellimestari.
Anh ấy là nhạc trưởng.
💡 Ghi nhớ nhanh
Nhóm: Nghệ thuật & Truyền thông Ví dụ khác: • Tarvitsen kapellimestaria. — Tôi cần nhạc trưởng. • Se on kapellimestarissa. — Nó ở trong nhạc trưởng. • Tiedän kapellimestarin hinnan. — Tôi biết giá nhạc trưởng.
Xem trang chi tiết kapellimestari →
📦
kapteeni
thuyền trưởng
Danh từ
A1
0/5
📦
📖 Từ gốc
kapteeni — thuyền trưởng
💬 Ví dụ câu
Hän on kapteeni.
Anh ấy là thuyền trưởng.
💡 Ghi nhớ nhanh
Nhóm: Giao thông & An ninh Ví dụ khác: • Tarvitsen kapteenia. — Tôi cần thuyền trưởng. • Se on kapteenissa. — Nó ở trong thuyền trưởng. • kapteenin väri on punainen. — Màu thuyền trưởng là đỏ.
Xem trang chi tiết kapteeni →
📦
karhea
sần sùi
Danh từ
A1
0/5
📦
📖 Từ gốc
karhea — sần sùi
💬 Ví dụ câu
Se on karhea.
Nó sần sùi.
💡 Ghi nhớ nhanh
Nhóm: Chất lượng & Trạng thái Ví dụ khác: • Tarvitsen karheaa. — Tôi cần sần sùi. • Se on karheassa. — Nó ở trong sần sùi. • Menen karheaan. — Tôi đi đến sần sùi.
Xem trang chi tiết karhea →
📦
karhu
gấu
Danh từ
A1
0/5
📦
📖 Từ gốc
karhu — gấu
💬 Ví dụ câu
karhu on söpö.
gấu dễ thương.
💡 Ghi nhớ nhanh
Nhóm: Động vật Ví dụ khác: • Näen karhua. — Tôi thấy gấu. • karhun nimi on Musti. — Tên gấu là Musti. • karhulla on nälkä. — gấu đang đói.
Xem trang chi tiết karhu →
📦
karjalanpiirakka
bánh Karelia
Danh từ
A1
0/5
📦
📖 Từ gốc
karjalanpiirakka — bánh Karelia
💬 Ví dụ câu
Karjalanpiirakka on suomalainen leipä.
Karjalanpiirakka là bánh Phần Lan.
💡 Ghi nhớ nhanh
Nhóm: Bữa ăn sáng (Aamupala) Ví dụ khác: • karjalanpiirakan maku on hyvä. — Vị của bánh Karelia ngon. • Syön karjalanpiirakkaa. — Tôi ăn bánh Karelia.
Xem trang chi tiết karjalanpiirakka →
📦
karkki
kẹo
Danh từ
A1
0/5
📦
📖 Từ gốc
karkki — kẹo
💬 Ví dụ câu
Lapset syövät karkkia.
Trẻ em ăn kẹo.
💡 Ghi nhớ nhanh
Nhóm: Gia vị & Đồ ngọt Ví dụ khác: • karkki on hyvää. — kẹo ngon. • karkin maku on hyvä. — Vị của kẹo ngon. • karkit ovat tuoreita. — Những kẹo tươi.
Xem trang chi tiết karkki →
📦
kärpänen
ruồi
Danh từ
A1
0/5
📦
📖 Từ gốc
kärpänen — ruồi
💬 Ví dụ câu
Tämä on kärpänen.
Đây là ruồi.
💡 Ghi nhớ nhanh
Nhóm: Côn trùng & Bò sát Ví dụ khác: • Tarvitsen kärpästä. — Tôi cần ruồi. • Se on kärpäsessä. — Nó ở trong ruồi.
Xem trang chi tiết kärpänen →