Bỏ qua đến nội dung
📖

Từ vựng

Học từ vựng tiếng Phần Lan theo chủ đề, loại từ và tổng thể
📖 2,070 từ
📘
0
Đã học
0
Đang học
🕐
239
Chủ đề
0%
Tiến độ TB
📂

Toàn bộ từ vựng

Danh sách 2,070 từ vựng tiếng Phần Lan sắp xếp theo bảng chữ cái. Dùng filter cấp độ và sort để tìm nhanh.

Từ vựng
Nghĩa
Loại
Cấp độ
Đã học
Thao tác
📦
kukka
hoa
Danh từ
A1
0/5
📦
📖 Từ gốc
kukka — hoa
💬 Ví dụ câu
kukka on kaunis.
hoa đẹp.
💡 Ghi nhớ nhanh
Nhóm: Cây cối & Hoa Ví dụ khác: • kukkan väri on vihreä. — Màu hoa là xanh. • Näen kukkaa. — Tôi thấy hoa. • Lintu on kukkassa. — Chim ở trên hoa.
Xem trang chi tiết kukka →
📦
kukkakaali
súp lơ
Danh từ
A1
0/5
📦
📖 Từ gốc
kukkakaali — súp lơ
💬 Ví dụ câu
Tämä on kukkakaali.
Đây là súp lơ.
💡 Ghi nhớ nhanh
Nhóm: Rau củ Ví dụ khác: • Tarvitsen kukkakaalia. — Tôi cần súp lơ. • Se on kukkakaalissa. — Nó ở trong súp lơ. • Tiedän kukkakaalin hinnan. — Tôi biết giá súp lơ.
Xem trang chi tiết kukkakaali →
📦
kukkakauppa
cửa hàng hoa
Danh từ
A1
0/5
📦
📖 Từ gốc
kukkakauppa — cửa hàng hoa
💬 Ví dụ câu
kukkakauppa on lähellä.
cửa hàng hoa ở gần.
💡 Ghi nhớ nhanh
Nhóm: Cửa hàng Ví dụ khác: • kukkakauppan osoite on keskustassa. — Địa chỉ cửa hàng hoa ở trung tâm. • Olen kukkakauppassa. — Tôi ở trong cửa hàng hoa. • Menen kukkakauppaan. — Tôi đi vào cửa hàng hoa.
Xem trang chi tiết kukkakauppa →
📦
kulho
tô/bát
Danh từ
A1
0/5
📦
📖 Từ gốc
kulho — tô/bát
💬 Ví dụ câu
Laitan salaatin kulhoon.
Tôi cho salad vào tô.
💡 Ghi nhớ nhanh
Nhóm: Nấu nướng Ví dụ khác: • kulho on uusi. — tô/bát mới. • kulhon väri on valkoinen. — Màu của tô/bát là trắng. • Tarvitsen uutta kulhoa. — Tôi cần tô/bát mới.
Xem trang chi tiết kulho →
📦
kuljettaja
tài xế
Danh từ
A1
0/5
📦
📖 Từ gốc
kuljettaja — tài xế
💬 Ví dụ câu
Hän on kuljettaja.
Anh ấy là tài xế.
💡 Ghi nhớ nhanh
Nhóm: Giao thông & An ninh Ví dụ khác: • Tarvitsen kuljettajaa. — Tôi cần tài xế. • Se on kuljettajassa. — Nó ở trong tài xế. • Tiedän kuljettajan hinnan. — Tôi biết giá tài xế.
Xem trang chi tiết kuljettaja →
📦
kulma
góc
Danh từ
A1
0/5
📦
📖 Từ gốc
kulma — góc
💬 Ví dụ câu
Tämä on kulma.
Đây là góc.
💡 Ghi nhớ nhanh
Nhóm: Số lượng & Hình dạng Ví dụ khác: • Tarvitsen kulmaa. — Tôi cần góc. • kulman hinta on sopiva. — Giá góc phù hợp. • Se on kulmassa. — Nó ở trong góc.
Xem trang chi tiết kulma →
📦
kulmakarva
lông mày
Danh từ
A1
0/5
📦
📖 Từ gốc
kulmakarva — lông mày
💬 Ví dụ câu
kulmakarva on mukava.
lông mày dễ mến.
💡 Ghi nhớ nhanh
Nhóm: Bộ phận cơ thể chi tiết Ví dụ khác: • Tapaan kulmakarvaa. — Tôi gặp lông mày. • kulmakarvan työ on tärkeä. — Công việc của lông mày quan trọng. • Luotan kulmakarvassa. — Tôi tin tưởng lông mày.
Xem trang chi tiết kulmakarva →
📦
kumi
tẩy
Danh từ
A1
0/5
📦
📖 Từ gốc
kumi — tẩy
💬 Ví dụ câu
Tämä on kumi.
Đây là tẩy.
💡 Ghi nhớ nhanh
Nhóm: Học tập Ví dụ khác: • Tarvitsen kumia. — Tôi cần tẩy. • kumin hinta on sopiva. — Giá tẩy phù hợp. • Se on kumissa. — Nó ở trong tẩy.
Xem trang chi tiết kumi →
📦
kummi
bố/mẹ đỡ đầu
Danh từ
A1
0/5
📦
📖 Từ gốc
kummi — bố/mẹ đỡ đầu
💬 Ví dụ câu
Tämä on kummi.
Đây là bố.
💡 Ghi nhớ nhanh
Nhóm: Gia đình & Quan hệ Ví dụ khác: • Tarvitsen kummia. — Tôi cần bố/mẹ đỡ đầu. • kummin hinta on sopiva. — Giá bố/mẹ đỡ đầu phù hợp. • Se on kummissa. — Nó ở trong bố/mẹ đỡ đầu.
Xem trang chi tiết kummi →
📦
kun
khi
Danh từ
A1
0/5
📦
📖 Từ gốc
kun — khi
💬 Ví dụ câu
Kun tulen kotiin, syön.
Khi tôi về nhà, tôi ăn.
💡 Ghi nhớ nhanh
Nhóm: Từ nối Ví dụ khác: • Tämä on kun. — Đây là khi. • kun on tärkeä. — khi quan trọng.
Xem trang chi tiết kun →
📦
kunnioitus
sự tôn trọng
Danh từ
A1
0/5
📦
📖 Từ gốc
kunnioitus — sự tôn trọng
💬 Ví dụ câu
Tämä on kunnioitus.
Đây là sự tôn trọng.
💡 Ghi nhớ nhanh
Nhóm: Lời chào & Xã giao Ví dụ khác: • Tarvitsen kunnioitusta. — Tôi cần sự tôn trọng. • Se on kunnioitusissa. — Nó ở trong sự tôn trọng. • Menen kunnioitusiin. — Tôi đi đến sự tôn trọng.
Xem trang chi tiết kunnioitus →
📦
kuntosali
phòng tập gym
Danh từ
A1
0/5
📦
📖 Từ gốc
kuntosali — phòng tập gym
💬 Ví dụ câu
Käyn kuntosalilla.
Tôi đi phòng gym.
💡 Ghi nhớ nhanh
Nhóm: Thể thao Ví dụ khác: • kuntosali on lähellä. — phòng tập gym ở gần. • kuntosalin osoite on Mannerheimintie 1. — Địa chỉ phòng tập gym là Mannerheimintie 1.
Xem trang chi tiết kuntosali →
📦
kuolla
chết
Danh từ
A1
0/5
📦
📖 Từ gốc
kuolla — chết
💬 Ví dụ câu
Kasvi kuoli.
Cái cây đã chết.
💡 Ghi nhớ nhanh
Bấm vào từ để xem 15 cách biến đổi và mẹo nhớ chi tiết.
Xem trang chi tiết kuolla →
📦
kuono
mõm
Danh từ
A1
0/5
📦
📖 Từ gốc
kuono — mõm
💬 Ví dụ câu
Tämä on kuono.
Đây là mõm.
💡 Ghi nhớ nhanh
Nhóm: Thú cưng Ví dụ khác: • Tarvitsen kuonoa. — Tôi cần mõm. • kuonon hinta on sopiva. — Giá mõm phù hợp. • Se on kuonossa. — Nó ở trong mõm.
Xem trang chi tiết kuono →
📦
kuoria
gọt vỏ
Danh từ
A1
0/5
📦
📖 Từ gốc
kuoria — gọt vỏ
💬 Ví dụ câu
Kuorin perunat.
Tôi gọt khoai tây.
💡 Ghi nhớ nhanh
Nhóm: Động từ nấu ăn Ví dụ khác: • Tämä on kuoria. — Đây là gọt vỏ. • kuoria on tärkeä. — gọt vỏ quan trọng.
Xem trang chi tiết kuoria →
📦
kuorma-auto
xe tải
Danh từ
A1
0/5
📦
📖 Từ gốc
kuorma-auto — xe tải
💬 Ví dụ câu
kuorma-auto on nopea.
xe tải nhanh.
💡 Ghi nhớ nhanh
Nhóm: Phương tiện chi tiết Ví dụ khác: • Ajan kuorma-autoa. — Tôi lái xe tải. • Istun kuorma-autossa. — Tôi ngồi trong xe tải. • Nousen kuorma-autoon. — Tôi lên xe tải.
Xem trang chi tiết kuorma-auto →
📦
kupari
đồng
Danh từ
A1
0/5
📦
📖 Từ gốc
kupari — đồng
💬 Ví dụ câu
Tämä on kupari.
Đây là đồng.
💡 Ghi nhớ nhanh
Nhóm: Hóa học & Vật lý Ví dụ khác: • Tarvitsen kuparia. — Tôi cần đồng. • Se on kuparissa. — Nó ở trong đồng.
Xem trang chi tiết kupari →
📦
kuppi
tách
Danh từ
A1
0/5
📦
📖 Từ gốc
kuppi — tách
💬 Ví dụ câu
Kuppi kahvia, kiitos!
Một cốc cà phê!
💡 Ghi nhớ nhanh
Nhóm: Bộ đồ ăn Ví dụ khác: • Tiedän kupin hinnan. — Tôi biết giá tách. • Tarvitsen kuppia. — Tôi cần tách. • kupit ovat täällä. — Những tách ở đây.
Xem trang chi tiết kuppi →
📦
kurkku
dưa chuột
Danh từ
A1
0/5
📦
📖 Từ gốc
kurkku — dưa chuột
💬 Ví dụ câu
Ostan kurkkua.
Tôi mua dưa chuột.
💡 Ghi nhớ nhanh
Nhóm: Rau (Vihannekset) Ví dụ khác: • Tämä on kurkku. — Đây là dưa chuột. • Tiedän kurkun hinnan. — Tôi biết giá dưa chuột.
Xem trang chi tiết kurkku →
📦
kurkkukipu
đau họng
Danh từ
A1
0/5
📦
📖 Từ gốc
kurkkukipu — đau họng
💬 Ví dụ câu
Minulla on kurkkukipua.
Tôi bị đau họng.
💡 Ghi nhớ nhanh
Nhóm: Triệu chứng Ví dụ khác: • Tämä on kurkkukipu. — Đây là đau họng. • Tiedän kurkkukivun hinnan. — Tôi biết giá đau họng.
Xem trang chi tiết kurkkukipu →